Chuyển đổi ounce lỏng (Mỹ) thành cc
sang các ounce lỏng (Mỹ) [fl oz (Mỹ)] thành cc [cc, cm^3], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi cc thành ounce lỏng (Mỹ).
1 fl oz (Mỹ) = 29.57353 cc, cm^3. Để chuyển đổi ounce lỏng (Mỹ) sang cc, nhân giá trị với 29.57353; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 cc, cm^3 = 0.0338140222016 fl oz (Mỹ)). Cả hai đơn vị đều đo thể tích và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 fl oz (Mỹ) = 29.57353 cc, cm^3
- 1 cc, cm^3 = 0.0338140222016 fl oz (Mỹ)
- 10 fl oz (Mỹ) = 295.7353 cc, cm^3
- 100 fl oz (Mỹ) = 2957.353 cc, cm^3
đơn vị khác. Ounce Lỏng (Mỹ) thành Cc
1 fl oz (Mỹ) = 29.57353 cc, cm^3
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 fl oz (Mỹ) thành cc, cm^3:
15 fl oz (Mỹ) = 15 × 29.57353 cc, cm^3 = 443.60295 cc, cm^3
Ounce Lỏng (Mỹ) thành Cc đơn vị cơ sở
| ounce lỏng (Mỹ) | cc |
|---|---|
| 1 fl oz (Mỹ) | 29.57353 cc, cm^3 |
| 2 fl oz (Mỹ) | 59.14706 cc, cm^3 |
| 3 fl oz (Mỹ) | 88.72059 cc, cm^3 |
| 5 fl oz (Mỹ) | 147.86765 cc, cm^3 |
| 10 fl oz (Mỹ) | 295.7353 cc, cm^3 |
| 20 fl oz (Mỹ) | 591.4706 cc, cm^3 |
| 50 fl oz (Mỹ) | 1478.6765 cc, cm^3 |
| 100 fl oz (Mỹ) | 2957.353 cc, cm^3 |
| 500 fl oz (Mỹ) | 14786.765 cc, cm^3 |
| 1000 fl oz (Mỹ) | 29573.53 cc, cm^3 |
Ounce Lỏng (Mỹ)
Một ounce lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thể tích chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ để đo chất lỏng, tương đương khoảng 29.5735 milliliters.
công thức là
Ounce lỏng xuất phát từ hệ thống imperial và đã được chấp nhận ở Hoa Kỳ như một đơn vị tiêu chuẩn cho các phép đo chất lỏng. Kích thước của nó đã thay đổi theo lịch sử, nhưng ounce lỏng của Mỹ đã được tiêu chuẩn hóa từ thế kỷ XIX.
Bảng chuyển đổi
Ounce lỏng của Mỹ thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn, ghi nhãn thực phẩm và đo lường đồ uống trong phạm vi Hoa Kỳ. Nó là một phần của hệ thống đo lường tiêu chuẩn và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để xác định lượng chất lỏng.
Cc
Centimet khối (cc hoặc cm^3) là đơn vị thể tích đại diện cho thể tích của một khối lập phương có các cạnh dài một centimet.
công thức là
Centimet khối đã được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và y học như một phép đo tiện lợi của các thể tích nhỏ, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học và kỹ thuật, phát triển từ việc áp dụng hệ mét vào thế kỷ XIX.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, centimet khối thường được sử dụng để đo các thể tích nhỏ trong y học (ví dụ, dung tích ống tiêm), dung tích động cơ ô tô, và các ứng dụng khoa học, thường thay thế cho mililit (mL).
Câu hỏi thường gặp
1 ounce lỏng (Mỹ) bằng bao nhiêu cc?
1 ounce lỏng (Mỹ) (fl oz (Mỹ)) = 29.57353 cc (cc, cm^3).
Làm thế nào để chuyển đổi ounce lỏng (Mỹ) sang cc?
Nhân giá trị ounce lỏng (Mỹ) với 29.57353. Ví dụ: 25 fl oz (Mỹ) × 29.57353 = 739.33825 cc, cm^3.
10 ounce lỏng (Mỹ) bằng bao nhiêu cc?
10 fl oz (Mỹ) = 295.7353 cc, cm^3.
Đơn vị nào lớn hơn, ounce lỏng (Mỹ) hay cc?
ounce lỏng (Mỹ) là đơn vị lớn hơn: 1 fl oz (Mỹ) = 29.57353 cc, cm^3.