Chuyển đổi inch thành yard
sang các inch [in] thành yard [yd], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi yard thành inch.
1 in = 0.0277777777778 yd. Để chuyển đổi inch sang yard, nhân giá trị với 0.0277777777778; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 yd = 36 in). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 in = 0.0277777777778 yd
- 1 yd = 36 in
- 10 in = 0.277777777778 yd
- 100 in = 2.77777777778 yd
đơn vị khác. Inch thành Yard
1 in = 0.0277777777777778 yd
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 in thành yd:
15 in = 15 × 0.0277777777777778 yd = 0.416666666666667 yd
Inch thành Yard đơn vị cơ sở
| inch | yard |
|---|---|
| 1 in | 0.0277777777778 yd |
| 2 in | 0.0555555555556 yd |
| 3 in | 0.0833333333333 yd |
| 5 in | 0.138888888889 yd |
| 10 in | 0.277777777778 yd |
| 20 in | 0.555555555556 yd |
| 50 in | 1.38888888889 yd |
| 100 in | 2.77777777778 yd |
| 500 in | 13.8888888889 yd |
| 1000 in | 27.7777777778 yd |
Inch
Một inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một inch được định nghĩa chính xác bằng 25,4 millimet trong năm 1959. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.
công thức là
Thuật ngữ "inch" xuất phát từ đơn vị Latin "uncia" tương đương với "một phần mười hai" của một bàn chân La Mã. Inch đã có nhiều tiêu chuẩn khác nhau trong lịch sử, với định nghĩa hiện tại dựa trên yard quốc tế.
Bảng chuyển đổi
Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (cũng như các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử, như kích thước màn hình hiển thị.
Yard
Một yard là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ, bằng 3 feet hoặc 36 inch.
công thức là
Nguồn gốc của yard không rõ ràng, nhưng người ta tin rằng nó xuất phát từ chiều dài của thắt lưng hoặc thắt lưng của một người đàn ông. Yard đã được tiêu chuẩn hóa như một phần của hệ đo lường Anh (và sau này là hệ Imperial của Anh).
Bảng chuyển đổi
Yard thường được sử dụng để đo đất đai, trong một số môn thể thao như bóng bầu dục Mỹ và golf, và để bán vải.
Câu hỏi thường gặp
1 inch bằng bao nhiêu yard?
1 inch (in) = 0.0277777777778 yard (yd).
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang yard?
Nhân giá trị inch với 0.0277777777778. Ví dụ: 25 in × 0.0277777777778 = 0.694444444444 yd.
10 inch bằng bao nhiêu yard?
10 in = 0.277777777778 yd.
Đơn vị nào lớn hơn, inch hay yard?
yard là đơn vị lớn hơn: 1 in chỉ bằng 0.0277777777778 yd.