Chuyển đổi pound-force foot thành kilogam-điện lực centimet
sang các pound-force foot [lbf*ft] thành kilogam-điện lực centimet [kgf*cm], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi kilogam-điện lực centimet thành pound-force foot.
1 lbf*ft = 13.8254954546 kgf*cm. Để chuyển đổi pound-force foot sang kilogam-điện lực centimet, nhân giá trị với 13.8254954546; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 kgf*cm = 0.0723301384231 lbf*ft). Cả hai đơn vị đều đo năng lượng và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 lbf*ft = 13.8254954546 kgf*cm
- 1 kgf*cm = 0.0723301384231 lbf*ft
- 10 lbf*ft = 138.254954546 kgf*cm
- 100 lbf*ft = 1382.54954546 kgf*cm
đơn vị khác. Pound-Force Foot thành Kilogam-Điện Lực Centimet
1 lbf*ft = 13.825495454615 kgf*cm
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 lbf*ft thành kgf*cm:
15 lbf*ft = 15 × 13.825495454615 kgf*cm = 207.382431819225 kgf*cm
Pound-Force Foot thành Kilogam-Điện Lực Centimet đơn vị cơ sở
| pound-force foot | kilogam-điện lực centimet |
|---|---|
| 1 lbf*ft | 13.8254954546 kgf*cm |
| 2 lbf*ft | 27.6509909092 kgf*cm |
| 3 lbf*ft | 41.4764863638 kgf*cm |
| 5 lbf*ft | 69.1274772731 kgf*cm |
| 10 lbf*ft | 138.254954546 kgf*cm |
| 20 lbf*ft | 276.509909092 kgf*cm |
| 50 lbf*ft | 691.274772731 kgf*cm |
| 100 lbf*ft | 1382.54954546 kgf*cm |
| 500 lbf*ft | 6912.74772731 kgf*cm |
| 1000 lbf*ft | 13825.4954546 kgf*cm |
Pound-Force Foot
Pound-force foot (lbf·ft) là một đơn vị mô-men xoắn hoặc lực tác dụng, đại diện cho lực của một pound-force tác dụng tại một khoảng cách vuông góc là một foot từ điểm quay.
công thức là
Pound-force foot bắt nguồn từ hệ thống đơn vị Imperial, chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, để định lượng mô-men xoắn trong các lĩnh vực cơ khí và kỹ thuật trước khi hệ SI được chấp nhận rộng rãi.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, pound-force foot vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, để đo mô-men xoắn trong các ứng dụng ô tô, cơ khí và kết cấu, mặc dù đơn vị SI newton mét phổ biến hơn trên toàn thế giới.
Kilogam-Điện Lực Centimet
Kilogam-điện lực centimet (kgf·cm) là một đơn vị mô-men xoắn hoặc mô-men lực, đại diện cho lực của một kilogam-điện lực tác dụng tại một khoảng cách một centimet từ điểm quay.
công thức là
Kilogam-điện lực centimet bắt nguồn từ việc sử dụng kilogam-điện lực như một đơn vị lực trong hệ mét, kết hợp với centimet như một đơn vị chiều dài, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực cơ khí và kỹ thuật trước khi hệ SI được chấp nhận rộng rãi.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, kgf·cm phần lớn được coi là một đơn vị không thuộc hệ SI và được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, chẳng hạn như đo mô-men xoắn trong các ứng dụng ô tô và cơ khí, nhưng dần dần được thay thế bằng các đơn vị SI như Newton-mét (Nm).
Câu hỏi thường gặp
1 pound-force foot bằng bao nhiêu kilogam-điện lực centimet?
1 pound-force foot (lbf*ft) = 13.8254954546 kilogam-điện lực centimet (kgf*cm).
Làm thế nào để chuyển đổi pound-force foot sang kilogam-điện lực centimet?
Nhân giá trị pound-force foot với 13.8254954546. Ví dụ: 25 lbf*ft × 13.8254954546 = 345.637386365 kgf*cm.
10 pound-force foot bằng bao nhiêu kilogam-điện lực centimet?
10 lbf*ft = 138.254954546 kgf*cm.
Đơn vị nào lớn hơn, pound-force foot hay kilogam-điện lực centimet?
pound-force foot là đơn vị lớn hơn: 1 lbf*ft = 13.8254954546 kgf*cm.