Chuyển đổi dặm (pháp lý) thành Bán kính Mặt Trời
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (pháp lý) [mi (Mỹ)] thành Bán kính Mặt Trời [R_s]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi Bán kính Mặt Trời thành dặm (pháp lý).
1 mi (Mỹ) = 2.31327758904e-06 R_s. Để chuyển đổi dặm (pháp lý) sang Bán kính Mặt Trời, nhân giá trị với 2.31327758904e-06; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 R_s = 432287.073864 mi (Mỹ)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Dặm (Pháp Lý) thành Bán Kính Mặt Trời: Tra cứu nhanh
- 1 mi (Mỹ) = 2.31327758904e-06 R_s
- 1 R_s = 432287.073864 mi (Mỹ)
- 10 mi (Mỹ) = 2.31327758904e-05 R_s
- 100 mi (Mỹ) = 0.000231327758904 R_s
Cách chuyển đổi Dặm (Pháp Lý) thành Bán Kính Mặt Trời
1 mi (Mỹ) = 2.31327758903895e-06 R_s
Ví dụ: chuyển đổi 15 mi (Mỹ) thành R_s:
15 mi (Mỹ) = 15 × 2.31327758903895e-06 R_s = 3.46991638355843e-05 R_s
Bảng chuyển đổi Dặm (Pháp Lý) thành Bán Kính Mặt Trời
| dặm (pháp lý) | Bán kính Mặt Trời |
|---|---|
| 1 mi (Mỹ) | 2.31327758904e-06 R_s |
| 2 mi (Mỹ) | 4.62655517808e-06 R_s |
| 3 mi (Mỹ) | 6.93983276712e-06 R_s |
| 5 mi (Mỹ) | 1.15663879452e-05 R_s |
| 10 mi (Mỹ) | 2.31327758904e-05 R_s |
| 20 mi (Mỹ) | 4.62655517808e-05 R_s |
| 50 mi (Mỹ) | 0.000115663879452 R_s |
| 100 mi (Mỹ) | 0.000231327758904 R_s |
| 500 mi (Mỹ) | 0.00115663879452 R_s |
| 1000 mi (Mỹ) | 0.00231327758904 R_s |
Dặm (Pháp Lý): Định nghĩa và cách dùng
Một dặm pháp lý là đơn vị chiều dài bằng 5.280 feet.
Lịch sử và nguồn gốc
Dặm pháp lý được định nghĩa bởi một đạo luật của Quốc hội Anh vào năm 1592 trong triều đại của Nữ hoàng Elizabeth I.
Ứng dụng hiện nay
Dặm pháp lý là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách đường bộ ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.
Bán Kính Mặt Trời: Định nghĩa và cách dùng
Bán kính của Mặt Trời là khoảng cách từ trung tâm của Mặt Trời đến bề mặt của nó, khoảng 695.700 km.
Lịch sử và nguồn gốc
Kích thước của Mặt Trời đã được đo đạc với độ chính xác ngày càng cao qua nhiều thế kỷ quan sát thiên văn.
Ứng dụng hiện nay
Bán kính của Mặt Trời là một đặc tính cơ bản của Mặt Trời và được sử dụng trong vật lý thiên văn để mô hình hóa cấu trúc và sự tiến hóa của nó.
Đổi Dặm (Pháp Lý) thành Bán Kính Mặt Trời: Câu hỏi thường gặp
1 dặm (pháp lý) bằng bao nhiêu Bán kính Mặt Trời?
1 dặm (pháp lý) (mi (Mỹ)) = 2.31327758904e-06 Bán kính Mặt Trời (R_s).
Làm thế nào để chuyển đổi dặm (pháp lý) sang Bán kính Mặt Trời?
Nhân giá trị dặm (pháp lý) với 2.31327758904e-06. Ví dụ: 25 mi (Mỹ) × 2.31327758904e-06 = 5.7831939726e-05 R_s.
10 dặm (pháp lý) bằng bao nhiêu Bán kính Mặt Trời?
10 mi (Mỹ) = 2.31327758904e-05 R_s.
Đơn vị nào lớn hơn, dặm (pháp lý) hay Bán kính Mặt Trời?
Bán kính Mặt Trời là đơn vị lớn hơn: 1 mi (Mỹ) chỉ bằng 2.31327758904e-06 R_s.