Chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi thành Riel Campuchia

sang các Riyal Ả Rập Saudi [SAR] thành Riel Campuchia [KHR], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Riel Campuchia thành Riyal Ả Rập Saudi.

1 SAR = 0.000933989762924 KHR. Để chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi sang Riel Campuchia, nhân giá trị với 0.000933989762924; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 KHR = 1070.67554667 SAR). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 SAR = 0.000933989762924 KHR
  • 1 KHR = 1070.67554667 SAR
  • 10 SAR = 0.00933989762924 KHR
  • 100 SAR = 0.0933989762924 KHR



đơn vị khác. Riyal Ả Rập Saudi thành Riel Campuchia

1 SAR = 0.000933989762924258 KHR

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 SAR thành KHR:
15 SAR = 15 × 0.000933989762924258 KHR = 0.0140098464438639 KHR


Riyal Ả Rập Saudi thành Riel Campuchia đơn vị cơ sở

Riyal Ả Rập Saudi Riel Campuchia
1 SAR 0.000933989762924 KHR
2 SAR 0.00186797952585 KHR
3 SAR 0.00280196928877 KHR
5 SAR 0.00466994881462 KHR
10 SAR 0.00933989762924 KHR
20 SAR 0.0186797952585 KHR
50 SAR 0.0466994881462 KHR
100 SAR 0.0933989762924 KHR
500 SAR 0.466994881462 KHR
1000 SAR 0.933989762924 KHR

Riyal Ả Rập Saudi

Riyal Ả Rập Saudi (SAR) là tiền tệ chính thức của Ả Rập Saudi, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.

công thức là

Riyal Ả Rập Saudi được giới thiệu vào năm 1925, thay thế Rupee Ấn Độ, và đã trải qua nhiều cải cách, bao gồm việc thập phân hóa vào năm 1929. Nó do Ngân hàng Trung ương Ả Rập Saudi phát hành và điều chỉnh.

Bảng chuyển đổi

SAR được sử dụng rộng rãi ở Ả Rập Saudi cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại quốc tế, và được gắn cố định với đô la Mỹ theo tỷ lệ cố định.


Riel Campuchia

Riel Campuchia (KHR) là tiền tệ chính thức của Campuchia, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và định giá trong nền kinh tế địa phương.

công thức là

Riel được giới thiệu vào năm 1953, thay thế piastre của Pháp Đông Dương, và đã trải qua nhiều lần đổi tiền và cải cách để ổn định nền kinh tế.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, Riel chủ yếu được sử dụng trong nước cho hầu hết các giao dịch, cùng với đô la Mỹ, cũng được chấp nhận rộng rãi tại Campuchia.


Câu hỏi thường gặp

1 Riyal Ả Rập Saudi bằng bao nhiêu Riel Campuchia?

1 Riyal Ả Rập Saudi (SAR) = 0.000933989762924 Riel Campuchia (KHR).

Làm thế nào để chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi sang Riel Campuchia?

Nhân giá trị Riyal Ả Rập Saudi với 0.000933989762924. Ví dụ: 25 SAR × 0.000933989762924 = 0.0233497440731 KHR.

10 Riyal Ả Rập Saudi bằng bao nhiêu Riel Campuchia?

10 SAR = 0.00933989762924 KHR.

Đơn vị nào lớn hơn, Riyal Ả Rập Saudi hay Riel Campuchia?

Riel Campuchia là đơn vị lớn hơn: 1 SAR chỉ bằng 0.000933989762924 KHR.



Chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi Thành Phổ biến Tiền tệ Chuyển đổi