Chuyển đổi arpent thành dặm vuông

sang các arpent [arpent] thành dặm vuông [mi^2], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi dặm vuông thành arpent.

1 arpent = 0.00132004080882 mi^2. Để chuyển đổi arpent sang dặm vuông, nhân giá trị với 0.00132004080882; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 mi^2 = 757.55233726 arpent). Cả hai đơn vị đều đo diện tích và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Tham khảo nhanh

  • 1 arpent = 0.00132004080882 mi^2
  • 1 mi^2 = 757.55233726 arpent
  • 10 arpent = 0.0132004080882 mi^2
  • 100 arpent = 0.132004080882 mi^2



đơn vị khác. Arpent thành Dặm Vuông

1 arpent = 0.00132004080881918 mi^2

Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 arpent thành mi^2:
15 arpent = 15 × 0.00132004080881918 mi^2 = 0.0198006121322877 mi^2


Arpent thành Dặm Vuông đơn vị cơ sở

arpent dặm vuông
1 arpent 0.00132004080882 mi^2
2 arpent 0.00264008161764 mi^2
3 arpent 0.00396012242646 mi^2
5 arpent 0.0066002040441 mi^2
10 arpent 0.0132004080882 mi^2
20 arpent 0.0264008161764 mi^2
50 arpent 0.066002040441 mi^2
100 arpent 0.132004080882 mi^2
500 arpent 0.66002040441 mi^2
1000 arpent 1.32004080882 mi^2

Arpent

Một arpent là một đơn vị đo diện tích lịch sử được sử dụng chủ yếu ở Pháp và các khu vực nói tiếng Pháp, tương đương khoảng 0,845 mẫu Anh hoặc 0,34 hecta.

công thức là

Arpent bắt nguồn từ Pháp trong thời kỳ trung cổ và được sử dụng rộng rãi cho đến thế kỷ 19. Kích thước của nó thay đổi theo vùng, nhưng thường được dùng để đo đạc đất đai và khảo sát. Đơn vị này được chấp nhận trong các thuộc địa của Pháp và ảnh hưởng đến các phép đo ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Louisiana và Quebec.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, arpent hầu như đã lỗi thời và đã được thay thế bằng các đơn vị mét. Nó thỉnh thoảng được đề cập trong các bối cảnh lịch sử hoặc hồ sơ đất đai ở những khu vực từng sử dụng nó, nhưng không có vị trí chính thức trong hệ đo lường hiện đại.


Dặm Vuông

Một dặm vuông là đơn vị đo diện tích bằng với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một dặm.

công thức là

Dặm vuông đã được sử dụng trong lịch sử ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh để đo lường đất đai, đặc biệt trong khảo sát và bất động sản, bắt nguồn từ hệ thống đơn vị đế chế.

Bảng chuyển đổi

Ngày nay, dặm vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh để đo diện tích đất đai, chẳng hạn trong bất động sản, địa lý và nghiên cứu môi trường, trong bối cảnh của bộ chuyển đổi 'Diện tích' trong 'Bộ chuyển đổi phổ biến'.


Câu hỏi thường gặp

1 arpent bằng bao nhiêu dặm vuông?

1 arpent (arpent) = 0.00132004080882 dặm vuông (mi^2).

Làm thế nào để chuyển đổi arpent sang dặm vuông?

Nhân giá trị arpent với 0.00132004080882. Ví dụ: 25 arpent × 0.00132004080882 = 0.0330010202205 mi^2.

10 arpent bằng bao nhiêu dặm vuông?

10 arpent = 0.0132004080882 mi^2.

Đơn vị nào lớn hơn, arpent hay dặm vuông?

dặm vuông là đơn vị lớn hơn: 1 arpent chỉ bằng 0.00132004080882 mi^2.



Chuyển đổi arpent Thành Phổ biến Diện tích Chuyển đổi