Chuyển đổi calo (th) thành kilojoule

sang các calo (th) [cal (th)] thành kilojoule [kJ], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi kilojoule thành calo (th).

1 cal (th) = 0.004184 kJ. Để chuyển đổi calo (th) sang kilojoule, nhân giá trị với 0.004184; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 kJ = 239.005736138 cal (th)). Cả hai đơn vị đều đo năng lượng và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 cal (th) = 0.004184 kJ
  • 1 kJ = 239.005736138 cal (th)
  • 10 cal (th) = 0.04184 kJ
  • 100 cal (th) = 0.4184 kJ



đơn vị khác. Calo (Th) thành Kilojoule

1 cal (th) = 0.004184 kJ

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 cal (th) thành kJ:
15 cal (th) = 15 × 0.004184 kJ = 0.06276 kJ


Calo (Th) thành Kilojoule đơn vị cơ sở

calo (th) kilojoule
1 cal (th) 0.004184 kJ
2 cal (th) 0.008368 kJ
3 cal (th) 0.012552 kJ
5 cal (th) 0.02092 kJ
10 cal (th) 0.04184 kJ
20 cal (th) 0.08368 kJ
50 cal (th) 0.2092 kJ
100 cal (th) 0.4184 kJ
500 cal (th) 2.092 kJ
1000 cal (th) 4.184 kJ

Calo (Th)

Calo (th) là một đơn vị năng lượng được sử dụng để đo lượng nhiệt cần thiết để nâng nhiệt độ của một kilogram nước lên một độ Celsius.

công thức là

Calo (th) đã từng được sử dụng trong ngữ cảnh nhiệt hóa học và dinh dưỡng, bắt nguồn từ khái niệm calo vào thế kỷ 19. Nó phần lớn đã bị thay thế bởi jun trong các ngữ cảnh khoa học nhưng vẫn còn được sử dụng phổ biến ở một số khu vực và lĩnh vực.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, calo (th) chủ yếu được sử dụng trong nhãn dinh dưỡng và đo năng lượng thực phẩm, đặc biệt ở những khu vực vẫn công nhận calo nhiệt hóa học, mặc dù jun là tiêu chuẩn SI.


Kilojoule

Một kilojoule (kJ) là đơn vị năng lượng bằng 1.000 jun, được sử dụng để đo lượng chuyển đổi năng lượng hoặc công việc đã thực hiện.

công thức là

Kilojoule được giới thiệu như một phần của Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) để cung cấp một thang đo tiện lợi cho việc đo năng lượng, đặc biệt trong các lĩnh vực như dinh dưỡng và vật lý, thay thế jun cho các lượng lớn hơn.

Bảng chuyển đổi

Kilojoule được sử dụng rộng rãi trong dinh dưỡng để thể hiện hàm lượng năng lượng thực phẩm, trong vật lý và kỹ thuật để đo chuyển đổi năng lượng, và trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp trong danh mục 'Năng lượng'.


Câu hỏi thường gặp

1 calo (th) bằng bao nhiêu kilojoule?

1 calo (th) (cal (th)) = 0.004184 kilojoule (kJ).

Làm thế nào để chuyển đổi calo (th) sang kilojoule?

Nhân giá trị calo (th) với 0.004184. Ví dụ: 25 cal (th) × 0.004184 = 0.1046 kJ.

10 calo (th) bằng bao nhiêu kilojoule?

10 cal (th) = 0.04184 kJ.

Đơn vị nào lớn hơn, calo (th) hay kilojoule?

kilojoule là đơn vị lớn hơn: 1 cal (th) chỉ bằng 0.004184 kJ.



Chuyển đổi calo (th) Thành Phổ biến Năng lượng Chuyển đổi