Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) thành Ouguiya Mauritanian

sang các Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) [CNH] thành Ouguiya Mauritanian [MRU], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Ouguiya Mauritanian thành Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối).

1 CNH = 0.179461604102 MRU. Để chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) sang Ouguiya Mauritanian, nhân giá trị với 0.179461604102; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 MRU = 5.5722225654 CNH). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 CNH = 0.179461604102 MRU
  • 1 MRU = 5.5722225654 CNH
  • 10 CNH = 1.79461604102 MRU
  • 100 CNH = 17.9461604102 MRU



đơn vị khác. Nhân Dân Tệ Trung Quốc (Ngoại Hối) thành Ouguiya Mauritanian

1 CNH = 0.179461604101969 MRU

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 CNH thành MRU:
15 CNH = 15 × 0.179461604101969 MRU = 2.69192406152953 MRU


Nhân Dân Tệ Trung Quốc (Ngoại Hối) thành Ouguiya Mauritanian đơn vị cơ sở

Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) Ouguiya Mauritanian
1 CNH 0.179461604102 MRU
2 CNH 0.358923208204 MRU
3 CNH 0.538384812306 MRU
5 CNH 0.89730802051 MRU
10 CNH 1.79461604102 MRU
20 CNH 3.58923208204 MRU
50 CNH 8.9730802051 MRU
100 CNH 17.9461604102 MRU
500 CNH 89.730802051 MRU
1000 CNH 179.461604102 MRU

Nhân Dân Tệ Trung Quốc (Ngoại Hối)

CNH (Nhân dân tệ Trung Quốc Ngoại hối) là phiên bản ngoại hối của đồng tiền Trung Quốc, được sử dụng chủ yếu cho thương mại quốc tế và đầu tư ngoài Trung Quốc đại lục.

công thức là

CNH được giới thiệu vào năm 2010 để tạo điều kiện cho giao dịch ngoại hối của đồng nhân dân tệ, cho phép linh hoạt hơn và quốc tế hóa đồng nhân dân tệ riêng biệt với RMB nội địa (CNY).

Bảng chuyển đổi

CNH được sử dụng rộng rãi trong các thị trường tài chính toàn cầu để giao dịch, đầu tư và trao đổi tiền tệ, đóng vai trò là thành phần chính trong thương mại quốc tế liên quan đến Trung Quốc.


Ouguiya Mauritanian

Ouguiya Mauritanian (MRU) là tiền tệ chính thức của Mauritania, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.

công thức là

Ouguiya được giới thiệu vào năm 1973, thay thế đồng CFA theo tỷ lệ bằng nhau, và đã trải qua nhiều lần đổi tên và cập nhật kể từ khi ra đời để hiện đại hóa hệ thống tiền tệ.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, MRU được sử dụng tích cực tại Mauritania cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại, với tiền xu và tiền giấy do Ngân hàng Trung ương các Quốc gia Tây Phi (BCEAO) phát hành.


Câu hỏi thường gặp

1 Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?

1 Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) (CNH) = 0.179461604102 Ouguiya Mauritanian (MRU).

Làm thế nào để chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) sang Ouguiya Mauritanian?

Nhân giá trị Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) với 0.179461604102. Ví dụ: 25 CNH × 0.179461604102 = 4.48654010255 MRU.

10 Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?

10 CNH = 1.79461604102 MRU.

Đơn vị nào lớn hơn, Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) hay Ouguiya Mauritanian?

Ouguiya Mauritanian là đơn vị lớn hơn: 1 CNH chỉ bằng 0.179461604102 MRU.



Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) Thành Phổ biến Tiền tệ Chuyển đổi