Chuyển đổi milimet thành pica

Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimet [mm] thành pica [pica]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi pica thành milimet.

1 mm = 0.236220474301 pica. Để chuyển đổi milimet sang pica, nhân giá trị với 0.236220474301; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 pica = 4.2333333 mm). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Đổi Milimet thành Pica: Tra cứu nhanh

  • 1 mm = 0.236220474301 pica
  • 1 pica = 4.2333333 mm
  • 10 mm = 2.36220474301 pica
  • 100 mm = 23.6220474301 pica



Cách chuyển đổi Milimet thành Pica

1 mm = 0.236220474300949 pica

Ví dụ: chuyển đổi 15 mm thành pica:
15 mm = 15 × 0.236220474300949 pica = 3.54330711451423 pica


Bảng chuyển đổi Milimet thành Pica

milimet pica
1 mm 0.236220474301 pica
2 mm 0.472440948602 pica
3 mm 0.708661422903 pica
5 mm 1.1811023715 pica
10 mm 2.36220474301 pica
20 mm 4.72440948602 pica
50 mm 11.811023715 pica
100 mm 23.6220474301 pica
500 mm 118.11023715 pica
1000 mm 236.220474301 pica

Milimet: Định nghĩa và cách dùng

Một milimet là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét.

Lịch sử và nguồn gốc

Tiền tố "milli-" xuất phát từ từ Latin "mille," có nghĩa là nghìn. Milimet là một phần của hệ mét ban đầu được Pháp chấp nhận vào năm 1795.

Ứng dụng hiện nay

Milimet được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và sản xuất để đo lường chính xác cao. Nó cũng là một đơn vị phổ biến trong xây dựng và đo lường các vật thể nhỏ.


Pica: Định nghĩa và cách dùng

Một pica là đơn vị đo lường in ấn bằng 1/6 inch.

Lịch sử và nguồn gốc

Pica bắt nguồn từ khoảng giữa thế kỷ 18. Nó là một đơn vị cơ bản trong hệ thống điểm của in ấn.

Ứng dụng hiện nay

Pica vẫn được sử dụng trong thiết kế đồ họa và in ấn để đo chiều rộng của các dòng chữ và kích thước của trang.


Đổi Milimet thành Pica: Câu hỏi thường gặp

1 milimet bằng bao nhiêu pica?

1 milimet (mm) = 0.236220474301 pica (pica).

Làm thế nào để chuyển đổi milimet sang pica?

Nhân giá trị milimet với 0.236220474301. Ví dụ: 25 mm × 0.236220474301 = 5.90551185752 pica.

10 milimet bằng bao nhiêu pica?

10 mm = 2.36220474301 pica.

Đơn vị nào lớn hơn, milimet hay pica?

pica là đơn vị lớn hơn: 1 mm chỉ bằng 0.236220474301 pica.



Chuyển đổi milimet thành các đơn vị Chiều dài khác