Trình chuyển đổi tiền tệ
Chuyển đổi giữa hơn 150 loại tiền tệ trên thế giới sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Nhập số tiền, chọn loại tiền tệ và nhận kết quả chính xác ngay lập tức — dù bạn đang lập ngân sách cho chuyến đi, mua sắm xuyên biên giới hay kiểm tra một giao dịch chuyển tiền.
Cách thức hoạt động của chuyển đổi tiền tệ
Chuyển đổi tiền tệ nhân số tiền của bạn với một tỷ giá hối đoái — giá của một loại tiền tệ được biểu thị bằng một loại tiền tệ khác. Nếu 1 euro trị giá 1,08 đô la Mỹ, thì €100 trở thành $108. Tỷ giá liên tục biến động khi thị trường giao dịch, do đó, một phép chuyển đổi chỉ chính xác tại thời điểm nó được thực hiện. Công cụ này lấy tỷ giá hiện tại để con số bạn thấy phản ánh thị trường trực tiếp, không phải bảng tỷ giá cũ.
Các chuyển đổi tiền tệ phổ biến
Các cặp tiền này là những cặp được mọi người tra cứu nhiều nhất. Mỗi cặp đều có liên kết đến một trang chuyên dụng với tỷ giá hiện tại, bảng tham khảo nhanh và hướng ngược lại:
- Euro sang Đô la Mỹ (EUR sang USD)
- Bảng Anh sang Đô la Mỹ (GBP sang USD)
- Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ (USD sang INR)
- Đô la Úc sang Đô la Mỹ (AUD sang USD)
- Đô la Canada sang Đô la Mỹ (CAD sang USD)
- Nhân dân tệ Trung Quốc sang Đô la Mỹ (CNY sang USD)
Cách đọc tỷ giá chính xác
Tỷ giá hối đoái luôn có hướng. "EUR/USD = 1,08" có nghĩa là một euro mua được 1,08 đô la; để đổi theo chiều ngược lại bạn phải chia, do đó một đô la mua được khoảng 0,93 euro. Nhầm lẫn hướng là lỗi chuyển đổi phổ biến nhất — nếu một con số có vẻ lớn hoặc nhỏ gấp mười lần, có thể bạn đã đảo ngược tỷ giá. Khi nghi ngờ, hãy kiểm tra độ tin cậy với một cặp quen thuộc trước khi tin tưởng vào một con số.
Tại sao tỷ giá bạn nhận được có thể khác
Tỷ giá thị trường trung gian được hiển thị ở đây là điểm giữa giữa giá mà người mua và người bán niêm yết — tỷ giá "thực" bạn thấy trên tin tức tài chính. Các ngân hàng, thẻ và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm một khoản chênh lệch hoặc phí, do đó tỷ giá tại quầy thanh toán hoặc máy ATM thường kém hơn một chút. Hãy sử dụng tỷ giá thị trường trung gian làm chuẩn: nếu một nhà cung cấp khác xa so với nó, bạn đang trả một mức chênh lệch lớn.
Các ứng dụng hàng ngày
Du khách sử dụng chuyển đổi để lập ngân sách và kiểm tra xem giá có hợp lý không. Người mua sắm trực tuyến chuyển đổi danh sách hàng hóa nước ngoài trước khi thanh toán. Người làm việc tự do và doanh nghiệp chuyển đổi hóa đơn và báo giá xuyên biên giới. Nhà đầu tư theo dõi cách một loại tiền tệ mạnh lên hay yếu đi làm thay đổi giá trị của các khoản nắm giữ ở nước ngoài. Trong mỗi trường hợp, kỹ năng đều giống nhau: biết hướng, sử dụng tỷ giá thị trường trung gian làm điểm neo và tính đến bất kỳ khoản phí nào cộng thêm.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái được cập nhật bao lâu một lần?
