Chuyển đổi mil thành kilômét
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] thành kilômét [km]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi kilômét thành mil.
1 mil, thou = 2.54e-08 km. Để chuyển đổi mil sang kilômét, nhân giá trị với 2.54e-08; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 km = 39370078.7402 mil, thou). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Mil thành Kilômét: Tra cứu nhanh
- 1 mil, thou = 2.54e-08 km
- 1 km = 39370078.7402 mil, thou
- 10 mil, thou = 2.54e-07 km
- 100 mil, thou = 2.54e-06 km
Cách chuyển đổi Mil thành Kilômét
1 mil, thou = 2.54e-08 km
Ví dụ: chuyển đổi 15 mil, thou thành km:
15 mil, thou = 15 × 2.54e-08 km = 3.81e-07 km
Bảng chuyển đổi Mil thành Kilômét
| mil | kilômét |
|---|---|
| 1 mil, thou | 2.54e-08 km |
| 2 mil, thou | 5.08e-08 km |
| 3 mil, thou | 7.62e-08 km |
| 5 mil, thou | 1.27e-07 km |
| 10 mil, thou | 2.54e-07 km |
| 20 mil, thou | 5.08e-07 km |
| 50 mil, thou | 1.27e-06 km |
| 100 mil, thou | 2.54e-06 km |
| 500 mil, thou | 1.27e-05 km |
| 1000 mil, thou | 2.54e-05 km |
Mil: Định nghĩa và cách dùng
Một mil, còn gọi là một thou, là đơn vị chiều dài bằng một phần nghìn inch.
Lịch sử và nguồn gốc
Mil được giới thiệu vào thế kỷ 19 như một đơn vị tiện lợi để đo lường chính xác trong kỹ thuật và sản xuất.
Ứng dụng hiện nay
Mil vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để xác định độ dày của các vật liệu như giấy và dây.
Kilômét: Định nghĩa và cách dùng
Một kilômét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét.
Lịch sử và nguồn gốc
Thuật ngữ "kilômét" xuất phát từ các từ Hy Lạp "khilioi" (nghìn) và "metron" (đo lường). Kilômét lần đầu tiên được định nghĩa là một phần của hệ mét tại Pháp vào năm 1795.
Ứng dụng hiện nay
Kilômét là đơn vị đo khoảng cách phổ biến nhất để chỉ đường và khoảng cách đi lại trên thế giới, ngoại trừ đặc biệt ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.
Đổi Mil thành Kilômét: Câu hỏi thường gặp
1 mil bằng bao nhiêu kilômét?
1 mil (mil, thou) = 2.54e-08 kilômét (km).
Làm thế nào để chuyển đổi mil sang kilômét?
Nhân giá trị mil với 2.54e-08. Ví dụ: 25 mil, thou × 2.54e-08 = 6.35e-07 km.
10 mil bằng bao nhiêu kilômét?
10 mil, thou = 2.54e-07 km.
Đơn vị nào lớn hơn, mil hay kilômét?
kilômét là đơn vị lớn hơn: 1 mil, thou chỉ bằng 2.54e-08 km.