Chuyển đổi chuỗi thành furlong
sang các chuỗi [ch] thành furlong [fur], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi furlong thành chuỗi.
1 ch = 0.1 fur. Để chuyển đổi chuỗi sang furlong, nhân giá trị với 0.1; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 fur = 10 ch). Cả hai đơn vị đều đo chiều dài và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 ch = 0.1 fur
- 1 fur = 10 ch
- 10 ch = 1 fur
- 100 ch = 10 fur
đơn vị khác. Chuỗi thành Furlong
1 ch = 0.1 fur
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 ch thành fur:
15 ch = 15 × 0.1 fur = 1.5 fur
Chuỗi thành Furlong đơn vị cơ sở
| chuỗi | furlong |
|---|---|
| 1 ch | 0.1 fur |
| 2 ch | 0.2 fur |
| 3 ch | 0.3 fur |
| 5 ch | 0.5 fur |
| 10 ch | 1 fur |
| 20 ch | 2 fur |
| 50 ch | 5 fur |
| 100 ch | 10 fur |
| 500 ch | 50 fur |
| 1000 ch | 100 fur |
Chuỗi
Một chuỗi là đơn vị chiều dài bằng 66 feet, hoặc 22 yards.
công thức là
Chuỗi được phát triển bởi nhà khảo sát người Anh Edmund Gunter vào đầu thế kỷ 17. Nó được thiết kế để có độ dài thuận tiện cho việc khảo sát đất đai.
Bảng chuyển đổi
Chuỗi vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng khảo sát và có độ dài bằng một sân cricket.
Furlong
Một furlong là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống Anh và hệ thống tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, bằng một phần tám dặm, 220 yard hoặc 660 feet.
công thức là
Tên "furlong" xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ "furh" (đường rãnh) và "lang" (dài), ban đầu đề cập đến chiều dài của một đường rãnh trong một mẫu đất đã cày xới.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, furlong chủ yếu được sử dụng trong đua ngựa để xác định chiều dài của các cuộc đua.
Câu hỏi thường gặp
1 chuỗi bằng bao nhiêu furlong?
1 chuỗi (ch) = 0.1 furlong (fur).
Làm thế nào để chuyển đổi chuỗi sang furlong?
Nhân giá trị chuỗi với 0.1. Ví dụ: 25 ch × 0.1 = 2.5 fur.
10 chuỗi bằng bao nhiêu furlong?
10 ch = 1 fur.
Đơn vị nào lớn hơn, chuỗi hay furlong?
furlong là đơn vị lớn hơn: 1 ch chỉ bằng 0.1 fur.