Chuyển đổi joule thành calo (IT)
sang các joule [J] thành calo (IT) [cal (IT)], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi calo (IT) thành joule.
1 J = 0.238845896627 cal (IT). Để chuyển đổi joule sang calo (IT), nhân giá trị với 0.238845896627; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 cal (IT) = 4.1868 J). Cả hai đơn vị đều đo năng lượng và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 J = 0.238845896627 cal (IT)
- 1 cal (IT) = 4.1868 J
- 10 J = 2.38845896627 cal (IT)
- 100 J = 23.8845896627 cal (IT)
đơn vị khác. Joule thành Calo (It)
1 J = 0.238845896627496 cal (IT)
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 J thành cal (IT):
15 J = 15 × 0.238845896627496 cal (IT) = 3.58268844941244 cal (IT)
Joule thành Calo (It) đơn vị cơ sở
| joule | calo (IT) |
|---|---|
| 1 J | 0.238845896627 cal (IT) |
| 2 J | 0.477691793255 cal (IT) |
| 3 J | 0.716537689882 cal (IT) |
| 5 J | 1.19422948314 cal (IT) |
| 10 J | 2.38845896627 cal (IT) |
| 20 J | 4.77691793255 cal (IT) |
| 50 J | 11.9422948314 cal (IT) |
| 100 J | 23.8845896627 cal (IT) |
| 500 J | 119.422948314 cal (IT) |
| 1000 J | 238.845896627 cal (IT) |
Joule
Joule (J) là đơn vị SI của năng lượng, công và nhiệt, được định nghĩa là công thực hiện khi một lực 1 newton tác dụng qua một khoảng cách 1 mét.
công thức là
Joule được đặt theo tên của James Prescott Joule vào năm 1889 để tôn vinh công lao của ông trong lĩnh vực năng lượng và nhiệt động lực học. Nó được chấp nhận làm đơn vị năng lượng SI vào năm 1948.
Bảng chuyển đổi
Joule được sử dụng rộng rãi trong vật lý, kỹ thuật và các lĩnh vực hàng ngày để đo lượng năng lượng, công và nhiệt trong nhiều ứng dụng, bao gồm điện, cơ học và nhiệt động lực học.
Calo (It)
Calo (cal) là một đơn vị năng lượng truyền thống được sử dụng để đo lượng nhiệt cần thiết để nâng nhiệt độ của một gram nước lên một độ Celsius ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
công thức là
Calo ban đầu được định nghĩa vào thế kỷ 19 như một đơn vị năng lượng nhiệt trong nhiệt động lực học. Nó đã được sử dụng trong dinh dưỡng và vật lý, nhưng phần lớn đã bị thay thế bằng jun trong các bối cảnh khoa học. 'Calo nhỏ' (cal) khác biệt với 'Calo lớn' (kcal), cái này thường được sử dụng trong nhãn năng lượng thực phẩm.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, calo chủ yếu được sử dụng trong dinh dưỡng để đo lượng năng lượng trong thực phẩm và đồ uống, mặc dù đơn vị năng lượng SI, jun, ngày càng được ưa chuộng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
1 joule bằng bao nhiêu calo (IT)?
1 joule (J) = 0.238845896627 calo (IT) (cal (IT)).
Làm thế nào để chuyển đổi joule sang calo (IT)?
Nhân giá trị joule với 0.238845896627. Ví dụ: 25 J × 0.238845896627 = 5.97114741569 cal (IT).
10 joule bằng bao nhiêu calo (IT)?
10 J = 2.38845896627 cal (IT).
Đơn vị nào lớn hơn, joule hay calo (IT)?
calo (IT) là đơn vị lớn hơn: 1 J chỉ bằng 0.238845896627 cal (IT).