Công cụ chuyển đổi sử dụng tỷ giá thị trường hiện tại thay vì một bảng cố định, do đó kết quả chuyển đổi phản ánh tỷ giá trực tiếp tại thời điểm bạn thực hiện. Vì thị trường tiền tệ giao dịch liên tục vào các ngày trong tuần, cùng một phép chuyển đổi có thể khác nhau đôi chút chỉ sau vài phút.
Đây có phải là tỷ giá mà ngân hàng hoặc thẻ của tôi sẽ cung cấp không?
Không hoàn toàn. Đây là tỷ giá trung gian thị trường — điểm giữa của thị trường. Các ngân hàng, thẻ và dịch vụ chuyển tiền thường cộng thêm biên độ hoặc phí, do đó tỷ giá của họ thường kém thuận lợi hơn một chút. Hãy coi tỷ giá trung gian thị trường là chuẩn mực để so sánh.
Làm thế nào để chuyển đổi theo hướng ngược lại?
Chia thay vì nhân. Nếu 1 EUR = 1,08 USD, thì 1 USD = 1 / 1,08 ≈ 0,93 EUR. Bạn cũng có thể chỉ cần hoán đổi hai loại tiền tệ trong công cụ trên để tự động đảo chiều.
Có bao nhiêu loại tiền tệ được hỗ trợ?
Hơn 150 loại, bao gồm tất cả các loại tiền tệ chính trên thế giới (USD, EUR, GBP, JPY, v.v.) cùng hầu hết các loại tiền tệ khu vực và thị trường mới nổi.
Tại sao €100 không chuyển đổi thành một số tròn của đô la?
Vì tỷ giá hối đoái hiếm khi là số nguyên. Ở tỷ giá 1,08, €100 là $108; ở tỷ giá 1,085 là $108,50. Những biến động nhỏ của tỷ giá làm thay đổi các chữ số cuối, đó là lý do tại sao kết quả cập nhật khi tỷ giá thay đổi.
Lịch sử/Nguồn gốc Tiền tệ Sử dụng hiện tại
Danh sách đầy đủ các đơn vị để chuyển đổi
- Đô la Mỹ [USD] (Đơn vị cơ sở)
- Afghan Afghani [AFN] = 1 Afghan Afghani = 68.9478 Đô la Mỹ (Afghan Afghani thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Afghan Afghani)
- Ariary Malagasy [MGA] = 1 Ariary Malagasy = 4428.2714 Đô la Mỹ (Ariary Malagasy thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Ariary Malagasy)
- Baht Thái [THB] = 1 Baht Thái = 32.2126 Đô la Mỹ (Baht Thái thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Baht Thái)
- Balboa Panama [PAB] = 1 Balboa Panama = 1.0 Đô la Mỹ (Balboa Panama thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Balboa Panama)
- Bảng Anh Ai Cập [EGP] = 1 Bảng Anh Ai Cập = 49.0736 Đô la Mỹ (Bảng Anh Ai Cập thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Ai Cập)
- Bảng Anh Bảng Anh [GBP] = 1 Bảng Anh Bảng Anh = 0.7402 Đô la Mỹ (Bảng Anh Bảng Anh thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Bảng Anh)
- Bảng Anh Gibraltar [GIP] = 1 Bảng Anh Gibraltar = 0.7403 Đô la Mỹ (Bảng Anh Gibraltar thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Gibraltar)
- Bảng Anh Guernsey [GGP] = 1 Bảng Anh Guernsey = 0.7403 Đô la Mỹ (Bảng Anh Guernsey thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Guernsey)
- Bảng Anh Jersey [JEP] = 1 Bảng Anh Jersey = 0.7403 Đô la Mỹ (Bảng Anh Jersey thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Jersey)
- Bảng Anh Lebanon [LBP] = 1 Bảng Anh Lebanon = 89500.0 Đô la Mỹ (Bảng Anh Lebanon thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Lebanon)
- Bảng Anh Quần Đảo Falkland [FKP] = 1 Bảng Anh Quần Đảo Falkland = 0.7403 Đô la Mỹ (Bảng Anh Quần Đảo Falkland thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Quần Đảo Falkland)
- Bảng Anh Saint Helena [SHP] = 1 Bảng Anh Saint Helena = 0.7403 Đô la Mỹ (Bảng Anh Saint Helena thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Saint Helena)
- Bảng Anh Syria [SYP] = 1 Bảng Anh Syria = 12904.6259 Đô la Mỹ (Bảng Anh Syria thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Anh Syria)
