Chuyển đổi fathom thành ell

Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] thành ell [ell]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi ell thành fathom.

1 fath = 1.6 ell. Để chuyển đổi fathom sang ell, nhân giá trị với 1.6; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ell = 0.625 fath). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Đổi Fathom thành Ell: Tra cứu nhanh

  • 1 fath = 1.6 ell
  • 1 ell = 0.625 fath
  • 10 fath = 16 ell
  • 100 fath = 160 ell



Cách chuyển đổi Fathom thành Ell

1 fath = 1.6 ell

Ví dụ: chuyển đổi 15 fath thành ell:
15 fath = 15 × 1.6 ell = 24 ell


Bảng chuyển đổi Fathom thành Ell

fathom ell
1 fath 1.6 ell
2 fath 3.2 ell
3 fath 4.8 ell
5 fath 8 ell
10 fath 16 ell
20 fath 32 ell
50 fath 80 ell
100 fath 160 ell
500 fath 800 ell
1000 fath 1600 ell

Fathom: Định nghĩa và cách dùng

Một fathom là đơn vị chiều dài bằng 6 feet, đặc biệt dùng để đo độ sâu của nước.

Lịch sử và nguồn gốc

Thuật ngữ "fathom" xuất phát từ từ tiếng Anh cổ "fæthm," có nghĩa là "tay duỗi ra," vì khoảng cách ban đầu là chiều dài của một cánh tay duỗi ra của một người.

Ứng dụng hiện nay

Fathom vẫn được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để đo độ sâu của nước. Nó cũng được sử dụng trong đánh bắt cá thương mại để đo chiều dài của các dây câu.


Ell: Định nghĩa và cách dùng

Ell là một đơn vị chiều dài cũ, ban đầu được sử dụng để đo vải. Chiều dài của nó thay đổi ở các quốc gia khác nhau, nhưng thường khoảng 45 inch.

Lịch sử và nguồn gốc

Từ 'ell' xuất phát từ tiếng Latin 'ulna', có nghĩa là 'cẳng tay', vì đơn vị này ban đầu dựa trên chiều dài của cẳng tay.

Ứng dụng hiện nay

Ell không còn được sử dụng nữa.


Đổi Fathom thành Ell: Câu hỏi thường gặp

1 fathom bằng bao nhiêu ell?

1 fathom (fath) = 1.6 ell (ell).

Làm thế nào để chuyển đổi fathom sang ell?

Nhân giá trị fathom với 1.6. Ví dụ: 25 fath × 1.6 = 40 ell.

10 fathom bằng bao nhiêu ell?

10 fath = 16 ell.

Đơn vị nào lớn hơn, fathom hay ell?

fathom là đơn vị lớn hơn: 1 fath = 1.6 ell.



Chuyển đổi fathom thành các đơn vị Chiều dài khác