Chuyển đổi Czech Republic Koruna thành Ouguiya Mauritanian
sang các Czech Republic Koruna [CZK] thành Ouguiya Mauritanian [MRU], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Ouguiya Mauritanian thành Czech Republic Koruna.
1 CZK = 0.525433356773 MRU. Để chuyển đổi Czech Republic Koruna sang Ouguiya Mauritanian, nhân giá trị với 0.525433356773; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 MRU = 1.90319093204 CZK). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 CZK = 0.525433356773 MRU
- 1 MRU = 1.90319093204 CZK
- 10 CZK = 5.25433356773 MRU
- 100 CZK = 52.5433356773 MRU
đơn vị khác. Czech Republic Koruna thành Ouguiya Mauritanian
1 CZK = 0.525433356772678 MRU
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 CZK thành MRU:
15 CZK = 15 × 0.525433356772678 MRU = 7.88150035159016 MRU
Czech Republic Koruna thành Ouguiya Mauritanian đơn vị cơ sở
| Czech Republic Koruna | Ouguiya Mauritanian |
|---|---|
| 1 CZK | 0.525433356773 MRU |
| 2 CZK | 1.05086671355 MRU |
| 3 CZK | 1.57630007032 MRU |
| 5 CZK | 2.62716678386 MRU |
| 10 CZK | 5.25433356773 MRU |
| 20 CZK | 10.5086671355 MRU |
| 50 CZK | 26.2716678386 MRU |
| 100 CZK | 52.5433356773 MRU |
| 500 CZK | 262.716678386 MRU |
| 1000 CZK | 525.433356773 MRU |
Czech Republic Koruna
Czech Republic Koruna (CZK) là tiền tệ chính thức của Cộng hòa Séc, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.
công thức là
Koruna được giới thiệu vào năm 1993 sau khi Czechoslovakia tan rã, thay thế cho koruna của Czechoslovakia theo tỷ lệ ngang. Nó đã trải qua nhiều cải cách và decimal hóa qua các năm.
Bảng chuyển đổi
CZK được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại quốc tế trong Cộng hòa Séc. Nó cũng được chấp nhận ở một số khu vực lân cận và được giao dịch tích cực trên thị trường ngoại hối.
Ouguiya Mauritanian
Ouguiya Mauritanian (MRU) là tiền tệ chính thức của Mauritania, được sử dụng cho tất cả các giao dịch tiền tệ trong nước.
công thức là
Ouguiya được giới thiệu vào năm 1973, thay thế đồng CFA theo tỷ lệ bằng nhau, và đã trải qua nhiều lần đổi tên và cập nhật kể từ khi ra đời để hiện đại hóa hệ thống tiền tệ.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, MRU được sử dụng tích cực tại Mauritania cho các giao dịch hàng ngày, ngân hàng và thương mại, với tiền xu và tiền giấy do Ngân hàng Trung ương các Quốc gia Tây Phi (BCEAO) phát hành.
Câu hỏi thường gặp
1 Czech Republic Koruna bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?
1 Czech Republic Koruna (CZK) = 0.525433356773 Ouguiya Mauritanian (MRU).
Làm thế nào để chuyển đổi Czech Republic Koruna sang Ouguiya Mauritanian?
Nhân giá trị Czech Republic Koruna với 0.525433356773. Ví dụ: 25 CZK × 0.525433356773 = 13.1358339193 MRU.
10 Czech Republic Koruna bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritanian?
10 CZK = 5.25433356773 MRU.
Đơn vị nào lớn hơn, Czech Republic Koruna hay Ouguiya Mauritanian?
Ouguiya Mauritanian là đơn vị lớn hơn: 1 CZK chỉ bằng 0.525433356773 MRU.