Chuyển đổi foot (US survey) thành ngón tay (vải)

Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot (US survey) [ft (US)] thành ngón tay (vải) [finger]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi ngón tay (vải) thành foot (US survey).

1 ft (US) = 2.666672 finger. Để chuyển đổi foot (US survey) sang ngón tay (vải), nhân giá trị với 2.666672; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 finger = 0.374999250001 ft (US)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Đổi Foot (Us Survey) thành Ngón Tay (Vải): Tra cứu nhanh

  • 1 ft (US) = 2.666672 finger
  • 1 finger = 0.374999250001 ft (US)
  • 10 ft (US) = 26.66672 finger
  • 100 ft (US) = 266.6672 finger



Cách chuyển đổi Foot (Us Survey) thành Ngón Tay (Vải)

1 ft (US) = 2.666672 finger

Ví dụ: chuyển đổi 15 ft (US) thành finger:
15 ft (US) = 15 × 2.666672 finger = 40.00008 finger


Bảng chuyển đổi Foot (Us Survey) thành Ngón Tay (Vải)

foot (US survey) ngón tay (vải)
1 ft (US) 2.666672 finger
2 ft (US) 5.333344 finger
3 ft (US) 8.000016 finger
5 ft (US) 13.33336 finger
10 ft (US) 26.66672 finger
20 ft (US) 53.33344 finger
50 ft (US) 133.3336 finger
100 ft (US) 266.6672 finger
500 ft (US) 1333.336 finger
1000 ft (US) 2666.672 finger

Foot (Us Survey): Định nghĩa và cách dùng

Bước chân khảo sát của Hoa Kỳ là một đơn vị chiều dài được định nghĩa chính xác là 1200/3937 mét.

Lịch sử và nguồn gốc

Bước chân khảo sát của Hoa Kỳ đã được sử dụng để đo đạc đất đai ở Hoa Kỳ trong phần lớn thế kỷ 20. Việc sử dụng nó đã chính thức bị loại bỏ vào năm 2022 để phù hợp với chân quốc tế.

Ứng dụng hiện nay

Bước chân khảo sát của Hoa Kỳ hiện là một đơn vị đã lỗi thời.


Ngón Tay (Vải): Định nghĩa và cách dùng

Một ngón tay hoặc chiều rộng của ngón tay là một đơn vị đo chiều dài lỗi thời, xấp xỉ bằng chiều rộng của một ngón tay người, khoảng 3/4 inch.

Lịch sử và nguồn gốc

Ngón tay đã được sử dụng như một đơn vị đo lường từ thời cổ đại.

Ứng dụng hiện nay

Ngón tay không còn là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn nữa.


Đổi Foot (Us Survey) thành Ngón Tay (Vải): Câu hỏi thường gặp

1 foot (US survey) bằng bao nhiêu ngón tay (vải)?

1 foot (US survey) (ft (US)) = 2.666672 ngón tay (vải) (finger).

Làm thế nào để chuyển đổi foot (US survey) sang ngón tay (vải)?

Nhân giá trị foot (US survey) với 2.666672. Ví dụ: 25 ft (US) × 2.666672 = 66.6668 finger.

10 foot (US survey) bằng bao nhiêu ngón tay (vải)?

10 ft (US) = 26.66672 finger.

Đơn vị nào lớn hơn, foot (US survey) hay ngón tay (vải)?

foot (US survey) là đơn vị lớn hơn: 1 ft (US) = 2.666672 finger.



Chuyển đổi foot (US survey) thành các đơn vị Chiều dài khác