Chuyển đổi foot pound-force/minute thành kilowatt
sang các foot pound-force/minute [ft*lbf/min] thành kilowatt [kW], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi kilowatt thành foot pound-force/minute.
1 ft*lbf/min = 2.259696e-05 kW. Để chuyển đổi foot pound-force/minute sang kilowatt, nhân giá trị với 2.259696e-05; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 kW = 44253.7403261 ft*lbf/min). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 ft*lbf/min = 2.259696e-05 kW
- 1 kW = 44253.7403261 ft*lbf/min
- 10 ft*lbf/min = 0.0002259696 kW
- 100 ft*lbf/min = 0.002259696 kW
đơn vị khác. Foot Pound-Force/minute thành Kilowatt
1 ft*lbf/min = 2.259696e-05 kW
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 ft*lbf/min thành kW:
15 ft*lbf/min = 15 × 2.259696e-05 kW = 0.0003389544 kW
Foot Pound-Force/minute thành Kilowatt đơn vị cơ sở
| foot pound-force/minute | kilowatt |
|---|---|
| 1 ft*lbf/min | 2.259696e-05 kW |
| 2 ft*lbf/min | 4.519392e-05 kW |
| 3 ft*lbf/min | 6.779088e-05 kW |
| 5 ft*lbf/min | 0.0001129848 kW |
| 10 ft*lbf/min | 0.0002259696 kW |
| 20 ft*lbf/min | 0.0004519392 kW |
| 50 ft*lbf/min | 0.001129848 kW |
| 100 ft*lbf/min | 0.002259696 kW |
| 500 ft*lbf/min | 0.01129848 kW |
| 1000 ft*lbf/min | 0.02259696 kW |
Foot Pound-Force/minute
Foot pound-force mỗi phút (ft*lbf/min) là một đơn vị công suất thể hiện lượng công làm trong foot-pound trong vòng một phút.
công thức là
Đơn vị này đã được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật và các bối cảnh cơ khí để đo công suất, đặc biệt ở Hoa Kỳ, nơi các đơn vị imperial phổ biến. Nó bắt nguồn từ foot-pound-force như một thước đo công việc, kết hợp với thời gian để biểu thị công suất.
Bảng chuyển đổi
Foot pound-force mỗi phút vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để đo công suất trong các hệ thống cơ khí, động cơ và các ứng dụng liên quan đến mô-men xoắn, nơi các đơn vị imperial là tiêu chuẩn.
Kilowatt
Một kilowatt (kW) là đơn vị công suất bằng 1.000 watt, được sử dụng để đo tốc độ truyền hoặc tiêu thụ năng lượng.
công thức là
Kilowatt được giới thiệu như một phần của hệ mét để cung cấp một đơn vị thực tế để đo các công suất lớn hơn, đặc biệt trong kỹ thuật và các bối cảnh điện, và đã được chấp nhận rộng rãi kể từ thế kỷ 20.
Bảng chuyển đổi
Kilowatt thường được sử dụng ngày nay để chỉ ra công suất của động cơ, thiết bị điện, và các nhà máy phát điện, cũng như trong việc tính tiền tiêu thụ điện và đánh giá công suất.
Câu hỏi thường gặp
1 foot pound-force/minute bằng bao nhiêu kilowatt?
1 foot pound-force/minute (ft*lbf/min) = 2.259696e-05 kilowatt (kW).
Làm thế nào để chuyển đổi foot pound-force/minute sang kilowatt?
Nhân giá trị foot pound-force/minute với 2.259696e-05. Ví dụ: 25 ft*lbf/min × 2.259696e-05 = 0.000564924 kW.
10 foot pound-force/minute bằng bao nhiêu kilowatt?
10 ft*lbf/min = 0.0002259696 kW.
Đơn vị nào lớn hơn, foot pound-force/minute hay kilowatt?
kilowatt là đơn vị lớn hơn: 1 ft*lbf/min chỉ bằng 2.259696e-05 kW.