Chuyển đổi mil thành reed
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] thành reed [reed]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi reed thành mil.
1 mil, thou = 9.25925925926e-06 reed. Để chuyển đổi mil sang reed, nhân giá trị với 9.25925925926e-06; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 reed = 108000 mil, thou). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Mil thành Reed: Tra cứu nhanh
- 1 mil, thou = 9.25925925926e-06 reed
- 1 reed = 108000 mil, thou
- 10 mil, thou = 9.25925925926e-05 reed
- 100 mil, thou = 0.000925925925926 reed
Cách chuyển đổi Mil thành Reed
1 mil, thou = 9.25925925925926e-06 reed
Ví dụ: chuyển đổi 15 mil, thou thành reed:
15 mil, thou = 15 × 9.25925925925926e-06 reed = 0.000138888888888889 reed
Bảng chuyển đổi Mil thành Reed
| mil | reed |
|---|---|
| 1 mil, thou | 9.25925925926e-06 reed |
| 2 mil, thou | 1.85185185185e-05 reed |
| 3 mil, thou | 2.77777777778e-05 reed |
| 5 mil, thou | 4.62962962963e-05 reed |
| 10 mil, thou | 9.25925925926e-05 reed |
| 20 mil, thou | 0.000185185185185 reed |
| 50 mil, thou | 0.000462962962963 reed |
| 100 mil, thou | 0.000925925925926 reed |
| 500 mil, thou | 0.00462962962963 reed |
| 1000 mil, thou | 0.00925925925926 reed |
Mil: Định nghĩa và cách dùng
Một mil, còn gọi là một thou, là đơn vị chiều dài bằng một phần nghìn inch.
Lịch sử và nguồn gốc
Mil được giới thiệu vào thế kỷ 19 như một đơn vị tiện lợi để đo lường chính xác trong kỹ thuật và sản xuất.
Ứng dụng hiện nay
Mil vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để xác định độ dày của các vật liệu như giấy và dây.
Reed: Định nghĩa và cách dùng
Một đơn vị chiều dài cổ đại, thường khoảng 6 cubit hoặc khoảng 9 feet.
Lịch sử và nguồn gốc
Reed là một đơn vị đo lường phổ biến trong nền văn minh cổ đại Mesopotamia và các khu vực lân cận.
Ứng dụng hiện nay
Reed là một đơn vị đo lường đã lỗi thời.
Đổi Mil thành Reed: Câu hỏi thường gặp
1 mil bằng bao nhiêu reed?
1 mil (mil, thou) = 9.25925925926e-06 reed (reed).
Làm thế nào để chuyển đổi mil sang reed?
Nhân giá trị mil với 9.25925925926e-06. Ví dụ: 25 mil, thou × 9.25925925926e-06 = 0.000231481481481 reed.
10 mil bằng bao nhiêu reed?
10 mil, thou = 9.25925925926e-05 reed.
Đơn vị nào lớn hơn, mil hay reed?
reed là đơn vị lớn hơn: 1 mil, thou chỉ bằng 9.25925925926e-06 reed.