- Bảng Nam Sudan [SSP] = 1 Bảng Nam Sudan = 4700.7014 Đô la Mỹ (Bảng Nam Sudan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Nam Sudan)
- Bảng Sudanese [SDG] = 1 Bảng Sudanese = 448.9989 Đô la Mỹ (Bảng Sudanese thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bảng Sudanese)
- Birr Ethiopia [ETB] = 1 Birr Ethiopia = 136.6372 Đô la Mỹ (Birr Ethiopia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Birr Ethiopia)
- Bitcoin [BTC] = 1 Bitcoin = 8e-06 Đô la Mỹ (Bitcoin thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bitcoin)
- Bolivian Boliviano [BOB] = 1 Bolivian Boliviano = 6.9104 Đô la Mỹ (Bolivian Boliviano thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Bolivian Boliviano)
- Colón Costa Rica [CRC] = 1 Colón Costa Rica = 504.32 Đô la Mỹ (Colón Costa Rica thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Colón Costa Rica)
- Colón Salvadoran [SVC] = 1 Colón Salvadoran = 8.739355 Đô la Mỹ (Colón Salvadoran thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Colón Salvadoran)
- Córdoba Nicaragua [NIO] = 1 Córdoba Nicaragua = 36.7862 Đô la Mỹ (Córdoba Nicaragua thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Córdoba Nicaragua)
- Czech Republic Koruna [CZK] = 1 Czech Republic Koruna = 20.997 Đô la Mỹ (Czech Republic Koruna thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Czech Republic Koruna)
- Denar Macedonia [MKD] = 1 Denar Macedonia = 52.8458 Đô la Mỹ (Denar Macedonia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Denar Macedonia)
- Dinar Algeria [DZD] = 1 Dinar Algeria = 130.0009 Đô la Mỹ (Dinar Algeria thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dinar Algeria)
- Dinar Bahrain [BHD] = 1 Dinar Bahrain = 0.376 Đô la Mỹ (Dinar Bahrain thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dinar Bahrain)
- Dinar Iraq [IQD] = 1 Dinar Iraq = 1309.6526 Đô la Mỹ (Dinar Iraq thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dinar Iraq)
- Dinar Jordan [JOD] = 1 Dinar Jordan = 0.709 Đô la Mỹ (Dinar Jordan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dinar Jordan)
- Dinar Kuwait [KWD] = 1 Dinar Kuwait = 0.3054 Đô la Mỹ (Dinar Kuwait thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dinar Kuwait)
- Dinar Tunisia [TND] = 1 Dinar Tunisia = 2.8762 Đô la Mỹ (Dinar Tunisia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dinar Tunisia)
- Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất [AED] = 1 Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất = 3.6725 Đô la Mỹ (Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất)
- Dirham Maroc [MAD] = 1 Dirham Maroc = 9.0083 Đô la Mỹ (Dirham Maroc thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dirham Maroc)
- Dollar Belize [BZD] = 1 Dollar Belize = 2.0 Đô la Mỹ (Dollar Belize thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dollar Belize)
- Dollar Brunei [BND] = 1 Dollar Brunei = 1.2796 Đô la Mỹ (Dollar Brunei thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dollar Brunei)
- Dollar Quần đảo Cayman [KYD] = 1 Dollar Quần đảo Cayman = 0.8333 Đô la Mỹ (Dollar Quần đảo Cayman thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dollar Quần đảo Cayman)
- Dollar Surinamese [SRD] = 1 Dollar Surinamese = 36.9302 Đô la Mỹ (Dollar Surinamese thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dollar Surinamese)
- Dram Armenia [AMD] = 1 Dram Armenia = 384.053 Đô la Mỹ (Dram Armenia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Dram Armenia)
