Chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi thành Lempira Honduras
sang các Riyal Ả Rập Saudi [SAR] thành Lempira Honduras [HNL], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Lempira Honduras thành Riyal Ả Rập Saudi.
1 SAR = 0.143288920136 HNL. Để chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi sang Lempira Honduras, nhân giá trị với 0.143288920136; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 HNL = 6.97890666667 SAR). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 SAR = 0.143288920136 HNL
- 1 HNL = 6.97890666667 SAR
- 10 SAR = 1.43288920136 HNL
- 100 SAR = 14.3288920136 HNL
đơn vị khác. Riyal Ả Rập Saudi thành Lempira Honduras
1 SAR = 0.143288920136487 HNL
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 SAR thành HNL:
15 SAR = 15 × 0.143288920136487 HNL = 2.14933380204731 HNL
Riyal Ả Rập Saudi thành Lempira Honduras đơn vị cơ sở
| Riyal Ả Rập Saudi | Lempira Honduras |
|---|---|
| 1 SAR | 0.143288920136 HNL |
| 2 SAR | 0.286577840273 HNL |
| 3 SAR | 0.429866760409 HNL |
| 5 SAR | 0.716444600682 HNL |
| 10 SAR | 1.43288920136 HNL |
| 20 SAR | 2.86577840273 HNL |
| 50 SAR | 7.16444600682 HNL |
| 100 SAR | 14.3288920136 HNL |
| 500 SAR | 71.6444600682 HNL |
| 1000 SAR | 143.288920136 HNL |
Riyal Ả Rập Saudi
Riyal Ả Rập Saudi (SAR) là tiền tệ chính thức của Ả Rập Saudi, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.
công thức là
Riyal Ả Rập Saudi được giới thiệu vào năm 1925, thay thế Rupee Ấn Độ, và đã trải qua nhiều cải cách, bao gồm việc thập phân hóa vào năm 1929. Nó do Ngân hàng Trung ương Ả Rập Saudi phát hành và điều chỉnh.
Bảng chuyển đổi
SAR được sử dụng rộng rãi ở Ả Rập Saudi cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại quốc tế, và được gắn cố định với đô la Mỹ theo tỷ lệ cố định.
Lempira Honduras
Lempira Honduras (HNL) là tiền tệ chính thức của Honduras, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.
công thức là
Lempira được giới thiệu vào năm 1931, thay thế cho peso Honduras, và được đặt theo tên Lempira, một thủ lĩnh bản địa thế kỷ 16 đã kháng cự lại cuộc chinh phục của Tây Ban Nha. Nó đã trải qua nhiều cải cách và decimal hóa kể từ khi ra đời.
Bảng chuyển đổi
Lempira được sử dụng tích cực như tiền tệ hợp pháp của Honduras cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại. Nó được quản lý và phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Honduras.
Câu hỏi thường gặp
1 Riyal Ả Rập Saudi bằng bao nhiêu Lempira Honduras?
1 Riyal Ả Rập Saudi (SAR) = 0.143288920136 Lempira Honduras (HNL).
Làm thế nào để chuyển đổi Riyal Ả Rập Saudi sang Lempira Honduras?
Nhân giá trị Riyal Ả Rập Saudi với 0.143288920136. Ví dụ: 25 SAR × 0.143288920136 = 3.58222300341 HNL.
10 Riyal Ả Rập Saudi bằng bao nhiêu Lempira Honduras?
10 SAR = 1.43288920136 HNL.
Đơn vị nào lớn hơn, Riyal Ả Rập Saudi hay Lempira Honduras?
Lempira Honduras là đơn vị lớn hơn: 1 SAR chỉ bằng 0.143288920136 HNL.