Chuyển đổi foot pound-force/second thành foot pound-force/hour

Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot pound-force/second [ft*lbf/s] thành foot pound-force/hour [ft*lbf/h]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi foot pound-force/hour thành foot pound-force/second.

1 ft*lbf/s = 3600.00092933 ft*lbf/h. Để chuyển đổi foot pound-force/second sang foot pound-force/hour, nhân giá trị với 3600.00092933; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ft*lbf/h = 0.00027777770607 ft*lbf/s). Cả hai đơn vị đều đo công suất và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.

Đổi Foot Pound-Force/second thành Foot Pound-Force/hour: Tra cứu nhanh

  • 1 ft*lbf/s = 3600.00092933 ft*lbf/h
  • 1 ft*lbf/h = 0.00027777770607 ft*lbf/s
  • 10 ft*lbf/s = 36000.0092933 ft*lbf/h
  • 100 ft*lbf/s = 360000.092933 ft*lbf/h



Cách chuyển đổi Foot Pound-Force/second thành Foot Pound-Force/hour

1 ft*lbf/s = 3600.00092932855 ft*lbf/h

Ví dụ: chuyển đổi 15 ft*lbf/s thành ft*lbf/h:
15 ft*lbf/s = 15 × 3600.00092932855 ft*lbf/h = 54000.0139399282 ft*lbf/h


Bảng chuyển đổi Foot Pound-Force/second thành Foot Pound-Force/hour

foot pound-force/second foot pound-force/hour
1 ft*lbf/s 3600.00092933 ft*lbf/h
2 ft*lbf/s 7200.00185866 ft*lbf/h
3 ft*lbf/s 10800.002788 ft*lbf/h
5 ft*lbf/s 18000.0046466 ft*lbf/h
10 ft*lbf/s 36000.0092933 ft*lbf/h
20 ft*lbf/s 72000.0185866 ft*lbf/h
50 ft*lbf/s 180000.046466 ft*lbf/h
100 ft*lbf/s 360000.092933 ft*lbf/h
500 ft*lbf/s 1800000.46466 ft*lbf/h
1000 ft*lbf/s 3600000.92933 ft*lbf/h

Foot Pound-Force/second: Định nghĩa và cách dùng

Foot pound-force trên giây (ft·lbf/s) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ thực hiện công việc hoặc chuyển đổi năng lượng, trong đó một foot pound-force là công thực hiện khi một lực pound-force di chuyển một vật thể một foot.

Lịch sử và nguồn gốc

Foot pound-force trên giây đã được sử dụng trong lịch sử trong kỹ thuật và vật lý, đặc biệt ở Hoa Kỳ, như một đơn vị công suất thực tế trong các lĩnh vực cơ khí và nhiệt động lực học trước khi hệ SI được chấp nhận rộng rãi.

Ứng dụng hiện nay

Ngày nay, foot pound-force trên giây chủ yếu được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, chẳng hạn như kỹ thuật cơ khí và hàng không vũ trụ, để thể hiện công suất trong các hệ thống sử dụng đơn vị imperial, mặc dù nó ít phổ biến hơn với sự chuyển đổi toàn cầu sang hệ SI.


Foot Pound-Force/hour: Định nghĩa và cách dùng

Foot pound-force mỗi giờ (ft*lbf/h) là một đơn vị công suất thể hiện lượng công làm trong foot-pound trong vòng một giờ.

Lịch sử và nguồn gốc

Foot pound-force là một đơn vị công hoặc năng lượng của đế chế, và việc sử dụng nó trong các đo lường công suất như ft*lbf/h đã phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật tại Hoa Kỳ. Nó đã được sử dụng trong lịch sử trong các bối cảnh cơ khí và nhiệt động lực học trước khi áp dụng các đơn vị SI.

Ứng dụng hiện nay

Ngày nay, ft*lbf/h chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cụ thể, chẳng hạn như đo lường các đầu ra công nhỏ trong các hệ thống cơ khí, mặc dù nó phần lớn đã được thay thế bằng các đơn vị SI như watt trong hầu hết các lĩnh vực khoa học và quốc tế.


Đổi Foot Pound-Force/second thành Foot Pound-Force/hour: Câu hỏi thường gặp

1 foot pound-force/second bằng bao nhiêu foot pound-force/hour?

1 foot pound-force/second (ft*lbf/s) = 3600.00092933 foot pound-force/hour (ft*lbf/h).

Làm thế nào để chuyển đổi foot pound-force/second sang foot pound-force/hour?

Nhân giá trị foot pound-force/second với 3600.00092933. Ví dụ: 25 ft*lbf/s × 3600.00092933 = 90000.0232332 ft*lbf/h.

10 foot pound-force/second bằng bao nhiêu foot pound-force/hour?

10 ft*lbf/s = 36000.0092933 ft*lbf/h.

Đơn vị nào lớn hơn, foot pound-force/second hay foot pound-force/hour?

foot pound-force/second là đơn vị lớn hơn: 1 ft*lbf/s = 3600.00092933 ft*lbf/h.



Chuyển đổi foot pound-force/second thành các đơn vị Công suất khác