- Đô la Bahamas [BSD] = 1 Đô la Bahamas = 1.0 Đô la Mỹ (Đô la Bahamas thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Bahamas)
- Đô la Barbados [BBD] = 1 Đô la Barbados = 2.0 Đô la Mỹ (Đô la Barbados thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Barbados)
- Đô la Bermuda [BMD] = 1 Đô la Bermuda = 1.0 Đô la Mỹ (Đô la Bermuda thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Bermuda)
- Đô la Canada [CAD] = 1 Đô la Canada = 1.3625 Đô la Mỹ (Đô la Canada thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Canada)
- Đô la Fiji [FJD] = 1 Đô la Fiji = 2.2532 Đô la Mỹ (Đô la Fiji thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Fiji)
- Đô la Guyana [GYD] = 1 Đô la Guyana = 209.2911 Đô la Mỹ (Đô la Guyana thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Guyana)
- Đô la Hồng Kông [HKD] = 1 Đô la Hồng Kông = 7.8498 Đô la Mỹ (Đô la Hồng Kông thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Hồng Kông)
- Đô la Jamaica [JMD] = 1 Đô la Jamaica = 160.0775 Đô la Mỹ (Đô la Jamaica thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Jamaica)
- Đô la Liberia [LRD] = 1 Đô la Liberia = 200.4838 Đô la Mỹ (Đô la Liberia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Liberia)
- Đô la Namibia [NAD] = 1 Đô la Namibia = 17.5667 Đô la Mỹ (Đô la Namibia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Namibia)
- Đô la New Zealand [NZD] = 1 Đô la New Zealand = 1.669 Đô la Mỹ (Đô la New Zealand thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la New Zealand)
- Đô la Quần đảo Solomon [SBD] = 1 Đô la Quần đảo Solomon = 8.2405 Đô la Mỹ (Đô la Quần đảo Solomon thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Quần đảo Solomon)
- Đô la Singapore [SGD] = 1 Đô la Singapore = 1.2797 Đô la Mỹ (Đô la Singapore thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Singapore)
- Đô la Trinidad và Tobago [TTD] = 1 Đô la Trinidad và Tobago = 6.7766 Đô la Mỹ (Đô la Trinidad và Tobago thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Trinidad và Tobago)
- Đô la Úc [AUD] = 1 Đô la Úc = 1.5292 Đô la Mỹ (Đô la Úc thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đô la Úc)
- Đơn vị Tiền tệ của Chile (UF) [CLF] = 1 Đơn vị Tiền tệ của Chile (UF) = 0.024868 Đô la Mỹ (Đơn vị Tiền tệ của Chile (UF) thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đơn vị Tiền tệ của Chile (UF))
- Đồng chuyển đổi Bosnia-Herzegovina [BAM] = 1 Đồng chuyển đổi Bosnia-Herzegovina = 1.6671 Đô la Mỹ (Đồng chuyển đổi Bosnia-Herzegovina thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đồng chuyển đổi Bosnia-Herzegovina)
- Đồng Dinar Libya [LYD] = 1 Đồng Dinar Libya = 5.428 Đô la Mỹ (Đồng Dinar Libya thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đồng Dinar Libya)
- Đồng Dinar Serbia [RSD] = 1 Đồng Dinar Serbia = 99.9669 Đô la Mỹ (Đồng Dinar Serbia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đồng Dinar Serbia)
- Đồng Đài Bắc Mới [TWD] = 1 Đồng Đài Bắc Mới = 29.365 Đô la Mỹ (Đồng Đài Bắc Mới thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Đồng Đài Bắc Mới)
- Escudo Cape Verde [CVE] = 1 Escudo Cape Verde = 93.9877 Đô la Mỹ (Escudo Cape Verde thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Escudo Cape Verde)
- Euro [EUR] = 1 Euro = 0.8527 Đô la Mỹ (Euro thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Euro)
- Florin Aruba [AWG] = 1 Florin Aruba = 1.79 Đô la Mỹ (Florin Aruba thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Florin Aruba)
