Chuyển đổi dặm (pháp lý) thành ell
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (pháp lý) [mi (Mỹ)] thành ell [ell]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi ell thành dặm (pháp lý).
1 mi (Mỹ) = 1408.00281601 ell. Để chuyển đổi dặm (pháp lý) sang ell, nhân giá trị với 1408.00281601; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ell = 0.000710225852273 mi (Mỹ)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Dặm (Pháp Lý) thành Ell: Tra cứu nhanh
- 1 mi (Mỹ) = 1408.00281601 ell
- 1 ell = 0.000710225852273 mi (Mỹ)
- 10 mi (Mỹ) = 14080.0281601 ell
- 100 mi (Mỹ) = 140800.281601 ell
Cách chuyển đổi Dặm (Pháp Lý) thành Ell
1 mi (Mỹ) = 1408.0028160056 ell
Ví dụ: chuyển đổi 15 mi (Mỹ) thành ell:
15 mi (Mỹ) = 15 × 1408.0028160056 ell = 21120.042240084 ell
Bảng chuyển đổi Dặm (Pháp Lý) thành Ell
| dặm (pháp lý) | ell |
|---|---|
| 1 mi (Mỹ) | 1408.00281601 ell |
| 2 mi (Mỹ) | 2816.00563201 ell |
| 3 mi (Mỹ) | 4224.00844802 ell |
| 5 mi (Mỹ) | 7040.01408003 ell |
| 10 mi (Mỹ) | 14080.0281601 ell |
| 20 mi (Mỹ) | 28160.0563201 ell |
| 50 mi (Mỹ) | 70400.1408003 ell |
| 100 mi (Mỹ) | 140800.281601 ell |
| 500 mi (Mỹ) | 704001.408003 ell |
| 1000 mi (Mỹ) | 1408002.81601 ell |
Dặm (Pháp Lý): Định nghĩa và cách dùng
Một dặm pháp lý là đơn vị chiều dài bằng 5.280 feet.
Lịch sử và nguồn gốc
Dặm pháp lý được định nghĩa bởi một đạo luật của Quốc hội Anh vào năm 1592 trong triều đại của Nữ hoàng Elizabeth I.
Ứng dụng hiện nay
Dặm pháp lý là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách đường bộ ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.
Ell: Định nghĩa và cách dùng
Ell là một đơn vị chiều dài cũ, ban đầu được sử dụng để đo vải. Chiều dài của nó thay đổi ở các quốc gia khác nhau, nhưng thường khoảng 45 inch.
Lịch sử và nguồn gốc
Từ 'ell' xuất phát từ tiếng Latin 'ulna', có nghĩa là 'cẳng tay', vì đơn vị này ban đầu dựa trên chiều dài của cẳng tay.
Ứng dụng hiện nay
Ell không còn được sử dụng nữa.
Đổi Dặm (Pháp Lý) thành Ell: Câu hỏi thường gặp
1 dặm (pháp lý) bằng bao nhiêu ell?
1 dặm (pháp lý) (mi (Mỹ)) = 1408.00281601 ell (ell).
Làm thế nào để chuyển đổi dặm (pháp lý) sang ell?
Nhân giá trị dặm (pháp lý) với 1408.00281601. Ví dụ: 25 mi (Mỹ) × 1408.00281601 = 35200.0704001 ell.
10 dặm (pháp lý) bằng bao nhiêu ell?
10 mi (Mỹ) = 14080.0281601 ell.
Đơn vị nào lớn hơn, dặm (pháp lý) hay ell?
dặm (pháp lý) là đơn vị lớn hơn: 1 mi (Mỹ) = 1408.00281601 ell.