Chuyển đổi inch thành bước chân
sang các inch [in] thành bước chân [ft], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi bước chân thành inch.
1 in = 0.0833333333333 ft. Để chuyển đổi inch sang bước chân, nhân giá trị với 0.0833333333333; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ft = 12 in). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 in = 0.0833333333333 ft
- 1 ft = 12 in
- 10 in = 0.833333333333 ft
- 100 in = 8.33333333333 ft
đơn vị khác. Inch thành Bước Chân
1 in = 0.0833333333333333 ft
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 in thành ft:
15 in = 15 × 0.0833333333333333 ft = 1.25 ft
Inch thành Bước Chân đơn vị cơ sở
| inch | bước chân |
|---|---|
| 1 in | 0.0833333333333 ft |
| 2 in | 0.166666666667 ft |
| 3 in | 0.25 ft |
| 5 in | 0.416666666667 ft |
| 10 in | 0.833333333333 ft |
| 20 in | 1.66666666667 ft |
| 50 in | 4.16666666667 ft |
| 100 in | 8.33333333333 ft |
| 500 in | 41.6666666667 ft |
| 1000 in | 83.3333333333 ft |
Inch
Một inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một inch được định nghĩa chính xác bằng 25,4 millimet trong năm 1959. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.
công thức là
Thuật ngữ "inch" xuất phát từ đơn vị Latin "uncia" tương đương với "một phần mười hai" của một bàn chân La Mã. Inch đã có nhiều tiêu chuẩn khác nhau trong lịch sử, với định nghĩa hiện tại dựa trên yard quốc tế.
Bảng chuyển đổi
Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (cũng như các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử, như kích thước màn hình hiển thị.
Bước Chân
Một bước chân là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một bước chân được định nghĩa chính xác là 0.3048 mét vào năm 1959. Một bước chân chứa 12 inch, và một yard gồm ba bước chân.
công thức là
Bước chân đã được sử dụng như một đơn vị đo trong nhiều nền văn hóa khác nhau, bao gồm Hy Lạp cổ đại và La Mã, và chiều dài đã thay đổi từ quốc gia này sang quốc gia khác và thậm chí từ thành phố này sang thành phố khác. Tên gọi được cho là dựa trên chiều dài trung bình của bàn chân của một người đàn ông.
Bảng chuyển đổi
Bước chân là đơn vị đo chiều dài chính ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Hoa Kỳ, feet và inches thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài cánh đồng (đôi khi dưới dạng yard), v.v.
Câu hỏi thường gặp
1 inch bằng bao nhiêu bước chân?
1 inch (in) = 0.0833333333333 bước chân (ft).
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang bước chân?
Nhân giá trị inch với 0.0833333333333. Ví dụ: 25 in × 0.0833333333333 = 2.08333333333 ft.
10 inch bằng bao nhiêu bước chân?
10 in = 0.833333333333 ft.
Đơn vị nào lớn hơn, inch hay bước chân?
bước chân là đơn vị lớn hơn: 1 in chỉ bằng 0.0833333333333 ft.