Chuyển đổi inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) thành furlong

Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) [in (US)] thành furlong [fur]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi furlong thành inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ).

1 in (US) = 0.000126262878788 fur. Để chuyển đổi inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) sang furlong, nhân giá trị với 0.000126262878788; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 fur = 7919.98416003 in (US)). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Đổi Inch (Đo Lường Khảo Sát Của Hoa Kỳ) thành Furlong: Tra cứu nhanh

  • 1 in (US) = 0.000126262878788 fur
  • 1 fur = 7919.98416003 in (US)
  • 10 in (US) = 0.00126262878788 fur
  • 100 in (US) = 0.0126262878788 fur



Cách chuyển đổi Inch (Đo Lường Khảo Sát Của Hoa Kỳ) thành Furlong

1 in (US) = 0.000126262878787879 fur

Ví dụ: chuyển đổi 15 in (US) thành fur:
15 in (US) = 15 × 0.000126262878787879 fur = 0.00189394318181818 fur


Bảng chuyển đổi Inch (Đo Lường Khảo Sát Của Hoa Kỳ) thành Furlong

inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) furlong
1 in (US) 0.000126262878788 fur
2 in (US) 0.000252525757576 fur
3 in (US) 0.000378788636364 fur
5 in (US) 0.000631314393939 fur
10 in (US) 0.00126262878788 fur
20 in (US) 0.00252525757576 fur
50 in (US) 0.00631314393939 fur
100 in (US) 0.0126262878788 fur
500 in (US) 0.0631314393939 fur
1000 in (US) 0.126262878788 fur

Inch (Đo Lường Khảo Sát Của Hoa Kỳ): Định nghĩa và cách dùng

Inch khảo sát của Hoa Kỳ là một đơn vị chiều dài bằng 1/12 của một foot khảo sát của Hoa Kỳ.

Lịch sử và nguồn gốc

Inch khảo sát của Hoa Kỳ dựa trên foot khảo sát của Hoa Kỳ, được định nghĩa sao cho 1 mét chính xác bằng 39,37 inch. Việc sử dụng các đơn vị khảo sát đã chính thức bị loại bỏ vào năm 2022.

Ứng dụng hiện nay

Inch khảo sát của Hoa Kỳ đã được sử dụng để đo đạc đất đai tại Hoa Kỳ.


Furlong: Định nghĩa và cách dùng

Một furlong là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống Anh và hệ thống tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, bằng một phần tám dặm, 220 yard hoặc 660 feet.

Lịch sử và nguồn gốc

Tên "furlong" xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ "furh" (đường rãnh) và "lang" (dài), ban đầu đề cập đến chiều dài của một đường rãnh trong một mẫu đất đã cày xới.

Ứng dụng hiện nay

Ngày nay, furlong chủ yếu được sử dụng trong đua ngựa để xác định chiều dài của các cuộc đua.


Đổi Inch (Đo Lường Khảo Sát Của Hoa Kỳ) thành Furlong: Câu hỏi thường gặp

1 inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) bằng bao nhiêu furlong?

1 inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) (in (US)) = 0.000126262878788 furlong (fur).

Làm thế nào để chuyển đổi inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) sang furlong?

Nhân giá trị inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) với 0.000126262878788. Ví dụ: 25 in (US) × 0.000126262878788 = 0.0031565719697 fur.

10 inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) bằng bao nhiêu furlong?

10 in (US) = 0.00126262878788 fur.

Đơn vị nào lớn hơn, inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) hay furlong?

furlong là đơn vị lớn hơn: 1 in (US) chỉ bằng 0.000126262878788 fur.



Chuyển đổi inch (đo lường khảo sát của Hoa Kỳ) thành các đơn vị Chiều dài khác