Chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi thành Sheqel mới của Israel
sang các Riyal Ả Rập Saudi [SAR] thành Sheqel mới của Israel [ILS], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Sheqel mới của Israel thành Riyal Ả Rập Saudi.
1 SAR = 1.12107623318 ILS. Để chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi sang Sheqel mới của Israel, nhân giá trị với 1.12107623318; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ILS = 0.892 SAR). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 SAR = 1.12107623318 ILS
- 1 ILS = 0.892 SAR
- 10 SAR = 11.2107623318 ILS
- 100 SAR = 112.107623318 ILS
đơn vị khác. Riyal Ả Rập Saudi thành Sheqel Mới Của Israel
1 SAR = 1.12107623318386 ILS
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 SAR thành ILS:
15 SAR = 15 × 1.12107623318386 ILS = 16.8161434977578 ILS
Riyal Ả Rập Saudi thành Sheqel Mới Của Israel đơn vị cơ sở
| Riyal Ả Rập Saudi | Sheqel mới của Israel |
|---|---|
| 1 SAR | 1.12107623318 ILS |
| 2 SAR | 2.24215246637 ILS |
| 3 SAR | 3.36322869955 ILS |
| 5 SAR | 5.60538116592 ILS |
| 10 SAR | 11.2107623318 ILS |
| 20 SAR | 22.4215246637 ILS |
| 50 SAR | 56.0538116592 ILS |
| 100 SAR | 112.107623318 ILS |
| 500 SAR | 560.538116592 ILS |
| 1000 SAR | 1121.07623318 ILS |
Riyal Ả Rập Saudi
Riyal Ả Rập Saudi (SAR) là tiền tệ chính thức của Ả Rập Saudi, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.
công thức là
Riyal Ả Rập Saudi được giới thiệu vào năm 1925, thay thế Rupee Ấn Độ, và đã trải qua nhiều cải cách, bao gồm việc thập phân hóa vào năm 1929. Nó do Ngân hàng Trung ương Ả Rập Saudi phát hành và điều chỉnh.
Bảng chuyển đổi
SAR được sử dụng rộng rãi ở Ả Rập Saudi cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại quốc tế, và được gắn cố định với đô la Mỹ theo tỷ lệ cố định.
Sheqel Mới Của Israel
Sheqel mới của Israel (ILS) là tiền tệ chính thức của Israel, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và hoạt động kinh tế trong nước.
công thức là
Sheqel mới của Israel được giới thiệu vào năm 1985, thay thế Sheqel cũ với tỷ lệ 1.000 Sheqel cũ đổi lấy 1 Sheqel mới, như một phần của các cải cách kinh tế nhằm ổn định nền kinh tế Israel.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, ILS được sử dụng rộng rãi tại Israel cho tất cả các giao dịch tài chính, bao gồm ngân hàng, thương mại và hoạt động của chính phủ, và cũng được chấp nhận tại một số khu vực Palestine.
Câu hỏi thường gặp
1 Riyal Ả Rập Saudi bằng bao nhiêu Sheqel mới của Israel?
1 Riyal Ả Rập Saudi (SAR) = 1.12107623318 Sheqel mới của Israel (ILS).
Làm thế nào để chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi sang Sheqel mới của Israel?
Nhân giá trị Riyal Ả Rập Saudi với 1.12107623318. Ví dụ: 25 SAR × 1.12107623318 = 28.0269058296 ILS.
10 Riyal Ả Rập Saudi bằng bao nhiêu Sheqel mới của Israel?
10 SAR = 11.2107623318 ILS.
Đơn vị nào lớn hơn, Riyal Ả Rập Saudi hay Sheqel mới của Israel?
Riyal Ả Rập Saudi là đơn vị lớn hơn: 1 SAR = 1.12107623318 ILS.