Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Ouguiya Mauritanian

sang các Krone Đan Mạch [DKK] thành Ouguiya Mauritanian [MRU], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Ouguiya Mauritanian thành Krone Đan Mạch.

1 DKK = 0.159123952424 MRU. Để chuyển đổi Krone Đan Mạch sang Ouguiya Mauritanian, nhân giá trị với 0.159123952424; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 MRU = 6.28440900799 DKK). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 DKK = 0.159123952424 MRU
  • 1 MRU = 6.28440900799 DKK
  • 10 DKK = 1.59123952424 MRU
  • 100 DKK = 15.9123952424 MRU



đơn vị khác. Krone Đan Mạch thành Ouguiya Mauritanian

1 DKK = 0.15912395242397 MRU

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 DKK thành MRU:
15 DKK = 15 × 0.15912395242397 MRU = 2.38685928635955 MRU


Krone Đan Mạch thành Ouguiya Mauritanian đơn vị cơ sở

Krone Đan Mạch Ouguiya Mauritanian
1 DKK 0.159123952424 MRU
2 DKK 0.318247904848 MRU
3 DKK 0.477371857272 MRU
5 DKK 0.79561976212 MRU
10 DKK 1.59123952424 MRU
20 DKK 3.18247904848 MRU
50 DKK 7.9561976212 MRU
100 DKK 15.9123952424 MRU
500 DKK 79.561976212 MRU
1000 DKK 159.123952424 MRU

Krone Đan Mạch

Krone Đan Mạch (DKK) là tiền tệ chính thức của Đan Mạch, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và do Ngân hàng Trung ương Đan Mạch phát hành.

công thức là

Krone Đan Mạch được giới thiệu vào năm 1875, thay thế cho rigsdaler, và đã trải qua nhiều cải cách, bao gồm gắn giá với euro và áp dụng tỷ giá hối đoái thả nổi kể từ năm 1999.

Bảng chuyển đổi

DKK được sử dụng rộng rãi ở Đan Mạch cho tất cả các giao dịch tài chính, bao gồm ngân hàng, thương mại và thương mại quốc tế, và cũng được chấp nhận ở Quần đảo Faroe và Greenland.


Ouguiya Mauritanian

Ouguiya Mauritanian (MRU) là tiền tệ chính thức của Mauritania, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.

công thức là

Ouguiya được giới thiệu vào năm 1973, thay thế đồng CFA theo tỷ lệ bằng nhau, và đã trải qua nhiều lần đổi tên và cập nhật kể từ khi ra đời để hiện đại hóa hệ thống tiền tệ.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, MRU được sử dụng tích cực tại Mauritania cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại, với tiền xu và tiền giấy do Ngân hàng Trung ương các Quốc gia Tây Phi (BCEAO) phát hành.


Câu hỏi thường gặp

1 Krone Đan Mạch bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?

1 Krone Đan Mạch (DKK) = 0.159123952424 Ouguiya Mauritanian (MRU).

Làm thế nào để chuyển đổi Krone Đan Mạch sang Ouguiya Mauritanian?

Nhân giá trị Krone Đan Mạch với 0.159123952424. Ví dụ: 25 DKK × 0.159123952424 = 3.9780988106 MRU.

10 Krone Đan Mạch bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?

10 DKK = 1.59123952424 MRU.

Đơn vị nào lớn hơn, Krone Đan Mạch hay Ouguiya Mauritanian?

Ouguiya Mauritanian là đơn vị lớn hơn: 1 DKK chỉ bằng 0.159123952424 MRU.



Chuyển đổi Krone Đan Mạch Thành Phổ biến Tiền tệ Chuyển đổi