Chuyển đổi Dinar Iraq thành São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018)

Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Dinar Iraq [IQD] thành São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018) [STD]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018) thành Dinar Iraq.

1 IQD = 0.0587767864356 STD. Để chuyển đổi Dinar Iraq sang São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018), nhân giá trị với 0.0587767864356; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 STD = 17.0135194631 IQD). Cả hai đơn vị đều đo tiền tệ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Đổi Dinar Iraq thành São Tomé Và Príncipe Dobra (Trước 2018): Tra cứu nhanh

  • 1 IQD = 0.0587767864356 STD
  • 1 STD = 17.0135194631 IQD
  • 10 IQD = 0.587767864356 STD
  • 100 IQD = 5.87767864356 STD



Cách chuyển đổi Dinar Iraq thành São Tomé Và Príncipe Dobra (Trước 2018)

1 IQD = 0.0587767864355662 STD

Ví dụ: chuyển đổi 15 IQD thành STD:
15 IQD = 15 × 0.0587767864355662 STD = 0.881651796533494 STD


Bảng chuyển đổi Dinar Iraq thành São Tomé Và Príncipe Dobra (Trước 2018)

Dinar Iraq São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018)
1 IQD 0.0587767864356 STD
2 IQD 0.117553572871 STD
3 IQD 0.176330359307 STD
5 IQD 0.293883932178 STD
10 IQD 0.587767864356 STD
20 IQD 1.17553572871 STD
50 IQD 2.93883932178 STD
100 IQD 5.87767864356 STD
500 IQD 29.3883932178 STD
1000 IQD 58.7767864356 STD

Dinar Iraq: Định nghĩa và cách dùng

Dinar Iraq (IQD) là tiền tệ chính thức của Iraq, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày và trao đổi tiền tệ trong nước.

Lịch sử và nguồn gốc

Dinar Iraq được giới thiệu vào năm 1932, thay thế Rupee Ấn Độ, và đã trải qua nhiều lần đổi tiền và cải cách, đặc biệt sau các giai đoạn bất ổn kinh tế và xung đột.

Ứng dụng hiện nay

Ngày nay, IQD là tiền tệ chính thức của Iraq, được sử dụng trong tất cả các giao dịch tài chính, với Ngân hàng Trung ương Iraq quản lý việc phát hành và điều chỉnh.


São Tomé Và Príncipe Dobra (Trước 2018): Định nghĩa và cách dùng

Dobra São Tomé và Príncipe (STD) là đơn vị tiền tệ chính thức của São Tomé và Príncipe trước năm 2018, được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày trong nước.

Lịch sử và nguồn gốc

Dobra được giới thiệu vào năm 1977, thay thế escudo Bồ Đào Nha sau độc lập. Nó được chia thành 100 cêntimos. Đồng tiền đã trải qua nhiều áp lực lạm phát và đã được thay thế vào năm 2018 bằng Dobra mới (STN) với tỷ lệ 1 Dobra mới = 1000 Dobras cũ.

Ứng dụng hiện nay

STD không còn được sử dụng kể từ năm 2018; quốc gia hiện sử dụng Dobra mới của São Tomé và Príncipe (STN). Các tờ tiền STD cũ được coi là không còn giá trị và chủ yếu mang tính lịch sử.


Đổi Dinar Iraq thành São Tomé Và Príncipe Dobra (Trước 2018): Câu hỏi thường gặp

1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018)?

1 Dinar Iraq (IQD) = 0.0587767864356 São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018) (STD).

Làm thế nào để chuyển đổi Dinar Iraq sang São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018)?

Nhân giá trị Dinar Iraq với 0.0587767864356. Ví dụ: 25 IQD × 0.0587767864356 = 1.46941966089 STD.

10 Dinar Iraq bằng bao nhiêu São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018)?

10 IQD = 0.587767864356 STD.

Đơn vị nào lớn hơn, Dinar Iraq hay São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018)?

São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018) là đơn vị lớn hơn: 1 IQD chỉ bằng 0.0587767864356 STD.



Chuyển đổi Dinar Iraq thành các đơn vị Tiền tệ khác