Chuyển đổi Ouguiya Mauritanian thành Som Uzbekistan
sang các Ouguiya Mauritanian [MRU] thành Som Uzbekistan [UZS], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Ouguiya Mauritanian.
1 MRU = 0.0031449565388 UZS. Để chuyển đổi Ouguiya Mauritanian sang Som Uzbekistan, nhân giá trị với 0.0031449565388; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 UZS = 317.969417912 MRU). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 MRU = 0.0031449565388 UZS
- 1 UZS = 317.969417912 MRU
- 10 MRU = 0.031449565388 UZS
- 100 MRU = 0.31449565388 UZS
đơn vị khác. Ouguiya Mauritanian thành Som Uzbekistan
1 MRU = 0.00314495653879925 UZS
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 MRU thành UZS:
15 MRU = 15 × 0.00314495653879925 UZS = 0.0471743480819887 UZS
Ouguiya Mauritanian thành Som Uzbekistan đơn vị cơ sở
| Ouguiya Mauritanian | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 MRU | 0.0031449565388 UZS |
| 2 MRU | 0.0062899130776 UZS |
| 3 MRU | 0.0094348696164 UZS |
| 5 MRU | 0.015724782694 UZS |
| 10 MRU | 0.031449565388 UZS |
| 20 MRU | 0.062899130776 UZS |
| 50 MRU | 0.15724782694 UZS |
| 100 MRU | 0.31449565388 UZS |
| 500 MRU | 1.5724782694 UZS |
| 1000 MRU | 3.1449565388 UZS |
Ouguiya Mauritanian
Ouguiya Mauritanian (MRU) là tiền tệ chính thức của Mauritania, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.
công thức là
Ouguiya được giới thiệu vào năm 1973, thay thế đồng CFA theo tỷ lệ bằng nhau, và đã trải qua nhiều lần đổi tên và cập nhật kể từ khi ra đời để hiện đại hóa hệ thống tiền tệ.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, MRU được sử dụng tích cực tại Mauritania cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại, với tiền xu và tiền giấy do Ngân hàng Trung ương các Quốc gia Tây Phi (BCEAO) phát hành.
Som Uzbekistan
Som Uzbekistan (UZS) là tiền tệ chính thức của Uzbekistan, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và trao đổi tiền tệ trong nước.
công thức là
Được giới thiệu vào năm 1993 sau khi Uzbekistan độc lập khỏi Liên Xô, Som đã thay thế đồng rúp Nga làm tiền tệ quốc gia. Nó đã trải qua nhiều lần đổi mệnh giá và cải cách để ổn định nền kinh tế.
Bảng chuyển đổi
Som Uzbekistan được sử dụng tích cực cho tất cả các hình thức giao dịch tài chính tại Uzbekistan, bao gồm thanh toán bằng tiền mặt, ngân hàng và chuyển khoản điện tử. Nó được quản lý và phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Uzbekistan.
Câu hỏi thường gặp
1 Ouguiya Mauritanian bằng bao nhiêu Som Uzbekistan?
1 Ouguiya Mauritanian (MRU) = 0.0031449565388 Som Uzbekistan (UZS).
Làm thế nào để chuyển đổi Ouguiya Mauritanian sang Som Uzbekistan?
Nhân giá trị Ouguiya Mauritanian với 0.0031449565388. Ví dụ: 25 MRU × 0.0031449565388 = 0.07862391347 UZS.
10 Ouguiya Mauritanian bằng bao nhiêu Som Uzbekistan?
10 MRU = 0.031449565388 UZS.
Đơn vị nào lớn hơn, Ouguiya Mauritanian hay Som Uzbekistan?
Som Uzbekistan là đơn vị lớn hơn: 1 MRU chỉ bằng 0.0031449565388 UZS.