- Forint Hungary [HUF] = 1 Forint Hungary = 340.2017 Đô la Mỹ (Forint Hungary thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Forint Hungary)
- Franc Burundi [BIF] = 1 Franc Burundi = 2968.9965 Đô la Mỹ (Franc Burundi thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Franc Burundi)
- Franc Comoros [KMF] = 1 Franc Comoros = 419.3435 Đô la Mỹ (Franc Comoros thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Franc Comoros)
- Franc Congo [CDF] = 1 Franc Congo = 2885.0361 Đô la Mỹ (Franc Congo thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Franc Congo)
- Franc Djibouti [DJF] = 1 Franc Djibouti = 177.721 Đô la Mỹ (Franc Djibouti thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Franc Djibouti)
- Franc Guinea [GNF] = 1 Franc Guinea = 8695.1742 Đô la Mỹ (Franc Guinea thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Franc Guinea)
- Franc Rwanda [RWF] = 1 Franc Rwanda = 1447.3718 Đô la Mỹ (Franc Rwanda thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Franc Rwanda)
- Franc Thụy Sĩ [CHF] = 1 Franc Thụy Sĩ = 0.7949 Đô la Mỹ (Franc Thụy Sĩ thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Franc Thụy Sĩ)
- Gambian Dalasi [GMD] = 1 Gambian Dalasi = 72.7809 Đô la Mỹ (Gambian Dalasi thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Gambian Dalasi)
- Ghanaian Cedi [GHS] = 1 Ghanaian Cedi = 10.8778 Đô la Mỹ (Ghanaian Cedi thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Ghanaian Cedi)
- Gourde Haiti [HTG] = 1 Gourde Haiti = 131.1347 Đô la Mỹ (Gourde Haiti thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Gourde Haiti)
- Guarani Paraguay [PYG] = 1 Guarani Paraguay = 7712.1301 Đô la Mỹ (Guarani Paraguay thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Guarani Paraguay)
- Guilder Antilles Hà Lan [ANG] = 1 Guilder Antilles Hà Lan = 1.79 Đô la Mỹ (Guilder Antilles Hà Lan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Guilder Antilles Hà Lan)
- Hryvnia Ukraine [UAH] = 1 Hryvnia Ukraine = 41.7795 Đô la Mỹ (Hryvnia Ukraine thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Hryvnia Ukraine)
- Kina Papua New Guinea [PGK] = 1 Kina Papua New Guinea = 4.1994 Đô la Mỹ (Kina Papua New Guinea thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Kina Papua New Guinea)
- Kip Lào [LAK] = 1 Kip Lào = 21629.4606 Đô la Mỹ (Kip Lào thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Kip Lào)
- Króna Iceland [ISK] = 1 Króna Iceland = 121.7115 Đô la Mỹ (Króna Iceland thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Króna Iceland)
- Krona Thụy Điển [SEK] = 1 Krona Thụy Điển = 9.5443 Đô la Mỹ (Krona Thụy Điển thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Krona Thụy Điển)
- Krone Đan Mạch [DKK] = 1 Krone Đan Mạch = 6.3588 Đô la Mỹ (Krone Đan Mạch thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Krone Đan Mạch)
- Krone Na Uy [NOK] = 1 Krone Na Uy = 10.1118 Đô la Mỹ (Krone Na Uy thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Krone Na Uy)
- Kuna Croatia [HRK] = 1 Kuna Croatia = 6.4223 Đô la Mỹ (Kuna Croatia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Kuna Croatia)
- Kwacha Malawi [MWK] = 1 Kwacha Malawi = 1743.4953 Đô la Mỹ (Kwacha Malawi thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Kwacha Malawi)
- Kwanza Angola [AOA] = 1 Kwanza Angola = 919.5002 Đô la Mỹ (Kwanza Angola thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Kwanza Angola)
- Kyat Myanmar [MMK] = 1 Kyat Myanmar = 2101.8407 Đô la Mỹ (Kyat Myanmar thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Kyat Myanmar)
