Chuyển đổi dặm thành kilômét
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm [mi, mi(Int)] thành kilômét [km]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi kilômét thành dặm.
1 mi, mi(Int) = 1.609344 km. Để chuyển đổi dặm sang kilômét, nhân giá trị với 1.609344; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 km = 0.621371192237 mi, mi(Int)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Dặm thành Kilômét: Tra cứu nhanh
- 1 mi, mi(Int) = 1.609344 km
- 1 km = 0.621371192237 mi, mi(Int)
- 10 mi, mi(Int) = 16.09344 km
- 100 mi, mi(Int) = 160.9344 km
Cách chuyển đổi Dặm thành Kilômét
1 mi, mi(Int) = 1.609344 km
Ví dụ: chuyển đổi 15 mi, mi(Int) thành km:
15 mi, mi(Int) = 15 × 1.609344 km = 24.14016 km
Bảng chuyển đổi Dặm thành Kilômét
| dặm | kilômét |
|---|---|
| 1 mi, mi(Int) | 1.609344 km |
| 2 mi, mi(Int) | 3.218688 km |
| 3 mi, mi(Int) | 4.828032 km |
| 5 mi, mi(Int) | 8.04672 km |
| 10 mi, mi(Int) | 16.09344 km |
| 20 mi, mi(Int) | 32.18688 km |
| 50 mi, mi(Int) | 80.4672 km |
| 100 mi, mi(Int) | 160.9344 km |
| 500 mi, mi(Int) | 804.672 km |
| 1000 mi, mi(Int) | 1609.344 km |
Dặm: Định nghĩa và cách dùng
Một dặm là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ tiêu chuẩn. Dặm quốc tế được định nghĩa chính xác là 1.609,344 mét.
Lịch sử và nguồn gốc
Từ "dặm" xuất phát từ tiếng Latin "mille passus," có nghĩa là "nghìn bước." Dặm La Mã đã lan rộng khắp đế chế của họ. Dặm theo luật của Anh được thiết lập bởi một đạo luật của Quốc hội vào năm 1592.
Ứng dụng hiện nay
Dặm được sử dụng để đo khoảng cách trên đường ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Nó cũng được sử dụng trong đua ngựa.
Kilômét: Định nghĩa và cách dùng
Một kilômét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét.
Lịch sử và nguồn gốc
Thuật ngữ "kilômét" xuất phát từ các từ Hy Lạp "khilioi" (nghìn) và "metron" (đo lường). Kilômét lần đầu tiên được định nghĩa là một phần của hệ mét tại Pháp vào năm 1795.
Ứng dụng hiện nay
Kilômét là đơn vị đo khoảng cách phổ biến nhất để chỉ đường và khoảng cách đi lại trên thế giới, ngoại trừ đặc biệt ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.
Đổi Dặm thành Kilômét: Câu hỏi thường gặp
1 dặm bằng bao nhiêu kilômét?
1 dặm (mi, mi(Int)) = 1.609344 kilômét (km).
Làm thế nào để chuyển đổi dặm sang kilômét?
Nhân giá trị dặm với 1.609344. Ví dụ: 25 mi, mi(Int) × 1.609344 = 40.2336 km.
10 dặm bằng bao nhiêu kilômét?
10 mi, mi(Int) = 16.09344 km.
Đơn vị nào lớn hơn, dặm hay kilômét?
dặm là đơn vị lớn hơn: 1 mi, mi(Int) = 1.609344 km.