Chuyển đổi pound-foot/phút thành kilocalorie (th)/giây

sang các pound-foot/phút [lbf*ft/phút] thành kilocalorie (th)/giây [kcal(th)/s], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi kilocalorie (th)/giây thành pound-foot/phút.

1 lbf*ft/phút = 5.40080305927e-06 kcal(th)/s. Để chuyển đổi pound-foot/phút sang kilocalorie (th)/giây, nhân giá trị với 5.40080305927e-06; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 kcal(th)/s = 185157.649525 lbf*ft/phút). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 lbf*ft/phút = 5.40080305927e-06 kcal(th)/s
  • 1 kcal(th)/s = 185157.649525 lbf*ft/phút
  • 10 lbf*ft/phút = 5.40080305927e-05 kcal(th)/s
  • 100 lbf*ft/phút = 0.000540080305927 kcal(th)/s



đơn vị khác. Pound-Foot/phút thành Kilocalorie (Th)/giây

1 lbf*ft/phút = 5.40080305927342e-06 kcal(th)/s

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 lbf*ft/phút thành kcal(th)/s:
15 lbf*ft/phút = 15 × 5.40080305927342e-06 kcal(th)/s = 8.10120458891013e-05 kcal(th)/s


Pound-Foot/phút thành Kilocalorie (Th)/giây đơn vị cơ sở

pound-foot/phút kilocalorie (th)/giây
1 lbf*ft/phút 5.40080305927e-06 kcal(th)/s
2 lbf*ft/phút 1.08016061185e-05 kcal(th)/s
3 lbf*ft/phút 1.62024091778e-05 kcal(th)/s
5 lbf*ft/phút 2.70040152964e-05 kcal(th)/s
10 lbf*ft/phút 5.40080305927e-05 kcal(th)/s
20 lbf*ft/phút 0.000108016061185 kcal(th)/s
50 lbf*ft/phút 0.000270040152964 kcal(th)/s
100 lbf*ft/phút 0.000540080305927 kcal(th)/s
500 lbf*ft/phút 0.00270040152964 kcal(th)/s
1000 lbf*ft/phút 0.00540080305927 kcal(th)/s

Pound-Foot/phút

Pound-foot trên phút (lbf·ft/phút) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ thực hiện công việc hoặc chuyển giao năng lượng, cụ thể là lượng công việc tính bằng pound-feet thực hiện trong mỗi phút.

công thức là

Pound-foot trên phút đã được sử dụng trong lịch sử trong các lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí để đo công suất, đặc biệt trong các hệ thống sử dụng đơn vị imperial. Nó được suy ra từ đơn vị foot-pound của công việc, chia cho thời gian tính bằng phút, phù hợp với các phương pháp kỹ thuật truyền thống của Anh.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, pound-foot trên phút chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật đặc thù, như cơ khí và công nghiệp ô tô, để đo công suất liên quan đến mô-men xoắn, mặc dù ít phổ biến hơn các đơn vị SI như watt hoặc mã lực.


Kilocalorie (Th)/giây

Một kilocalorie (th)/giây (kcal(th)/s) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ chuyển hoặc chuyển đổi năng lượng tính bằng kilocalorie mỗi giây.

công thức là

Kilocalorie (th) là một đơn vị năng lượng truyền thống chủ yếu được sử dụng trong dinh dưỡng và nhiệt động lực học, với 'th' chỉ định định nghĩa nhiệt hóa học. Việc sử dụng nó trong đo lường công suất, như kcal(th)/s, ít phổ biến hơn và chủ yếu dành cho các bối cảnh khoa học chuyên biệt.

Bảng chuyển đổi

Đơn vị kcal(th)/s hiếm khi được sử dụng trong thực hành hiện đại; công suất thường được biểu thị bằng watt. Khi được sử dụng, nó thường xuất hiện trong nghiên cứu khoa học liên quan đến tốc độ truyền năng lượng trong các quá trình nhiệt hóa học hoặc các ứng dụng kỹ thuật chuyên biệt.


Câu hỏi thường gặp

1 pound-foot/phút bằng bao nhiêu kilocalorie (th)/giây?

1 pound-foot/phút (lbf*ft/phút) = 5.40080305927e-06 kilocalorie (th)/giây (kcal(th)/s).

Làm thế nào để chuyển đổi pound-foot/phút sang kilocalorie (th)/giây?

Nhân giá trị pound-foot/phút với 5.40080305927e-06. Ví dụ: 25 lbf*ft/phút × 5.40080305927e-06 = 0.000135020076482 kcal(th)/s.

10 pound-foot/phút bằng bao nhiêu kilocalorie (th)/giây?

10 lbf*ft/phút = 5.40080305927e-05 kcal(th)/s.

Đơn vị nào lớn hơn, pound-foot/phút hay kilocalorie (th)/giây?

kilocalorie (th)/giây là đơn vị lớn hơn: 1 lbf*ft/phút chỉ bằng 5.40080305927e-06 kcal(th)/s.



Chuyển đổi pound-foot/phút Thành Phổ biến Nguồn điện Chuyển đổi