Chuyển đổi lít thành gallon (Mỹ)

sang các lít [['L', 'l']] thành gallon (Mỹ) [gal (Mỹ)], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi gallon (Mỹ) thành lít.

1 ['L', 'l'] = 0.264172052358 gal (Mỹ). Để chuyển đổi lít sang gallon (Mỹ), nhân giá trị với 0.264172052358; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 gal (Mỹ) = 3.785411784 ['L', 'l']). Cả hai đơn vị đều đo thể tích và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 ['L', 'l'] = 0.264172052358 gal (Mỹ)
  • 1 gal (Mỹ) = 3.785411784 ['L', 'l']
  • 10 ['L', 'l'] = 2.64172052358 gal (Mỹ)
  • 100 ['L', 'l'] = 26.4172052358 gal (Mỹ)



đơn vị khác. Lít thành Gallon (Mỹ)

1 ['L', 'l'] = 0.264172052358148 gal (Mỹ)

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 ['L', 'l'] thành gal (Mỹ):
15 ['L', 'l'] = 15 × 0.264172052358148 gal (Mỹ) = 3.96258078537223 gal (Mỹ)


Lít thành Gallon (Mỹ) đơn vị cơ sở

lít gallon (Mỹ)
1 ['L', 'l'] 0.264172052358 gal (Mỹ)
2 ['L', 'l'] 0.528344104716 gal (Mỹ)
3 ['L', 'l'] 0.792516157074 gal (Mỹ)
5 ['L', 'l'] 1.32086026179 gal (Mỹ)
10 ['L', 'l'] 2.64172052358 gal (Mỹ)
20 ['L', 'l'] 5.28344104716 gal (Mỹ)
50 ['L', 'l'] 13.2086026179 gal (Mỹ)
100 ['L', 'l'] 26.4172052358 gal (Mỹ)
500 ['L', 'l'] 132.086026179 gal (Mỹ)
1000 ['L', 'l'] 264.172052358 gal (Mỹ)

Lít

Lít (L, l) là đơn vị thể tích theo hệ mét, bằng một decimet khối, thường được sử dụng để đo chất lỏng và các chất khác.

công thức là

Lít được giới thiệu tại Pháp vào năm 1795 như một phần của hệ mét, dựa trên decimet khối, và kể từ đó trở thành đơn vị tiêu chuẩn về thể tích trên toàn thế giới.

Bảng chuyển đổi

Lít được sử dụng rộng rãi trong khoa học, công nghiệp và đời sống hàng ngày để đo chất lỏng, đồ uống và các chất lỏng khác, đặc biệt ở các quốc gia sử dụng hệ mét.


Gallon (Mỹ)

Một gallon (Mỹ) là đơn vị đo thể tích chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, bằng 128 fluid ounces của Mỹ hoặc khoảng 3.785 lít.

công thức là

Gallon của Hoa Kỳ được thiết lập dựa trên gallon đế của Anh nhưng đã được định nghĩa lại ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Nó đã được sử dụng để đo lường chất lỏng như nhiên liệu, sữa và các chất lỏng khác ở Mỹ từ thế kỷ 19.

Bảng chuyển đổi

Gallon của Mỹ được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ để đo thể tích chất lỏng như xăng, sữa và các đồ uống khác. Nó vẫn là đơn vị tiêu chuẩn trong thương mại, công nghiệp và đời sống hàng ngày tại Mỹ.


Câu hỏi thường gặp

1 lít bằng bao nhiêu gallon (Mỹ)?

1 lít (['L', 'l']) = 0.264172052358 gallon (Mỹ) (gal (Mỹ)).

Làm thế nào để chuyển đổi lít sang gallon (Mỹ)?

Nhân giá trị lít với 0.264172052358. Ví dụ: 25 ['L', 'l'] × 0.264172052358 = 6.60430130895 gal (Mỹ).

10 lít bằng bao nhiêu gallon (Mỹ)?

10 ['L', 'l'] = 2.64172052358 gal (Mỹ).

Đơn vị nào lớn hơn, lít hay gallon (Mỹ)?

gallon (Mỹ) là đơn vị lớn hơn: 1 ['L', 'l'] chỉ bằng 0.264172052358 gal (Mỹ).



Chuyển đổi lít Thành Phổ biến Thể tích Chuyển đổi