Chuyển đổi foot (US survey) thành inch
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot (US survey) [ft (US)] thành inch [in]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi inch thành foot (US survey).
1 ft (US) = 12.000024 in. Để chuyển đổi foot (US survey) sang inch, nhân giá trị với 12.000024; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 in = 0.083333166667 ft (US)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Foot (Us Survey) thành Inch: Tra cứu nhanh
- 1 ft (US) = 12.000024 in
- 1 in = 0.083333166667 ft (US)
- 10 ft (US) = 120.00024 in
- 100 ft (US) = 1200.0024 in
Cách chuyển đổi Foot (Us Survey) thành Inch
1 ft (US) = 12.000024 in
Ví dụ: chuyển đổi 15 ft (US) thành in:
15 ft (US) = 15 × 12.000024 in = 180.00036 in
Bảng chuyển đổi Foot (Us Survey) thành Inch
| foot (US survey) | inch |
|---|---|
| 1 ft (US) | 12.000024 in |
| 2 ft (US) | 24.000048 in |
| 3 ft (US) | 36.000072 in |
| 5 ft (US) | 60.00012 in |
| 10 ft (US) | 120.00024 in |
| 20 ft (US) | 240.00048 in |
| 50 ft (US) | 600.0012 in |
| 100 ft (US) | 1200.0024 in |
| 500 ft (US) | 6000.012 in |
| 1000 ft (US) | 12000.024 in |
Foot (Us Survey): Định nghĩa và cách dùng
Bước chân khảo sát của Hoa Kỳ là một đơn vị chiều dài được định nghĩa chính xác là 1200/3937 mét.
Lịch sử và nguồn gốc
Bước chân khảo sát của Hoa Kỳ đã được sử dụng để đo đạc đất đai ở Hoa Kỳ trong phần lớn thế kỷ 20. Việc sử dụng nó đã chính thức bị loại bỏ vào năm 2022 để phù hợp với chân quốc tế.
Ứng dụng hiện nay
Bước chân khảo sát của Hoa Kỳ hiện là một đơn vị đã lỗi thời.
Inch: Định nghĩa và cách dùng
Một inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một inch được định nghĩa chính xác bằng 25,4 millimet trong năm 1959. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.
Lịch sử và nguồn gốc
Thuật ngữ "inch" xuất phát từ đơn vị Latin "uncia" tương đương với "một phần mười hai" của một bàn chân La Mã. Inch đã có nhiều tiêu chuẩn khác nhau trong lịch sử, với định nghĩa hiện tại dựa trên yard quốc tế.
Ứng dụng hiện nay
Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (cũng như các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử, như kích thước màn hình hiển thị.
Đổi Foot (Us Survey) thành Inch: Câu hỏi thường gặp
1 foot (US survey) bằng bao nhiêu inch?
1 foot (US survey) (ft (US)) = 12.000024 inch (in).
Làm thế nào để chuyển đổi foot (US survey) sang inch?
Nhân giá trị foot (US survey) với 12.000024. Ví dụ: 25 ft (US) × 12.000024 = 300.0006 in.
10 foot (US survey) bằng bao nhiêu inch?
10 ft (US) = 120.00024 in.
Đơn vị nào lớn hơn, foot (US survey) hay inch?
foot (US survey) là đơn vị lớn hơn: 1 ft (US) = 12.000024 in.