Chuyển đổi Riel Campuchia thành Ouguiya Mauritanian
sang các Riel Campuchia [KHR] thành Ouguiya Mauritanian [MRU], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Ouguiya Mauritanian thành Riel Campuchia.
1 KHR = 100.473040166 MRU. Để chuyển đổi Riel Campuchia sang Ouguiya Mauritanian, nhân giá trị với 100.473040166; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 MRU = 0.00995291869684 KHR). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 KHR = 100.473040166 MRU
- 1 MRU = 0.00995291869684 KHR
- 10 KHR = 1004.73040166 MRU
- 100 KHR = 10047.3040166 MRU
đơn vị khác. Riel Campuchia thành Ouguiya Mauritanian
1 KHR = 100.473040166361 MRU
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 KHR thành MRU:
15 KHR = 15 × 100.473040166361 MRU = 1507.09560249541 MRU
Riel Campuchia thành Ouguiya Mauritanian đơn vị cơ sở
| Riel Campuchia | Ouguiya Mauritanian |
|---|---|
| 1 KHR | 100.473040166 MRU |
| 2 KHR | 200.946080333 MRU |
| 3 KHR | 301.419120499 MRU |
| 5 KHR | 502.365200832 MRU |
| 10 KHR | 1004.73040166 MRU |
| 20 KHR | 2009.46080333 MRU |
| 50 KHR | 5023.65200832 MRU |
| 100 KHR | 10047.3040166 MRU |
| 500 KHR | 50236.5200832 MRU |
| 1000 KHR | 100473.040166 MRU |
Riel Campuchia
Riel Campuchia (KHR) là tiền tệ chính thức của Campuchia, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và định giá trong nền kinh tế địa phương.
công thức là
Riel được giới thiệu vào năm 1953, thay thế piastre của Pháp Đông Dương, và đã trải qua nhiều lần đổi tiền và cải cách để ổn định nền kinh tế.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, Riel chủ yếu được sử dụng trong nước cho hầu hết các giao dịch, cùng với đô la Mỹ, cũng được chấp nhận rộng rãi tại Campuchia.
Ouguiya Mauritanian
Ouguiya Mauritanian (MRU) là tiền tệ chính thức của Mauritania, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.
công thức là
Ouguiya được giới thiệu vào năm 1973, thay thế đồng CFA theo tỷ lệ bằng nhau, và đã trải qua nhiều lần đổi tên và cập nhật kể từ khi ra đời để hiện đại hóa hệ thống tiền tệ.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, MRU được sử dụng tích cực tại Mauritania cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại, với tiền xu và tiền giấy do Ngân hàng Trung ương các Quốc gia Tây Phi (BCEAO) phát hành.
Câu hỏi thường gặp
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?
1 Riel Campuchia (KHR) = 100.473040166 Ouguiya Mauritanian (MRU).
Làm thế nào để chuyển đổi Riel Campuchia sang Ouguiya Mauritanian?
Nhân giá trị Riel Campuchia với 100.473040166. Ví dụ: 25 KHR × 100.473040166 = 2511.82600416 MRU.
10 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?
10 KHR = 1004.73040166 MRU.
Đơn vị nào lớn hơn, Riel Campuchia hay Ouguiya Mauritanian?
Riel Campuchia là đơn vị lớn hơn: 1 KHR = 100.473040166 MRU.