Chuyển đổi kilômét thành hải lý hàng hải
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét [km] thành hải lý hàng hải [NL]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi hải lý hàng hải thành kilômét.
1 km = 0.179985601152 NL. Để chuyển đổi kilômét sang hải lý hàng hải, nhân giá trị với 0.179985601152; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 NL = 5.556 km). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Kilômét thành Hải Lý Hàng Hải: Tra cứu nhanh
- 1 km = 0.179985601152 NL
- 1 NL = 5.556 km
- 10 km = 1.79985601152 NL
- 100 km = 17.9985601152 NL
Cách chuyển đổi Kilômét thành Hải Lý Hàng Hải
1 km = 0.179985601151908 NL
Ví dụ: chuyển đổi 15 km thành NL:
15 km = 15 × 0.179985601151908 NL = 2.69978401727862 NL
Bảng chuyển đổi Kilômét thành Hải Lý Hàng Hải
| kilômét | hải lý hàng hải |
|---|---|
| 1 km | 0.179985601152 NL |
| 2 km | 0.359971202304 NL |
| 3 km | 0.539956803456 NL |
| 5 km | 0.89992800576 NL |
| 10 km | 1.79985601152 NL |
| 20 km | 3.59971202304 NL |
| 50 km | 8.9992800576 NL |
| 100 km | 17.9985601152 NL |
| 500 km | 89.992800576 NL |
| 1000 km | 179.985601152 NL |
Kilômét: Định nghĩa và cách dùng
Một kilômét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét.
Lịch sử và nguồn gốc
Thuật ngữ "kilômét" xuất phát từ các từ Hy Lạp "khilioi" (nghìn) và "metron" (đo lường). Kilômét lần đầu tiên được định nghĩa là một phần của hệ mét tại Pháp vào năm 1795.
Ứng dụng hiện nay
Kilômét là đơn vị đo khoảng cách phổ biến nhất để chỉ đường và khoảng cách đi lại trên thế giới, ngoại trừ đặc biệt ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.
Hải Lý Hàng Hải: Định nghĩa và cách dùng
Hải lý hàng hải quốc tế là một đơn vị chiều dài bằng ba hải lý hàng hải quốc tế.
Lịch sử và nguồn gốc
Hải lý hàng hải quốc tế dựa trên hải lý hàng hải quốc tế, được định nghĩa chính xác là 1.852 mét theo thỏa thuận quốc tế vào năm 1929.
Ứng dụng hiện nay
Hải lý hàng hải không phải là một đơn vị phổ biến, với khoảng cách trên biển thường được biểu thị bằng hải lý hàng hải.
Đổi Kilômét thành Hải Lý Hàng Hải: Câu hỏi thường gặp
1 kilômét bằng bao nhiêu hải lý hàng hải?
1 kilômét (km) = 0.179985601152 hải lý hàng hải (NL).
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang hải lý hàng hải?
Nhân giá trị kilômét với 0.179985601152. Ví dụ: 25 km × 0.179985601152 = 4.4996400288 NL.
10 kilômét bằng bao nhiêu hải lý hàng hải?
10 km = 1.79985601152 NL.
Đơn vị nào lớn hơn, kilômét hay hải lý hàng hải?
hải lý hàng hải là đơn vị lớn hơn: 1 km chỉ bằng 0.179985601152 NL.