Chuyển đổi dặm/giờ thành knot
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/giờ [mi/h] thành knot [kt]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi knot thành dặm/giờ.
1 mi/h = 0.868976241976 kt. Để chuyển đổi dặm/giờ sang knot, nhân giá trị với 0.868976241976; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 kt = 1.15077944792 mi/h). Cả hai đơn vị đều đo tốc độ và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Dặm/giờ thành Knot: Tra cứu nhanh
- 1 mi/h = 0.868976241976 kt
- 1 kt = 1.15077944792 mi/h
- 10 mi/h = 8.68976241976 kt
- 100 mi/h = 86.8976241976 kt
Cách chuyển đổi Dặm/giờ thành Knot
1 mi/h = 0.868976241975721 kt
Ví dụ: chuyển đổi 15 mi/h thành kt:
15 mi/h = 15 × 0.868976241975721 kt = 13.0346436296358 kt
Bảng chuyển đổi Dặm/giờ thành Knot
| dặm/giờ | knot |
|---|---|
| 1 mi/h | 0.868976241976 kt |
| 2 mi/h | 1.73795248395 kt |
| 3 mi/h | 2.60692872593 kt |
| 5 mi/h | 4.34488120988 kt |
| 10 mi/h | 8.68976241976 kt |
| 20 mi/h | 17.3795248395 kt |
| 50 mi/h | 43.4488120988 kt |
| 100 mi/h | 86.8976241976 kt |
| 500 mi/h | 434.488120988 kt |
| 1000 mi/h | 868.976241976 kt |
Dặm/giờ: Định nghĩa và cách dùng
Dặm trên giờ (mi/h) là một đơn vị tốc độ thể hiện số dặm đi được trong một giờ.
Lịch sử và nguồn gốc
Dặm trên giờ đã được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh để đo tốc độ, đặc biệt trong giao thông vận tải, kể từ khi hệ thống đế được chấp nhận. Việc sử dụng nó bắt nguồn từ việc sử dụng rộng rãi dặm như một đơn vị đo khoảng cách trước khi tiêu chuẩn hóa theo hệ mét.
Ứng dụng hiện nay
Ngày nay, mi/h thường được sử dụng ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác để biểu thị tốc độ phương tiện, giới hạn tốc độ và các vận tốc liên quan đến giao thông vận tải. Nó vẫn là một đơn vị tiêu chuẩn trong các bối cảnh hệ thống đế phổ biến.
Knot: Định nghĩa và cách dùng
Một knot là đơn vị tốc độ bằng một hải lý hàng hải trên giờ, thường được sử dụng trong hàng hải và hàng không.
Lịch sử và nguồn gốc
Knot bắt nguồn từ việc đo tốc độ của tàu bằng một thiết bị gọi là chip log, liên quan đến việc đếm số knot đi qua tay của thủy thủ trong một khoảng thời gian nhất định. Nó đã trở thành tiêu chuẩn như một đơn vị tốc độ trong hàng hải.
Ứng dụng hiện nay
Ngày nay, knot chủ yếu được sử dụng trong ngành hàng hải và hàng không để biểu thị tốc độ của tàu và máy bay, cung cấp một phép đo nhất quán trên các vùng biển và không phận quốc tế.
Đổi Dặm/giờ thành Knot: Câu hỏi thường gặp
1 dặm/giờ bằng bao nhiêu knot?
1 dặm/giờ (mi/h) = 0.868976241976 knot (kt).
Làm thế nào để chuyển đổi dặm/giờ sang knot?
Nhân giá trị dặm/giờ với 0.868976241976. Ví dụ: 25 mi/h × 0.868976241976 = 21.7244060494 kt.
10 dặm/giờ bằng bao nhiêu knot?
10 mi/h = 8.68976241976 kt.
Đơn vị nào lớn hơn, dặm/giờ hay knot?
knot là đơn vị lớn hơn: 1 mi/h chỉ bằng 0.868976241976 kt.