Chuyển đổi hải lý Anh thành kiloyard
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý Anh [NM (UK)] thành kiloyard [kyd]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi kiloyard thành hải lý Anh.
1 NM (UK) = 2.02666666667 kyd. Để chuyển đổi hải lý Anh sang kiloyard, nhân giá trị với 2.02666666667; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 kyd = 0.493421052632 NM (UK)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Hải Lý Anh thành Kiloyard: Tra cứu nhanh
- 1 NM (UK) = 2.02666666667 kyd
- 1 kyd = 0.493421052632 NM (UK)
- 10 NM (UK) = 20.2666666667 kyd
- 100 NM (UK) = 202.666666667 kyd
Cách chuyển đổi Hải Lý Anh thành Kiloyard
1 NM (UK) = 2.02666666666667 kyd
Ví dụ: chuyển đổi 15 NM (UK) thành kyd:
15 NM (UK) = 15 × 2.02666666666667 kyd = 30.4 kyd
Bảng chuyển đổi Hải Lý Anh thành Kiloyard
| hải lý Anh | kiloyard |
|---|---|
| 1 NM (UK) | 2.02666666667 kyd |
| 2 NM (UK) | 4.05333333333 kyd |
| 3 NM (UK) | 6.08 kyd |
| 5 NM (UK) | 10.1333333333 kyd |
| 10 NM (UK) | 20.2666666667 kyd |
| 20 NM (UK) | 40.5333333333 kyd |
| 50 NM (UK) | 101.333333333 kyd |
| 100 NM (UK) | 202.666666667 kyd |
| 500 NM (UK) | 1013.33333333 kyd |
| 1000 NM (UK) | 2026.66666667 kyd |
Hải Lý Anh: Định nghĩa và cách dùng
Hải lý Anh, hay hải lý Admiralty, được định nghĩa là 6.080 feet.
Lịch sử và nguồn gốc
Hải lý Admiralty của Anh đã định nghĩa hải lý của nó là một phần nghìn của hải lý hoàng gia. Năm 1970, Vương quốc Anh đã chấp nhận hải lý quốc tế là 1.852 mét.
Ứng dụng hiện nay
Hải lý Anh là một đơn vị không còn sử dụng nữa.
Kiloyard: Định nghĩa và cách dùng
Một kiloyard là đơn vị chiều dài bằng 1.000 yard.
Lịch sử và nguồn gốc
Kiloyard không phải là đơn vị đo lường tiêu chuẩn hoặc phổ biến. Nó là một bội số hợp lý của yard.
Ứng dụng hiện nay
Kiloyard hiếm khi được sử dụng.
Đổi Hải Lý Anh thành Kiloyard: Câu hỏi thường gặp
1 hải lý Anh bằng bao nhiêu kiloyard?
1 hải lý Anh (NM (UK)) = 2.02666666667 kiloyard (kyd).
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý Anh sang kiloyard?
Nhân giá trị hải lý Anh với 2.02666666667. Ví dụ: 25 NM (UK) × 2.02666666667 = 50.6666666667 kyd.
10 hải lý Anh bằng bao nhiêu kiloyard?
10 NM (UK) = 20.2666666667 kyd.
Đơn vị nào lớn hơn, hải lý Anh hay kiloyard?
hải lý Anh là đơn vị lớn hơn: 1 NM (UK) = 2.02666666667 kyd.