Chuyển đổi aln thành dặm

Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi aln [aln] thành dặm [lea]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi dặm thành aln.

1 aln = 0.000122985468572 lea. Để chuyển đổi aln sang dặm, nhân giá trị với 0.000122985468572; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 lea = 8131.04191586 aln). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Đổi Aln thành Dặm: Tra cứu nhanh

  • 1 aln = 0.000122985468572 lea
  • 1 lea = 8131.04191586 aln
  • 10 aln = 0.00122985468572 lea
  • 100 aln = 0.0122985468572 lea



Cách chuyển đổi Aln thành Dặm

1 aln = 0.000122985468571874 lea

Ví dụ: chuyển đổi 15 aln thành lea:
15 aln = 15 × 0.000122985468571874 lea = 0.0018447820285781 lea


Bảng chuyển đổi Aln thành Dặm

aln dặm
1 aln 0.000122985468572 lea
2 aln 0.000245970937144 lea
3 aln 0.000368956405716 lea
5 aln 0.000614927342859 lea
10 aln 0.00122985468572 lea
20 aln 0.00245970937144 lea
50 aln 0.00614927342859 lea
100 aln 0.0122985468572 lea
500 aln 0.0614927342859 lea
1000 aln 0.122985468572 lea

Aln: Định nghĩa và cách dùng

Aln là một đơn vị chiều dài cũ của Thụy Điển, xấp xỉ bằng 2 bàn chân Thụy Điển hoặc khoảng 59 centimet.

Lịch sử và nguồn gốc

Aln là phiên bản Thụy Điển của ell, một đơn vị chiều dài phổ biến để đo vải trên khắp châu Âu.

Ứng dụng hiện nay

Aln không còn được sử dụng nữa.


Dặm: Định nghĩa và cách dùng

Một dặm là đơn vị đo chiều dài phổ biến ở châu Âu và Mỹ Latinh, nhưng hiện không còn là đơn vị chính thức của quốc gia nào. Nó là khoảng cách mà một người có thể đi bộ trong một giờ.

Lịch sử và nguồn gốc

Chiều dài của dặm thay đổi theo từng quốc gia và thậm chí trong cùng một quốc gia theo thời gian. Định nghĩa phổ biến nhất là ba dặm.

Ứng dụng hiện nay

Dặm không còn được sử dụng phổ biến nữa nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản lịch sử và văn học.


Đổi Aln thành Dặm: Câu hỏi thường gặp

1 aln bằng bao nhiêu dặm?

1 aln (aln) = 0.000122985468572 dặm (lea).

Làm thế nào để chuyển đổi aln sang dặm?

Nhân giá trị aln với 0.000122985468572. Ví dụ: 25 aln × 0.000122985468572 = 0.0030746367143 lea.

10 aln bằng bao nhiêu dặm?

10 aln = 0.00122985468572 lea.

Đơn vị nào lớn hơn, aln hay dặm?

dặm là đơn vị lớn hơn: 1 aln chỉ bằng 0.000122985468572 lea.



Chuyển đổi aln thành các đơn vị Chiều dài khác