Chuyển đổi gill (Anh Quốc) thành quart (Anh Quốc)
sang các gill (Anh Quốc) [gi (UK)] thành quart (Anh Quốc) [qt (Anh Quốc)], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi quart (Anh Quốc) thành gill (Anh Quốc).
1 gi (UK) = 0.12500000044 qt (Anh Quốc). Để chuyển đổi gill (Anh Quốc) sang quart (Anh Quốc), nhân giá trị với 0.12500000044; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 qt (Anh Quốc) = 7.99999997184 gi (UK)). Cả hai đơn vị đều đo thể tích và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 gi (UK) = 0.12500000044 qt (Anh Quốc)
- 1 qt (Anh Quốc) = 7.99999997184 gi (UK)
- 10 gi (UK) = 1.2500000044 qt (Anh Quốc)
- 100 gi (UK) = 12.500000044 qt (Anh Quốc)
đơn vị khác. Gill (Anh Quốc) thành Quart (Anh Quốc)
1 gi (UK) = 0.125000000439939 qt (Anh Quốc)
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 gi (UK) thành qt (Anh Quốc):
15 gi (UK) = 15 × 0.125000000439939 qt (Anh Quốc) = 1.87500000659908 qt (Anh Quốc)
Gill (Anh Quốc) thành Quart (Anh Quốc) đơn vị cơ sở
| gill (Anh Quốc) | quart (Anh Quốc) |
|---|---|
| 1 gi (UK) | 0.12500000044 qt (Anh Quốc) |
| 2 gi (UK) | 0.25000000088 qt (Anh Quốc) |
| 3 gi (UK) | 0.37500000132 qt (Anh Quốc) |
| 5 gi (UK) | 0.6250000022 qt (Anh Quốc) |
| 10 gi (UK) | 1.2500000044 qt (Anh Quốc) |
| 20 gi (UK) | 2.5000000088 qt (Anh Quốc) |
| 50 gi (UK) | 6.250000022 qt (Anh Quốc) |
| 100 gi (UK) | 12.500000044 qt (Anh Quốc) |
| 500 gi (UK) | 62.50000022 qt (Anh Quốc) |
| 1000 gi (UK) | 125.00000044 qt (Anh Quốc) |
Gill (Anh Quốc)
Một gill (Anh Quốc) là đơn vị thể tích bằng một phần tư pint, chủ yếu dùng để đo lường chất lỏng như rượu và sữa.
công thức là
Gill của Anh Quốc bắt nguồn từ thế kỷ 19 như một phần của hệ đo lường đế quốc, truyền thống được sử dụng trong các hộ gia đình và thương mại của Anh để đo thể tích chất lỏng trước khi chuyển sang hệ mét.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, gill của Anh Quốc phần lớn đã lỗi thời và hiếm khi được sử dụng trong các phép đo hàng ngày, nhưng vẫn có thể gặp trong các bối cảnh lịch sử, công thức nấu ăn hoặc các thiết lập pháp lý hoặc truyền thống đặc thù.
Quart (Anh Quốc)
Quart (Anh Quốc) là một đơn vị thể tích bằng một phần tư của một gallon Anh, chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh để đo lường chất lỏng.
công thức là
Quart Anh Quốc có nguồn gốc từ hệ thống imperial được thiết lập vào năm 1824, thay thế các đơn vị thông thường trước đó. Nó đã được sử dụng trong lịch sử để đo lường các chất lỏng như sữa và bia trước khi chuyển sang hệ mét.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, quart Anh Quốc phần lớn đã lỗi thời và được thay thế bằng các đơn vị mét, nhưng vẫn có thể gặp trong các bối cảnh lịch sử hoặc công thức truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
1 gill (Anh Quốc) bằng bao nhiêu quart (Anh Quốc)?
1 gill (Anh Quốc) (gi (UK)) = 0.12500000044 quart (Anh Quốc) (qt (Anh Quốc)).
Làm thế nào để chuyển đổi gill (Anh Quốc) sang quart (Anh Quốc)?
Nhân giá trị gill (Anh Quốc) với 0.12500000044. Ví dụ: 25 gi (UK) × 0.12500000044 = 3.125000011 qt (Anh Quốc).
10 gill (Anh Quốc) bằng bao nhiêu quart (Anh Quốc)?
10 gi (UK) = 1.2500000044 qt (Anh Quốc).
Đơn vị nào lớn hơn, gill (Anh Quốc) hay quart (Anh Quốc)?
quart (Anh Quốc) là đơn vị lớn hơn: 1 gi (UK) chỉ bằng 0.12500000044 qt (Anh Quốc).