Chuyển đổi yard thành inch
sang các yard [yd] thành inch [in], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi inch thành yard.
1 yd = 36 in. Để chuyển đổi yard sang inch, nhân giá trị với 36; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 in = 0.0277777777778 yd). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 yd = 36 in
- 1 in = 0.0277777777778 yd
- 10 yd = 360 in
- 100 yd = 3600 in
đơn vị khác. Yard thành Inch
1 yd = 36 in
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 yd thành in:
15 yd = 15 × 36 in = 540 in
Yard thành Inch đơn vị cơ sở
| yard | inch |
|---|---|
| 1 yd | 36 in |
| 2 yd | 72 in |
| 3 yd | 108 in |
| 5 yd | 180 in |
| 10 yd | 360 in |
| 20 yd | 720 in |
| 50 yd | 1800 in |
| 100 yd | 3600 in |
| 500 yd | 18000 in |
| 1000 yd | 36000 in |
Yard
Một yard là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ, bằng 3 feet hoặc 36 inch.
công thức là
Nguồn gốc của yard không rõ ràng, nhưng người ta tin rằng nó xuất phát từ chiều dài của thắt lưng hoặc thắt lưng của một người đàn ông. Yard đã được tiêu chuẩn hóa như một phần của hệ đo lường Anh (và sau này là hệ Imperial của Anh).
Bảng chuyển đổi
Yard thường được sử dụng để đo đất đai, trong một số môn thể thao như bóng bầu dục Mỹ và golf, và để bán vải.
Inch
Một inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một inch được định nghĩa chính xác bằng 25,4 millimet trong năm 1959. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.
công thức là
Thuật ngữ "inch" xuất phát từ đơn vị Latin "uncia" tương đương với "một phần mười hai" của một bàn chân La Mã. Inch đã có nhiều tiêu chuẩn khác nhau trong lịch sử, với định nghĩa hiện tại dựa trên yard quốc tế.
Bảng chuyển đổi
Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (cũng như các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử, như kích thước màn hình hiển thị.
Câu hỏi thường gặp
1 yard bằng bao nhiêu inch?
1 yard (yd) = 36 inch (in).
Làm thế nào để chuyển đổi yard sang inch?
Nhân giá trị yard với 36. Ví dụ: 25 yd × 36 = 900 in.
10 yard bằng bao nhiêu inch?
10 yd = 360 in.
Đơn vị nào lớn hơn, yard hay inch?
yard là đơn vị lớn hơn: 1 yd = 36 in.