Chuyển đổi foot pound-force/minute thành foot pound-force/second
sang các foot pound-force/minute [ft*lbf/min] thành foot pound-force/second [ft*lbf/s], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi foot pound-force/second thành foot pound-force/minute.
1 ft*lbf/min = 0.0166666623642 ft*lbf/s. Để chuyển đổi foot pound-force/minute sang foot pound-force/second, nhân giá trị với 0.0166666623642; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ft*lbf/s = 60.0000154888 ft*lbf/min). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 ft*lbf/min = 0.0166666623642 ft*lbf/s
- 1 ft*lbf/s = 60.0000154888 ft*lbf/min
- 10 ft*lbf/min = 0.166666623642 ft*lbf/s
- 100 ft*lbf/min = 1.66666623642 ft*lbf/s
đơn vị khác. Foot Pound-Force/minute thành Foot Pound-Force/second
1 ft*lbf/min = 0.0166666623642208 ft*lbf/s
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 ft*lbf/min thành ft*lbf/s:
15 ft*lbf/min = 15 × 0.0166666623642208 ft*lbf/s = 0.249999935463312 ft*lbf/s
Foot Pound-Force/minute thành Foot Pound-Force/second đơn vị cơ sở
| foot pound-force/minute | foot pound-force/second |
|---|---|
| 1 ft*lbf/min | 0.0166666623642 ft*lbf/s |
| 2 ft*lbf/min | 0.0333333247284 ft*lbf/s |
| 3 ft*lbf/min | 0.0499999870927 ft*lbf/s |
| 5 ft*lbf/min | 0.0833333118211 ft*lbf/s |
| 10 ft*lbf/min | 0.166666623642 ft*lbf/s |
| 20 ft*lbf/min | 0.333333247284 ft*lbf/s |
| 50 ft*lbf/min | 0.833333118211 ft*lbf/s |
| 100 ft*lbf/min | 1.66666623642 ft*lbf/s |
| 500 ft*lbf/min | 8.33333118211 ft*lbf/s |
| 1000 ft*lbf/min | 16.6666623642 ft*lbf/s |
Foot Pound-Force/minute
Foot pound-force mỗi phút (ft*lbf/min) là một đơn vị công suất thể hiện lượng công làm trong foot-pound trong vòng một phút.
công thức là
Đơn vị này đã được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật và các bối cảnh cơ khí để đo công suất, đặc biệt ở Hoa Kỳ, nơi các đơn vị imperial phổ biến. Nó bắt nguồn từ foot-pound-force như một thước đo công việc, kết hợp với thời gian để biểu thị công suất.
Bảng chuyển đổi
Foot pound-force mỗi phút vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để đo công suất trong các hệ thống cơ khí, động cơ và các ứng dụng liên quan đến mô-men xoắn, nơi các đơn vị imperial là tiêu chuẩn.
Foot Pound-Force/second
Foot pound-force trên giây (ft·lbf/s) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ thực hiện công việc hoặc chuyển đổi năng lượng, trong đó một foot pound-force là công thực hiện khi một lực pound-force di chuyển một vật thể một foot.
công thức là
Foot pound-force trên giây đã được sử dụng trong lịch sử trong kỹ thuật và vật lý, đặc biệt ở Hoa Kỳ, như một đơn vị công suất thực tế trong các lĩnh vực cơ khí và nhiệt động lực học trước khi hệ SI được chấp nhận rộng rãi.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, foot pound-force trên giây chủ yếu được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, chẳng hạn như kỹ thuật cơ khí và hàng không vũ trụ, để thể hiện công suất trong các hệ thống sử dụng đơn vị imperial, mặc dù nó ít phổ biến hơn với sự chuyển đổi toàn cầu sang hệ SI.
Câu hỏi thường gặp
1 foot pound-force/minute bằng bao nhiêu foot pound-force/second?
1 foot pound-force/minute (ft*lbf/min) = 0.0166666623642 foot pound-force/second (ft*lbf/s).
Làm thế nào để chuyển đổi foot pound-force/minute sang foot pound-force/second?
Nhân giá trị foot pound-force/minute với 0.0166666623642. Ví dụ: 25 ft*lbf/min × 0.0166666623642 = 0.416666559106 ft*lbf/s.
10 foot pound-force/minute bằng bao nhiêu foot pound-force/second?
10 ft*lbf/min = 0.166666623642 ft*lbf/s.
Đơn vị nào lớn hơn, foot pound-force/minute hay foot pound-force/second?
foot pound-force/second là đơn vị lớn hơn: 1 ft*lbf/min chỉ bằng 0.0166666623642 ft*lbf/s.