Chuyển đổi ounce lỏng (Mỹ) thành lít
sang các ounce lỏng (Mỹ) [fl oz (Mỹ)] thành lít [['L', 'l']], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi lít thành ounce lỏng (Mỹ).
1 fl oz (Mỹ) = 0.02957353 ['L', 'l']. Để chuyển đổi ounce lỏng (Mỹ) sang lít, nhân giá trị với 0.02957353; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ['L', 'l'] = 33.8140222016 fl oz (Mỹ)). Cả hai đơn vị đều đo thể tích và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 fl oz (Mỹ) = 0.02957353 ['L', 'l']
- 1 ['L', 'l'] = 33.8140222016 fl oz (Mỹ)
- 10 fl oz (Mỹ) = 0.2957353 ['L', 'l']
- 100 fl oz (Mỹ) = 2.957353 ['L', 'l']
đơn vị khác. Ounce Lỏng (Mỹ) thành Lít
1 fl oz (Mỹ) = 0.02957353 ['L', 'l']
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 fl oz (Mỹ) thành ['L', 'l']:
15 fl oz (Mỹ) = 15 × 0.02957353 ['L', 'l'] = 0.44360295 ['L', 'l']
Ounce Lỏng (Mỹ) thành Lít đơn vị cơ sở
| ounce lỏng (Mỹ) | lít |
|---|---|
| 1 fl oz (Mỹ) | 0.02957353 ['L', 'l'] |
| 2 fl oz (Mỹ) | 0.05914706 ['L', 'l'] |
| 3 fl oz (Mỹ) | 0.08872059 ['L', 'l'] |
| 5 fl oz (Mỹ) | 0.14786765 ['L', 'l'] |
| 10 fl oz (Mỹ) | 0.2957353 ['L', 'l'] |
| 20 fl oz (Mỹ) | 0.5914706 ['L', 'l'] |
| 50 fl oz (Mỹ) | 1.4786765 ['L', 'l'] |
| 100 fl oz (Mỹ) | 2.957353 ['L', 'l'] |
| 500 fl oz (Mỹ) | 14.786765 ['L', 'l'] |
| 1000 fl oz (Mỹ) | 29.57353 ['L', 'l'] |
Ounce Lỏng (Mỹ)
Một ounce lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thể tích chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ để đo chất lỏng, tương đương khoảng 29.5735 milliliters.
công thức là
Ounce lỏng xuất phát từ hệ thống imperial và đã được chấp nhận ở Hoa Kỳ như một đơn vị tiêu chuẩn cho các phép đo chất lỏng. Kích thước của nó đã thay đổi theo lịch sử, nhưng ounce lỏng của Mỹ đã được tiêu chuẩn hóa từ thế kỷ XIX.
Bảng chuyển đổi
Ounce lỏng của Mỹ thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn, ghi nhãn thực phẩm và đo lường đồ uống trong phạm vi Hoa Kỳ. Nó là một phần của hệ thống đo lường tiêu chuẩn và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để xác định lượng chất lỏng.
Lít
Lít (L, l) là đơn vị thể tích theo hệ mét, bằng một decimet khối, thường được sử dụng để đo chất lỏng và các chất khác.
công thức là
Lít được giới thiệu tại Pháp vào năm 1795 như một phần của hệ mét, dựa trên decimet khối, và kể từ đó trở thành đơn vị tiêu chuẩn về thể tích trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi
Lít được sử dụng rộng rãi trong khoa học, công nghiệp và đời sống hàng ngày để đo chất lỏng, đồ uống và các chất lỏng khác, đặc biệt ở các quốc gia sử dụng hệ mét.
Câu hỏi thường gặp
1 ounce lỏng (Mỹ) bằng bao nhiêu lít?
1 ounce lỏng (Mỹ) (fl oz (Mỹ)) = 0.02957353 lít (['L', 'l']).
Làm thế nào để chuyển đổi ounce lỏng (Mỹ) sang lít?
Nhân giá trị ounce lỏng (Mỹ) với 0.02957353. Ví dụ: 25 fl oz (Mỹ) × 0.02957353 = 0.73933825 ['L', 'l'].
10 ounce lỏng (Mỹ) bằng bao nhiêu lít?
10 fl oz (Mỹ) = 0.2957353 ['L', 'l'].
Đơn vị nào lớn hơn, ounce lỏng (Mỹ) hay lít?
lít là đơn vị lớn hơn: 1 fl oz (Mỹ) chỉ bằng 0.02957353 ['L', 'l'].