Chuyển đổi fathom (US survey) thành dặm
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (US survey) [fath (US)] thành dặm [mi, mi(Int)]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi dặm thành fathom (US survey).
1 fath (US) = 0.00113636590909 mi, mi(Int). Để chuyển đổi fathom (US survey) sang dặm, nhân giá trị với 0.00113636590909; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 mi, mi(Int) = 879.998240004 fath (US)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Fathom (Us Survey) thành Dặm: Tra cứu nhanh
- 1 fath (US) = 0.00113636590909 mi, mi(Int)
- 1 mi, mi(Int) = 879.998240004 fath (US)
- 10 fath (US) = 0.0113636590909 mi, mi(Int)
- 100 fath (US) = 0.113636590909 mi, mi(Int)
Cách chuyển đổi Fathom (Us Survey) thành Dặm
1 fath (US) = 0.00113636590909091 mi, mi(Int)
Ví dụ: chuyển đổi 15 fath (US) thành mi, mi(Int):
15 fath (US) = 15 × 0.00113636590909091 mi, mi(Int) = 0.0170454886363636 mi, mi(Int)
Bảng chuyển đổi Fathom (Us Survey) thành Dặm
| fathom (US survey) | dặm |
|---|---|
| 1 fath (US) | 0.00113636590909 mi, mi(Int) |
| 2 fath (US) | 0.00227273181818 mi, mi(Int) |
| 3 fath (US) | 0.00340909772727 mi, mi(Int) |
| 5 fath (US) | 0.00568182954545 mi, mi(Int) |
| 10 fath (US) | 0.0113636590909 mi, mi(Int) |
| 20 fath (US) | 0.0227273181818 mi, mi(Int) |
| 50 fath (US) | 0.0568182954545 mi, mi(Int) |
| 100 fath (US) | 0.113636590909 mi, mi(Int) |
| 500 fath (US) | 0.568182954545 mi, mi(Int) |
| 1000 fath (US) | 1.13636590909 mi, mi(Int) |
Fathom (Us Survey): Định nghĩa và cách dùng
Một fathom khảo sát của Hoa Kỳ là một đơn vị chiều dài bằng 6 feet khảo sát của Hoa Kỳ.
Lịch sử và nguồn gốc
Fathom khảo sát của Hoa Kỳ dựa trên foot khảo sát của Hoa Kỳ, vốn khác chút ít so với foot quốc tế. Việc sử dụng các đơn vị khảo sát đã chính thức bị loại bỏ vào năm 2022.
Ứng dụng hiện nay
Fathom khảo sát của Hoa Kỳ đã được sử dụng trong khảo sát ở Hoa Kỳ.
Dặm: Định nghĩa và cách dùng
Một dặm là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ tiêu chuẩn. Dặm quốc tế được định nghĩa chính xác là 1.609,344 mét.
Lịch sử và nguồn gốc
Từ "dặm" xuất phát từ tiếng Latin "mille passus," có nghĩa là "nghìn bước." Dặm La Mã đã lan rộng khắp đế chế của họ. Dặm theo luật của Anh được thiết lập bởi một đạo luật của Quốc hội vào năm 1592.
Ứng dụng hiện nay
Dặm được sử dụng để đo khoảng cách trên đường ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Nó cũng được sử dụng trong đua ngựa.
Đổi Fathom (Us Survey) thành Dặm: Câu hỏi thường gặp
1 fathom (US survey) bằng bao nhiêu dặm?
1 fathom (US survey) (fath (US)) = 0.00113636590909 dặm (mi, mi(Int)).
Làm thế nào để chuyển đổi fathom (US survey) sang dặm?
Nhân giá trị fathom (US survey) với 0.00113636590909. Ví dụ: 25 fath (US) × 0.00113636590909 = 0.0284091477273 mi, mi(Int).
10 fathom (US survey) bằng bao nhiêu dặm?
10 fath (US) = 0.0113636590909 mi, mi(Int).
Đơn vị nào lớn hơn, fathom (US survey) hay dặm?
dặm là đơn vị lớn hơn: 1 fath (US) chỉ bằng 0.00113636590909 mi, mi(Int).