Chuyển đổi Franc Comoros thành Kip Lào

sang các Franc Comoros [KMF] thành Kip Lào [LAK], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Kip Lào thành Franc Comoros.

1 KMF = 0.0193876078445 LAK. Để chuyển đổi Franc Comoros sang Kip Lào, nhân giá trị với 0.0193876078445; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 LAK = 51.5793391337 KMF). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 KMF = 0.0193876078445 LAK
  • 1 LAK = 51.5793391337 KMF
  • 10 KMF = 0.193876078445 LAK
  • 100 KMF = 1.93876078445 LAK



đơn vị khác. Franc Comoros thành Kip Lào

1 KMF = 0.0193876078444601 LAK

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 KMF thành LAK:
15 KMF = 15 × 0.0193876078444601 LAK = 0.290814117666901 LAK


Franc Comoros thành Kip Lào đơn vị cơ sở

Franc Comoros Kip Lào
1 KMF 0.0193876078445 LAK
2 KMF 0.0387752156889 LAK
3 KMF 0.0581628235334 LAK
5 KMF 0.0969380392223 LAK
10 KMF 0.193876078445 LAK
20 KMF 0.387752156889 LAK
50 KMF 0.969380392223 LAK
100 KMF 1.93876078445 LAK
500 KMF 9.69380392223 LAK
1000 KMF 19.3876078445 LAK

Franc Comoros

Franc Comoros (KMF) là tiền tệ chính thức của Comoros, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.

công thức là

Franc Comoros được giới thiệu vào năm 1979, thay thế franc Pháp theo tỷ lệ bằng nhau, và do Ngân hàng Trung ương của Comoros phát hành. Nó được gắn với euro theo tỷ lệ cố định.

Bảng chuyển đổi

KMF được sử dụng tích cực trên khắp các đảo của Comoros cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại, và được chấp nhận rộng rãi trên toàn quốc.


Kip Lào

Kip Lào (LAK) là tiền tệ chính thức của Lào, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và trao đổi tiền tệ trong nước.

công thức là

Kip Lào được giới thiệu vào năm 1952, thay thế piastre của Đông Dương Pháp, và đã trải qua nhiều lần đổi tiền và cải cách để ổn định nền kinh tế và kiểm soát lạm phát.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, Kip vẫn là tiền tệ chính trong Lào, được sử dụng trong tất cả các giao dịch tài chính, với tiền xu và tiền giấy do Ngân hàng Lào P.D.R. phát hành và được chấp nhận rộng rãi trên toàn quốc.


Câu hỏi thường gặp

1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Kip Lào?

1 Franc Comoros (KMF) = 0.0193876078445 Kip Lào (LAK).

Làm thế nào để chuyển đổi Franc Comoros sang Kip Lào?

Nhân giá trị Franc Comoros với 0.0193876078445. Ví dụ: 25 KMF × 0.0193876078445 = 0.484690196112 LAK.

10 Franc Comoros bằng bao nhiêu Kip Lào?

10 KMF = 0.193876078445 LAK.

Đơn vị nào lớn hơn, Franc Comoros hay Kip Lào?

Kip Lào là đơn vị lớn hơn: 1 KMF chỉ bằng 0.0193876078445 LAK.



Chuyển đổi Franc Comoros Thành Phổ biến Tiền tệ Chuyển đổi