Chuyển đổi foot pound-force/minute thành Btu (th)/giờ
sang các foot pound-force/minute [ft*lbf/min] thành Btu (th)/giờ [Btu(th)/h], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Btu (th)/giờ thành foot pound-force/minute.
1 ft*lbf/min = 0.0771556202627 Btu(th)/h. Để chuyển đổi foot pound-force/minute sang Btu (th)/giờ, nhân giá trị với 0.0771556202627; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 Btu(th)/h = 12.9608186234 ft*lbf/min). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 ft*lbf/min = 0.0771556202627 Btu(th)/h
- 1 Btu(th)/h = 12.9608186234 ft*lbf/min
- 10 ft*lbf/min = 0.771556202627 Btu(th)/h
- 100 ft*lbf/min = 7.71556202627 Btu(th)/h
đơn vị khác. Foot Pound-Force/minute thành Btu (Th)/giờ
1 ft*lbf/min = 0.077155620262699 Btu(th)/h
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 ft*lbf/min thành Btu(th)/h:
15 ft*lbf/min = 15 × 0.077155620262699 Btu(th)/h = 1.15733430394049 Btu(th)/h
Foot Pound-Force/minute thành Btu (Th)/giờ đơn vị cơ sở
| foot pound-force/minute | Btu (th)/giờ |
|---|---|
| 1 ft*lbf/min | 0.0771556202627 Btu(th)/h |
| 2 ft*lbf/min | 0.154311240525 Btu(th)/h |
| 3 ft*lbf/min | 0.231466860788 Btu(th)/h |
| 5 ft*lbf/min | 0.385778101313 Btu(th)/h |
| 10 ft*lbf/min | 0.771556202627 Btu(th)/h |
| 20 ft*lbf/min | 1.54311240525 Btu(th)/h |
| 50 ft*lbf/min | 3.85778101313 Btu(th)/h |
| 100 ft*lbf/min | 7.71556202627 Btu(th)/h |
| 500 ft*lbf/min | 38.5778101313 Btu(th)/h |
| 1000 ft*lbf/min | 77.1556202627 Btu(th)/h |
Foot Pound-Force/minute
Foot pound-force mỗi phút (ft*lbf/min) là một đơn vị công suất thể hiện lượng công làm trong foot-pound trong vòng một phút.
công thức là
Đơn vị này đã được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật và các bối cảnh cơ khí để đo công suất, đặc biệt ở Hoa Kỳ, nơi các đơn vị imperial phổ biến. Nó bắt nguồn từ foot-pound-force như một thước đo công việc, kết hợp với thời gian để biểu thị công suất.
Bảng chuyển đổi
Foot pound-force mỗi phút vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để đo công suất trong các hệ thống cơ khí, động cơ và các ứng dụng liên quan đến mô-men xoắn, nơi các đơn vị imperial là tiêu chuẩn.
Btu (Th)/giờ
Btu (th)/giờ là một đơn vị công suất đo tốc độ truyền năng lượng, cụ thể là lượng năng lượng nhiệt trong đơn vị nhiệt của Anh (Btu) được cung cấp hoặc tiêu thụ mỗi giờ.
công thức là
Btu (th)/giờ bắt nguồn từ đơn vị nhiệt của Anh (Btu), một đơn vị truyền thống của năng lượng nhiệt, và đã được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp sưởi ấm và năng lượng để định lượng tốc độ công suất nhiệt. Việc sử dụng của nó bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20 như một tiêu chuẩn trong các phép tính năng lượng nhiệt.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, Btu (th)/giờ chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), cũng như trong các đánh giá tiêu thụ năng lượng và hiệu quả, để xác định tốc độ công suất nhiệt của thiết bị và hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
1 foot pound-force/minute bằng bao nhiêu Btu (th)/giờ?
1 foot pound-force/minute (ft*lbf/min) = 0.0771556202627 Btu (th)/giờ (Btu(th)/h).
Làm thế nào để chuyển đổi foot pound-force/minute sang Btu (th)/giờ?
Nhân giá trị foot pound-force/minute với 0.0771556202627. Ví dụ: 25 ft*lbf/min × 0.0771556202627 = 1.92889050657 Btu(th)/h.
10 foot pound-force/minute bằng bao nhiêu Btu (th)/giờ?
10 ft*lbf/min = 0.771556202627 Btu(th)/h.
Đơn vị nào lớn hơn, foot pound-force/minute hay Btu (th)/giờ?
Btu (th)/giờ là đơn vị lớn hơn: 1 ft*lbf/min chỉ bằng 0.0771556202627 Btu(th)/h.