Chuyển đổi inch thành milimet
sang các inch [in] thành milimet [mm], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi milimet thành inch.
1 in = 25.4 mm. Để chuyển đổi inch sang milimet, nhân giá trị với 25.4; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 mm = 0.0393700787402 in). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 in = 25.4 mm
- 1 mm = 0.0393700787402 in
- 10 in = 254 mm
- 100 in = 2540 mm
đơn vị khác. Inch thành Milimet
1 in = 25.4 mm
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 in thành mm:
15 in = 15 × 25.4 mm = 381 mm
Inch thành Milimet đơn vị cơ sở
| inch | milimet |
|---|---|
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 3 in | 76.2 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 20 in | 508 mm |
| 50 in | 1270 mm |
| 100 in | 2540 mm |
| 500 in | 12700 mm |
| 1000 in | 25400 mm |
Inch
Một inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một inch được định nghĩa chính xác bằng 25,4 millimet trong năm 1959. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.
công thức là
Thuật ngữ "inch" xuất phát từ đơn vị Latin "uncia" tương đương với "một phần mười hai" của một bàn chân La Mã. Inch đã có nhiều tiêu chuẩn khác nhau trong lịch sử, với định nghĩa hiện tại dựa trên yard quốc tế.
Bảng chuyển đổi
Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (cũng như các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử, như kích thước màn hình hiển thị.
Milimet
Một milimet là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét.
công thức là
Tiền tố "milli-" xuất phát từ từ Latin "mille," có nghĩa là nghìn. Milimet là một phần của hệ mét ban đầu được Pháp chấp nhận vào năm 1795.
Bảng chuyển đổi
Milimet được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và sản xuất để đo lường chính xác cao. Nó cũng là một đơn vị phổ biến trong xây dựng và đo lường các vật thể nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1 inch bằng bao nhiêu milimet?
1 inch (in) = 25.4 milimet (mm).
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang milimet?
Nhân giá trị inch với 25.4. Ví dụ: 25 in × 25.4 = 635 mm.
10 inch bằng bao nhiêu milimet?
10 in = 254 mm.
Đơn vị nào lớn hơn, inch hay milimet?
inch là đơn vị lớn hơn: 1 in = 25.4 mm.