Chuyển đổi centimet khối thành quart (Mỹ)
sang các centimet khối [cm^3] thành quart (Mỹ) [qt (Mỹ)], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi quart (Mỹ) thành centimet khối.
1 cm^3 = 0.00105668820943 qt (Mỹ). Để chuyển đổi centimet khối sang quart (Mỹ), nhân giá trị với 0.00105668820943; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 qt (Mỹ) = 946.352946 cm^3). Cả hai đơn vị đều đo thể tích và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 cm^3 = 0.00105668820943 qt (Mỹ)
- 1 qt (Mỹ) = 946.352946 cm^3
- 10 cm^3 = 0.0105668820943 qt (Mỹ)
- 100 cm^3 = 0.105668820943 qt (Mỹ)
đơn vị khác. Centimet Khối thành Quart (Mỹ)
1 cm^3 = 0.00105668820943259 qt (Mỹ)
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 cm^3 thành qt (Mỹ):
15 cm^3 = 15 × 0.00105668820943259 qt (Mỹ) = 0.0158503231414889 qt (Mỹ)
Centimet Khối thành Quart (Mỹ) đơn vị cơ sở
| centimet khối | quart (Mỹ) |
|---|---|
| 1 cm^3 | 0.00105668820943 qt (Mỹ) |
| 2 cm^3 | 0.00211337641887 qt (Mỹ) |
| 3 cm^3 | 0.0031700646283 qt (Mỹ) |
| 5 cm^3 | 0.00528344104716 qt (Mỹ) |
| 10 cm^3 | 0.0105668820943 qt (Mỹ) |
| 20 cm^3 | 0.0211337641887 qt (Mỹ) |
| 50 cm^3 | 0.0528344104716 qt (Mỹ) |
| 100 cm^3 | 0.105668820943 qt (Mỹ) |
| 500 cm^3 | 0.528344104716 qt (Mỹ) |
| 1000 cm^3 | 1.05668820943 qt (Mỹ) |
Centimet Khối
Một centimet khối (cm^3) là đơn vị thể tích bằng với thể tích của một hình lập phương có các cạnh dài một centimet.
công thức là
Centimet khối đã được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như một đơn vị tiêu chuẩn của đo thể tích, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học và hóa học, kể từ khi hệ mét được chấp nhận vào thế kỷ XIX.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, centimet khối thường được sử dụng để đo thể tích nhỏ trong y học (ví dụ, liều lượng), dung tích động cơ ô tô, và các thí nghiệm khoa học, thường thay thế cho millilit (mL).
Quart (Mỹ)
Một quart (Mỹ) là đơn vị đo thể tích bằng một phần tư của một gallon Mỹ, thường được sử dụng cho chất lỏng và các chất khác.
công thức là
Quart bắt nguồn từ từ tiếng Pháp cổ 'quarte,' có nghĩa là 'bốn phần,' và đã được sử dụng tại Hoa Kỳ từ thế kỷ 18 như một phần của hệ thống đo lường theo tập quán.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, quart Mỹ chủ yếu được sử dụng trong nấu ăn, đóng gói đồ uống và đo lường chất lỏng tại Hoa Kỳ, mặc dù phần lớn đã bị thay thế bởi các đơn vị mét trong các bối cảnh khoa học.
Câu hỏi thường gặp
1 centimet khối bằng bao nhiêu quart (Mỹ)?
1 centimet khối (cm^3) = 0.00105668820943 quart (Mỹ) (qt (Mỹ)).
Làm thế nào để chuyển đổi centimet khối sang quart (Mỹ)?
Nhân giá trị centimet khối với 0.00105668820943. Ví dụ: 25 cm^3 × 0.00105668820943 = 0.0264172052358 qt (Mỹ).
10 centimet khối bằng bao nhiêu quart (Mỹ)?
10 cm^3 = 0.0105668820943 qt (Mỹ).
Đơn vị nào lớn hơn, centimet khối hay quart (Mỹ)?
quart (Mỹ) là đơn vị lớn hơn: 1 cm^3 chỉ bằng 0.00105668820943 qt (Mỹ).