Chuyển đổi dekawatt thành mã lực (550 ft*lbf/s)
sang các dekawatt [daW] thành mã lực (550 ft*lbf/s) [hp], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) thành dekawatt.
1 daW = 0.0134102185866 hp. Để chuyển đổi dekawatt sang mã lực (550 ft*lbf/s), nhân giá trị với 0.0134102185866; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 hp = 74.57 daW). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 daW = 0.0134102185866 hp
- 1 hp = 74.57 daW
- 10 daW = 0.134102185866 hp
- 100 daW = 1.34102185866 hp
đơn vị khác. Dekawatt thành Mã Lực (550 Ft*lbf/s)
1 daW = 0.013410218586563 hp
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 daW thành hp:
15 daW = 15 × 0.013410218586563 hp = 0.201153278798444 hp
Dekawatt thành Mã Lực (550 Ft*lbf/s) đơn vị cơ sở
| dekawatt | mã lực (550 ft*lbf/s) |
|---|---|
| 1 daW | 0.0134102185866 hp |
| 2 daW | 0.0268204371731 hp |
| 3 daW | 0.0402306557597 hp |
| 5 daW | 0.0670510929328 hp |
| 10 daW | 0.134102185866 hp |
| 20 daW | 0.268204371731 hp |
| 50 daW | 0.670510929328 hp |
| 100 daW | 1.34102185866 hp |
| 500 daW | 6.70510929328 hp |
| 1000 daW | 13.4102185866 hp |
Dekawatt
Một dekawatt (daW) là đơn vị công suất bằng 10 watt.
công thức là
Dekawatt được giới thiệu như một phần của tiền tố hệ mét cho các đơn vị công suất lớn hơn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, nhưng không phổ biến trong sử dụng hàng ngày.
Bảng chuyển đổi
Dekawatt hiếm khi được sử dụng trong thực hành hiện đại; các phép đo công suất thường được biểu thị bằng watt hoặc kilowatt. Nó có thể xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên biệt hoặc các tham khảo lịch sử.
Mã Lực (550 Ft*lbf/s)
Mã lực (hp) là một đơn vị đo công suất, được định nghĩa là 550 foot-pound công việc mỗi giây (ft·lbf/s).
công thức là
Mã lực được phát triển bởi James Watt vào cuối thế kỷ 18 để so sánh công suất của động cơ hơi nước với ngựa kéo, và nó trở thành một đơn vị tiêu chuẩn để đo công suất động cơ.
Bảng chuyển đổi
Mã lực vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay để đánh giá công suất của động cơ và máy móc trong các ứng dụng ô tô, hàng không và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1 dekawatt bằng bao nhiêu mã lực (550 ft*lbf/s)?
1 dekawatt (daW) = 0.0134102185866 mã lực (550 ft*lbf/s) (hp).
Làm thế nào để chuyển đổi dekawatt sang mã lực (550 ft*lbf/s)?
Nhân giá trị dekawatt với 0.0134102185866. Ví dụ: 25 daW × 0.0134102185866 = 0.335255464664 hp.
10 dekawatt bằng bao nhiêu mã lực (550 ft*lbf/s)?
10 daW = 0.134102185866 hp.
Đơn vị nào lớn hơn, dekawatt hay mã lực (550 ft*lbf/s)?
mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị lớn hơn: 1 daW chỉ bằng 0.0134102185866 hp.