Chuyển đổi cột thành furlong
sang các cột [cột] thành furlong [fur], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi furlong thành cột.
1 cột = 0.025 fur. Để chuyển đổi cột sang furlong, nhân giá trị với 0.025; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 fur = 40 cột). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 cột = 0.025 fur
- 1 fur = 40 cột
- 10 cột = 0.25 fur
- 100 cột = 2.5 fur
đơn vị khác. Cột thành Furlong
1 cột = 0.025 fur
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 cột thành fur:
15 cột = 15 × 0.025 fur = 0.375 fur
Cột thành Furlong đơn vị cơ sở
| cột | furlong |
|---|---|
| 1 cột | 0.025 fur |
| 2 cột | 0.05 fur |
| 3 cột | 0.075 fur |
| 5 cột | 0.125 fur |
| 10 cột | 0.25 fur |
| 20 cột | 0.5 fur |
| 50 cột | 1.25 fur |
| 100 cột | 2.5 fur |
| 500 cột | 12.5 fur |
| 1000 cột | 25 fur |
Cột
Một cột là đơn vị chiều dài bằng một cây gậy hoặc cây chốt, dài 16,5 feet.
công thức là
Thuật ngữ "cột" như một đơn vị chiều dài bắt nguồn từ việc sử dụng một cây cột vật lý có độ dài nhất định để đo đất đai.
Bảng chuyển đổi
Cột là một đơn vị đo lường cổ xưa.
Furlong
Một furlong là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống Anh và hệ thống tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, bằng một phần tám dặm, 220 yard hoặc 660 feet.
công thức là
Tên "furlong" xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ "furh" (đường rãnh) và "lang" (dài), ban đầu đề cập đến chiều dài của một đường rãnh trong một mẫu đất đã cày xới.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, furlong chủ yếu được sử dụng trong đua ngựa để xác định chiều dài của các cuộc đua.
Câu hỏi thường gặp
1 cột bằng bao nhiêu furlong?
1 cột (cột) = 0.025 furlong (fur).
Làm thế nào để chuyển đổi cột sang furlong?
Nhân giá trị cột với 0.025. Ví dụ: 25 cột × 0.025 = 0.625 fur.
10 cột bằng bao nhiêu furlong?
10 cột = 0.25 fur.
Đơn vị nào lớn hơn, cột hay furlong?
furlong là đơn vị lớn hơn: 1 cột chỉ bằng 0.025 fur.