Chuyển đổi pound-foot/phút thành Btu (IT)/giây

sang các pound-foot/phút [lbf*ft/phút] thành Btu (IT)/giây [Btu/s], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi Btu (IT)/giây thành pound-foot/phút.

1 lbf*ft/phút = 2.14177856082e-05 Btu/s. Để chuyển đổi pound-foot/phút sang Btu (IT)/giây, nhân giá trị với 2.14177856082e-05; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 Btu/s = 46690.1676155 lbf*ft/phút). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 lbf*ft/phút = 2.14177856082e-05 Btu/s
  • 1 Btu/s = 46690.1676155 lbf*ft/phút
  • 10 lbf*ft/phút = 0.000214177856082 Btu/s
  • 100 lbf*ft/phút = 0.00214177856082 Btu/s



đơn vị khác. Pound-Foot/phút thành Btu (It)/giây

1 lbf*ft/phút = 2.14177856082216e-05 Btu/s

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 lbf*ft/phút thành Btu/s:
15 lbf*ft/phút = 15 × 2.14177856082216e-05 Btu/s = 0.000321266784123324 Btu/s


Pound-Foot/phút thành Btu (It)/giây đơn vị cơ sở

pound-foot/phút Btu (IT)/giây
1 lbf*ft/phút 2.14177856082e-05 Btu/s
2 lbf*ft/phút 4.28355712164e-05 Btu/s
3 lbf*ft/phút 6.42533568247e-05 Btu/s
5 lbf*ft/phút 0.000107088928041 Btu/s
10 lbf*ft/phút 0.000214177856082 Btu/s
20 lbf*ft/phút 0.000428355712164 Btu/s
50 lbf*ft/phút 0.00107088928041 Btu/s
100 lbf*ft/phút 0.00214177856082 Btu/s
500 lbf*ft/phút 0.0107088928041 Btu/s
1000 lbf*ft/phút 0.0214177856082 Btu/s

Pound-Foot/phút

Pound-foot trên phút (lbf·ft/phút) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ thực hiện công việc hoặc chuyển giao năng lượng, cụ thể là lượng công việc tính bằng pound-feet thực hiện trong mỗi phút.

công thức là

Pound-foot trên phút đã được sử dụng trong lịch sử trong các lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí để đo công suất, đặc biệt trong các hệ thống sử dụng đơn vị imperial. Nó được suy ra từ đơn vị foot-pound của công việc, chia cho thời gian tính bằng phút, phù hợp với các phương pháp kỹ thuật truyền thống của Anh.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, pound-foot trên phút chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật đặc thù, như cơ khí và công nghiệp ô tô, để đo công suất liên quan đến mô-men xoắn, mặc dù ít phổ biến hơn các đơn vị SI như watt hoặc mã lực.


Btu (It)/giây

Btu mỗi giây (Btu/s) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ truyền hoặc chuyển đổi năng lượng, trong đó một đơn vị nhiệt lượng Anh (Btu) được truyền hoặc chuyển đổi mỗi giây.

công thức là

Btu (đơn vị nhiệt lượng Anh) đã được sử dụng trong lịch sử để đo năng lượng, đặc biệt trong ngành công nghiệp sưởi ấm và làm mát. Việc sử dụng Btu mỗi giây như một đơn vị công suất xuất hiện để định lượng tốc độ truyền năng lượng trong kỹ thuật và các bối cảnh khoa học, phù hợp với việc áp dụng rộng rãi của Btu trong đo lường năng lượng.

Bảng chuyển đổi

Btu/s chủ yếu được sử dụng trong kỹ thuật và ngành năng lượng để xác định mức công suất, chẳng hạn trong hệ thống sưởi ấm, làm mát và truyền năng lượng, mặc dù ít phổ biến hơn so với các đơn vị SI như watt.


Câu hỏi thường gặp

1 pound-foot/phút bằng bao nhiêu Btu (IT)/giây?

1 pound-foot/phút (lbf*ft/phút) = 2.14177856082e-05 Btu (IT)/giây (Btu/s).

Làm thế nào để chuyển đổi pound-foot/phút sang Btu (IT)/giây?

Nhân giá trị pound-foot/phút với 2.14177856082e-05. Ví dụ: 25 lbf*ft/phút × 2.14177856082e-05 = 0.000535444640206 Btu/s.

10 pound-foot/phút bằng bao nhiêu Btu (IT)/giây?

10 lbf*ft/phút = 0.000214177856082 Btu/s.

Đơn vị nào lớn hơn, pound-foot/phút hay Btu (IT)/giây?

Btu (IT)/giây là đơn vị lớn hơn: 1 lbf*ft/phút chỉ bằng 2.14177856082e-05 Btu/s.



Chuyển đổi pound-foot/phút Thành Phổ biến Nguồn điện Chuyển đổi