Chuyển đổi muỗng cà phê (Anh) thành muỗng cà phê (hệ mét)
sang các muỗng cà phê (Anh) [tsp (Anh)] thành muỗng cà phê (hệ mét) [tsp (hệ mét)], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi muỗng cà phê (hệ mét) thành muỗng cà phê (Anh).
1 tsp (Anh) = 1.1838776 tsp (hệ mét). Để chuyển đổi muỗng cà phê (Anh) sang muỗng cà phê (hệ mét), nhân giá trị với 1.1838776; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 tsp (hệ mét) = 0.844681916441 tsp (Anh)). Cả hai đơn vị đều đo thể tích và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 tsp (Anh) = 1.1838776 tsp (hệ mét)
- 1 tsp (hệ mét) = 0.844681916441 tsp (Anh)
- 10 tsp (Anh) = 11.838776 tsp (hệ mét)
- 100 tsp (Anh) = 118.38776 tsp (hệ mét)
đơn vị khác. Muỗng Cà Phê (Anh) thành Muỗng Cà Phê (Hệ Mét)
1 tsp (Anh) = 1.1838776 tsp (hệ mét)
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 tsp (Anh) thành tsp (hệ mét):
15 tsp (Anh) = 15 × 1.1838776 tsp (hệ mét) = 17.758164 tsp (hệ mét)
Muỗng Cà Phê (Anh) thành Muỗng Cà Phê (Hệ Mét) đơn vị cơ sở
| muỗng cà phê (Anh) | muỗng cà phê (hệ mét) |
|---|---|
| 1 tsp (Anh) | 1.1838776 tsp (hệ mét) |
| 2 tsp (Anh) | 2.3677552 tsp (hệ mét) |
| 3 tsp (Anh) | 3.5516328 tsp (hệ mét) |
| 5 tsp (Anh) | 5.919388 tsp (hệ mét) |
| 10 tsp (Anh) | 11.838776 tsp (hệ mét) |
| 20 tsp (Anh) | 23.677552 tsp (hệ mét) |
| 50 tsp (Anh) | 59.19388 tsp (hệ mét) |
| 100 tsp (Anh) | 118.38776 tsp (hệ mét) |
| 500 tsp (Anh) | 591.9388 tsp (hệ mét) |
| 1000 tsp (Anh) | 1183.8776 tsp (hệ mét) |
Muỗng Cà Phê (Anh)
Một muỗng cà phê (Anh) là đơn vị đo thể tích chủ yếu được sử dụng trong nấu ăn, tương đương khoảng 5,92 milliliters.
công thức là
Muỗng cà phê bắt nguồn từ một chiếc muỗng nhỏ dùng để khuấy trà và đo lường thành phần. Thể tích tiêu chuẩn của nó đã thay đổi theo lịch sử, nhưng muỗng cà phê của Anh hiện được định nghĩa là 5,92 ml, phù hợp với tiêu chuẩn mét.
Bảng chuyển đổi
Muỗng cà phê của Anh thường được sử dụng trong công thức nấu ăn và đo lường trong nấu ăn tại Vương quốc Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó cũng được sử dụng trong ghi nhãn dinh dưỡng và hướng dẫn nấu ăn.
Muỗng Cà Phê (Hệ Mét)
Một muỗng cà phê (tsp) là đơn vị đo thể tích thường dùng trong nấu ăn, tương đương khoảng 5 milliliters trong hệ mét.
công thức là
Muỗng cà phê bắt nguồn từ chiếc muỗng truyền thống dùng để ăn và phục vụ, đã được tiêu chuẩn hóa theo thời gian để phục vụ mục đích đo lường. Đơn vị tương đương trong hệ mét được thiết lập để tạo điều kiện cho việc nấu ăn và đo lường công thức nhất quán trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, muỗng cà phê được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm bánh để đo lượng nhỏ nguyên liệu. Nó cũng được sử dụng trong y học để định lượng thuốc và trong các phép chuyển đổi đo lường khác nhau trong lĩnh vực ẩm thực và khoa học.
Câu hỏi thường gặp
1 muỗng cà phê (Anh) bằng bao nhiêu muỗng cà phê (hệ mét)?
1 muỗng cà phê (Anh) (tsp (Anh)) = 1.1838776 muỗng cà phê (hệ mét) (tsp (hệ mét)).
Làm thế nào để chuyển đổi muỗng cà phê (Anh) sang muỗng cà phê (hệ mét)?
Nhân giá trị muỗng cà phê (Anh) với 1.1838776. Ví dụ: 25 tsp (Anh) × 1.1838776 = 29.59694 tsp (hệ mét).
10 muỗng cà phê (Anh) bằng bao nhiêu muỗng cà phê (hệ mét)?
10 tsp (Anh) = 11.838776 tsp (hệ mét).
Đơn vị nào lớn hơn, muỗng cà phê (Anh) hay muỗng cà phê (hệ mét)?
muỗng cà phê (Anh) là đơn vị lớn hơn: 1 tsp (Anh) = 1.1838776 tsp (hệ mét).