- Kyrgystani Som [KGS] = 1 Kyrgystani Som = 87.2972 Đô la Mỹ (Kyrgystani Som thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Kyrgystani Som)
- Lari Gruzia [GEL] = 1 Lari Gruzia = 2.7094 Đô la Mỹ (Lari Gruzia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Lari Gruzia)
- Lek Albania [ALL] = 1 Lek Albania = 83.3963 Đô la Mỹ (Lek Albania thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Lek Albania)
- Lempira Honduras [HNL] = 1 Lempira Honduras = 26.1709 Đô la Mỹ (Lempira Honduras thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Lempira Honduras)
- Leone Sierra Leone [SLL] = 1 Leone Sierra Leone = 22587.122 Đô la Mỹ (Leone Sierra Leone thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Leone Sierra Leone)
- Lesotho Loti [LSL] = 1 Lesotho Loti = 17.5667 Đô la Mỹ (Lesotho Loti thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Lesotho Loti)
- Leu Moldova [MDL] = 1 Leu Moldova = 16.9485 Đô la Mỹ (Leu Moldova thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Leu Moldova)
- Leu Romania [RON] = 1 Leu Romania = 4.3336 Đô la Mỹ (Leu Romania thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Leu Romania)
- Lev Bulgaria [BGN] = 1 Lev Bulgaria = 1.6676 Đô la Mỹ (Lev Bulgaria thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Lev Bulgaria)
- Lira Thổ Nhĩ Kỳ [TRY] = 1 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 40.4407 Đô la Mỹ (Lira Thổ Nhĩ Kỳ thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ)
- Manat Azerbaijan [AZN] = 1 Manat Azerbaijan = 1.7005 Đô la Mỹ (Manat Azerbaijan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Manat Azerbaijan)
- Manat Turkmenistan [TMT] = 1 Manat Turkmenistan = 3.5 Đô la Mỹ (Manat Turkmenistan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Manat Turkmenistan)
- Manx pound [IMP] = 1 Manx pound = 0.7403 Đô la Mỹ (Manx pound thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Manx pound)
- Metical Mozambique [MZN] = 1 Metical Mozambique = 63.6223 Đô la Mỹ (Metical Mozambique thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Metical Mozambique)
- Naira Nigeria [NGN] = 1 Naira Nigeria = 1530.7029 Đô la Mỹ (Naira Nigeria thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Naira Nigeria)
- Nakfa Eritrea [ERN] = 1 Nakfa Eritrea = 15.0 Đô la Mỹ (Nakfa Eritrea thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Nakfa Eritrea)
- Ngultrum Bhutanese [BTN] = 1 Ngultrum Bhutanese = 86.3835 Đô la Mỹ (Ngultrum Bhutanese thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Ngultrum Bhutanese)
- Nhân dân tệ Trung Quốc [CNY] = 1 Nhân dân tệ Trung Quốc = 7.1739 Đô la Mỹ (Nhân dân tệ Trung Quốc thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Nhân dân tệ Trung Quốc)
- Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) [CNH] = 1 Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) = 7.171519 Đô la Mỹ (Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối) thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Nhân dân tệ Trung Quốc (Ngoại hối))
- Nuevo Sol Peruano [PEN] = 1 Nuevo Sol Peruano = 3.5577 Đô la Mỹ (Nuevo Sol Peruano thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Nuevo Sol Peruano)
- Ouguiya Mauritanian [MRU] = 1 Ouguiya Mauritanian = 39.9613 Đô la Mỹ (Ouguiya Mauritanian thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Ouguiya Mauritanian)
- Paʻanga của Tonga [TOP] = 1 Paʻanga của Tonga = 2.3844 Đô la Mỹ (Paʻanga của Tonga thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Paʻanga của Tonga)
