Chuyển đổi MBH thành foot pound-force/hour
sang các MBH [MBH] thành foot pound-force/hour [ft*lbf/h], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi foot pound-force/hour thành MBH.
1 MBH = 778169.461733 ft*lbf/h. Để chuyển đổi MBH sang foot pound-force/hour, nhân giá trị với 778169.461733; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ft*lbf/h = 1.28506713406e-06 MBH). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 MBH = 778169.461733 ft*lbf/h
- 1 ft*lbf/h = 1.28506713406e-06 MBH
- 10 MBH = 7781694.61733 ft*lbf/h
- 100 MBH = 77816946.1733 ft*lbf/h
đơn vị khác. Mbh thành Foot Pound-Force/hour
1 MBH = 778169.461732906 ft*lbf/h
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 MBH thành ft*lbf/h:
15 MBH = 15 × 778169.461732906 ft*lbf/h = 11672541.9259936 ft*lbf/h
Mbh thành Foot Pound-Force/hour đơn vị cơ sở
| MBH | foot pound-force/hour |
|---|---|
| 1 MBH | 778169.461733 ft*lbf/h |
| 2 MBH | 1556338.92347 ft*lbf/h |
| 3 MBH | 2334508.3852 ft*lbf/h |
| 5 MBH | 3890847.30866 ft*lbf/h |
| 10 MBH | 7781694.61733 ft*lbf/h |
| 20 MBH | 15563389.2347 ft*lbf/h |
| 50 MBH | 38908473.0866 ft*lbf/h |
| 100 MBH | 77816946.1733 ft*lbf/h |
| 500 MBH | 389084730.866 ft*lbf/h |
| 1000 MBH | 778169461.733 ft*lbf/h |
Mbh
MBH (Hàng nghìn đơn vị nhiệt của Anh mỗi giờ) là một đơn vị công suất dùng để đo lượng nhiệt phát ra của các hệ thống sưởi và làm mát, tương đương với 1.000 BTU mỗi giờ.
công thức là
Đơn vị MBH bắt nguồn từ ngành HVAC như một cách thực tế để định lượng công suất lớn của hệ thống sưởi và làm mát, đặc biệt trong các ứng dụng thương mại, phù hợp với hệ thống đơn vị nhiệt của Anh (BTU) được sử dụng tại Hoa Kỳ.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, MBH thường được sử dụng trong ngành HVAC để xác định công suất của nồi hơi, lò sưởi và thiết bị điều hòa không khí, giúp giao tiếp tiêu chuẩn về công suất sưởi và làm mát trong các môi trường thương mại và công nghiệp.
Foot Pound-Force/hour
Foot pound-force mỗi giờ (ft*lbf/h) là một đơn vị công suất thể hiện lượng công làm trong foot-pound trong vòng một giờ.
công thức là
Foot pound-force là một đơn vị công hoặc năng lượng của đế chế, và việc sử dụng nó trong các đo lường công suất như ft*lbf/h đã phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật tại Hoa Kỳ. Nó đã được sử dụng trong lịch sử trong các bối cảnh cơ khí và nhiệt động lực học trước khi áp dụng các đơn vị SI.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, ft*lbf/h chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cụ thể, chẳng hạn như đo lường các đầu ra công nhỏ trong các hệ thống cơ khí, mặc dù nó phần lớn đã được thay thế bằng các đơn vị SI như watt trong hầu hết các lĩnh vực khoa học và quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1 MBH bằng bao nhiêu foot pound-force/hour?
1 MBH (MBH) = 778169.461733 foot pound-force/hour (ft*lbf/h).
Làm thế nào để chuyển đổi MBH sang foot pound-force/hour?
Nhân giá trị MBH với 778169.461733. Ví dụ: 25 MBH × 778169.461733 = 19454236.5433 ft*lbf/h.
10 MBH bằng bao nhiêu foot pound-force/hour?
10 MBH = 7781694.61733 ft*lbf/h.
Đơn vị nào lớn hơn, MBH hay foot pound-force/hour?
MBH là đơn vị lớn hơn: 1 MBH = 778169.461733 ft*lbf/h.