- Pataca Macau [MOP] = 1 Pataca Macau = 8.0856 Đô la Mỹ (Pataca Macau thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Pataca Macau)
- Peso Argentina [ARS] = 1 Peso Argentina = 1266.17 Đô la Mỹ (Peso Argentina thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Argentina)
- Peso Chile [CLP] = 1 Peso Chile = 954.3905 Đô la Mỹ (Peso Chile thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Chile)
- Peso chuyển đổi Cuba [CUC] = 1 Peso chuyển đổi Cuba = 1.0 Đô la Mỹ (Peso chuyển đổi Cuba thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso chuyển đổi Cuba)
- Peso Colombia [COP] = 1 Peso Colombia = 4031.4248 Đô la Mỹ (Peso Colombia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Colombia)
- Peso Cuba [CUP] = 1 Peso Cuba = 24.0 Đô la Mỹ (Peso Cuba thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Cuba)
- Peso Dominicano [DOP] = 1 Peso Dominicano = 60.351 Đô la Mỹ (Peso Dominicano thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Dominicano)
- Peso Mexico [MXN] = 1 Peso Mexico = 18.6442 Đô la Mỹ (Peso Mexico thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Mexico)
- Peso Philippines [PHP] = 1 Peso Philippines = 56.9423 Đô la Mỹ (Peso Philippines thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Philippines)
- Peso Uruguay [UYU] = 1 Peso Uruguay = 40.2999 Đô la Mỹ (Peso Uruguay thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Peso Uruguay)
- Pula của Botswana [BWP] = 1 Pula của Botswana = 14.0163 Đô la Mỹ (Pula của Botswana thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Pula của Botswana)
- Quetzal Guatemala [GTQ] = 1 Quetzal Guatemala = 7.6747 Đô la Mỹ (Quetzal Guatemala thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Quetzal Guatemala)
- Real Brasil [BRL] = 1 Real Brasil = 5.567 Đô la Mỹ (Real Brasil thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Real Brasil)
- Rial Iran [IRR] = 1 Rial Iran = 42437.6837 Đô la Mỹ (Rial Iran thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rial Iran)
- Rial Oman [OMR] = 1 Rial Oman = 0.3845 Đô la Mỹ (Rial Oman thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rial Oman)
- Rial Qatar [QAR] = 1 Rial Qatar = 3.64 Đô la Mỹ (Rial Qatar thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rial Qatar)
- Riel Campuchia [KHR] = 1 Riel Campuchia = 4015.0333 Đô la Mỹ (Riel Campuchia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Riel Campuchia)
- Ringgit Malaysia [MYR] = 1 Ringgit Malaysia = 4.2314 Đô la Mỹ (Ringgit Malaysia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Ringgit Malaysia)
- Riyal Ả Rập Saudi [SAR] = 1 Riyal Ả Rập Saudi = 3.75 Đô la Mỹ (Riyal Ả Rập Saudi thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Riyal Ả Rập Saudi)
- Rúp Belarus [BYN] = 1 Rúp Belarus = 3.131 Đô la Mỹ (Rúp Belarus thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rúp Belarus)
- Rúp Nga [RUB] = 1 Rúp Nga = 78.4104 Đô la Mỹ (Rúp Nga thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rúp Nga)
- Rupee Ấn Độ [INR] = 1 Rupee Ấn Độ = 86.3873 Đô la Mỹ (Rupee Ấn Độ thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupee Ấn Độ)
- Rupee Pakistan [PKR] = 1 Rupee Pakistan = 284.8368 Đô la Mỹ (Rupee Pakistan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupee Pakistan)
- Rupi Maldives [MVR] = 1 Rupi Maldives = 15.4382 Đô la Mỹ (Rupi Maldives thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupi Maldives)
- Rupi Mauritius [MUR] = 1 Rupi Mauritius = 45.4532 Đô la Mỹ (Rupi Mauritius thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupi Mauritius)
- Rupi Nepal [NPR] = 1 Rupi Nepal = 138.2136 Đô la Mỹ (Rupi Nepal thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupi Nepal)
- Rupi Seychelles [SCR] = 1 Rupi Seychelles = 14.514 Đô la Mỹ (Rupi Seychelles thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupi Seychelles)
- Rupi Sri Lanka [LKR] = 1 Rupi Sri Lanka = 301.5378 Đô la Mỹ (Rupi Sri Lanka thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupi Sri Lanka)
- Rupiah Indonesia [IDR] = 1 Rupiah Indonesia = 16287.9372 Đô la Mỹ (Rupiah Indonesia thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Rupiah Indonesia)
- São Tomé và Príncipe Dobra [STN] = 1 São Tomé và Príncipe Dobra = 20.8833 Đô la Mỹ (São Tomé và Príncipe Dobra thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành São Tomé và Príncipe Dobra)
- São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018) [STD] = 1 São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018) = 22281.8 Đô la Mỹ (São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018) thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành São Tomé và Príncipe Dobra (trước 2018))
- Sheqel mới của Israel [ILS] = 1 Sheqel mới của Israel = 3.345 Đô la Mỹ (Sheqel mới của Israel thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Sheqel mới của Israel)
- Shilling Kenya [KES] = 1 Shilling Kenya = 129.1614 Đô la Mỹ (Shilling Kenya thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Shilling Kenya)
- Shilling Somali [SOS] = 1 Shilling Somali = 571.4396 Đô la Mỹ (Shilling Somali thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Shilling Somali)
- Shilling Tanzania [TZS] = 1 Shilling Tanzania = 2570.1212 Đô la Mỹ (Shilling Tanzania thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Shilling Tanzania)
- Shilling Uganda [UGX] = 1 Shilling Uganda = 3566.2686 Đô la Mỹ (Shilling Uganda thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Shilling Uganda)
- Som Uzbekistan [UZS] = 1 Som Uzbekistan = 12706.4713 Đô la Mỹ (Som Uzbekistan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Som Uzbekistan)
- Swazi Lilangeni [SZL] = 1 Swazi Lilangeni = 17.5667 Đô la Mỹ (Swazi Lilangeni thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Swazi Lilangeni)
- Tajikistani Somoni [TJS] = 1 Tajikistani Somoni = 9.666 Đô la Mỹ (Tajikistani Somoni thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Tajikistani Somoni)
- Taka Bangladesh [BDT] = 1 Taka Bangladesh = 121.6632 Đô la Mỹ (Taka Bangladesh thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Taka Bangladesh)
- Tenge Kazakhstan [KZT] = 1 Tenge Kazakhstan = 534.7082 Đô la Mỹ (Tenge Kazakhstan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Tenge Kazakhstan)
- Tugrik Mông Cổ [MNT] = 1 Tugrik Mông Cổ = 3549.7288 Đô la Mỹ (Tugrik Mông Cổ thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Tugrik Mông Cổ)
- Won Hàn Quốc [KRW] = 1 Won Hàn Quốc = 1382.5712 Đô la Mỹ (Won Hàn Quốc thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Won Hàn Quốc)
- Won Triều Tiên [KPW] = 1 Won Triều Tiên = 900.0 Đô la Mỹ (Won Triều Tiên thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Won Triều Tiên)
- Yên Nhật [JPY] = 1 Yên Nhật = 146.8312 Đô la Mỹ (Yên Nhật thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Yên Nhật)
- Złoty Ba Lan [PLN] = 1 Złoty Ba Lan = 3.6246 Đô la Mỹ (Złoty Ba Lan thành Đô la Mỹ, Đô la Mỹ thành Złoty Ba Lan)